Viết Tổng quan tài liệu (Phần 2): 6 phần và thang SANRA
Phần 2 hướng dẫn viết chương Tổng quan theo 6 phần, từ giới thiệu vấn đề đến khoảng trống nghiên cứu. Có công thức 4 câu cho một đoạn, mẹo tổng hợp thay vì liệt kê, lỗi thường gặp ở từng phần và cách tự soát bằng 6 tiêu chí SANRA.
TS.BS. Vũ Duy Kiên

Mục lục
Bạn đã có tài liệu đã lọc và đã nhóm theo cụm ý, như ở Phần 1. Bây giờ mở Word ra, trang giấy trắng vẫn khiến bạn chần chừ. Câu hỏi lúc này là: viết phần nào trước, mỗi phần viết gì và đến bao giờ thì đủ?
Bài này đi từng phần của chương Tổng quan, kèm lỗi thường gặp và mẹo ở mỗi phần. Cuối bài là cách tự soát chất lượng.
Cách nghĩ đúng trước khi viết
Trước khi viết, hãy bỏ một thói quen phổ biến: thấy bài nào liên quan thì bê vào viết. Thay vào đó, với mỗi đoạn bạn tự hỏi 3 câu:
- Phần này mình viết để làm gì?
- Đoạn này giúp người đọc hiểu điều gì?
- Đoạn này có đưa người đọc đến gần đề tài của mình hơn không?
Nếu giữ được 3 câu hỏi đó, tổng quan của bạn sẽ gọn và đúng hướng hơn rất nhiều.
Cấu trúc 6 phần dễ viết nhất cho người mới
Với người mới, cách dễ nhất là chia tổng quan thành 6 phần.
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Giới thiệu vấn đề nghiên cứu |
| 2 | Khái niệm, định nghĩa, phân loại, tiêu chuẩn liên quan |
| 3 | Tình hình nghiên cứu hoặc thực trạng trên thế giới |
| 4 | Các yếu tố liên quan, đặc điểm chính hoặc hướng nghiên cứu đã có |
| 5 | Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam |
| 6 | Khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài |
Thứ tự có thể thay đổi tùy đề tài. Sau phần yếu tố liên quan, có thể bạn cần thêm khung khái niệm của nghiên cứu. Quy định của trường và hội đồng luôn được ưu tiên.
Ví dụ xuyên suốt trong bài này: đề tài về chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân suy tim mạn. Trong các đoạn mẫu, chữ X là vấn đề của bạn.

Phần 1: giới thiệu vấn đề nghiên cứu
Mục tiêu là giúp người đọc biết ngay bạn nói về vấn đề gì và vì sao nó quan trọng. Bạn không cần viết dài. Chỉ cần 3 ý: vấn đề là gì, vì sao quan trọng, vì sao cần quan tâm trong nghiên cứu.
Công thức 4 câu: nêu vấn đề, nói tầm quan trọng, nói hậu quả hoặc ý nghĩa thực tiễn, rồi dẫn sang việc cần nghiên cứu thêm.
“X là một vấn đề sức khỏe đang được quan tâm trong thực hành lâm sàng. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị của người bệnh. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến X, tuy nhiên vẫn còn một số điểm chưa được làm rõ đầy đủ.”
Lỗi thường gặp: viết quá chung chung, lan man từ đầu, toàn định nghĩa mà chưa thấy vấn đề. Mẹo: sau khi viết, hãy tự hỏi một người chưa biết gì về đề tài có hiểu bạn đang nói về cái gì không. Nếu chưa, sửa lại.
Phần 2: khái niệm, định nghĩa, phân loại, tiêu chuẩn
Phần này làm rõ nền tảng lý thuyết của đề tài. Nó đặc biệt cần khi đề tài có khái niệm chuyên môn, thang đo, phân loại bệnh hay tiêu chuẩn chẩn đoán. Bạn trả lời lần lượt 4 câu:
- Khái niệm chính trong đề tài là gì?
- Nó được hiểu như thế nào?
- Có những phân loại hoặc tiêu chuẩn nào liên quan?
- Trong nghiên cứu của bạn sẽ dùng cách hiểu hoặc tiêu chuẩn nào?
Với đề tài về bệnh lý, hãy trình bày định nghĩa, phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán. Với đề tài về chất lượng cuộc sống, lo âu, trầm cảm hay tuân thủ điều trị, hãy làm rõ công cụ đo lường thường dùng.
“Nhiều tài liệu đã định nghĩa X theo các góc độ khác nhau. Nhìn chung, X được hiểu là… Bên cạnh đó, X có thể được phân loại thành… Trong nghiên cứu này, X được tiếp cận theo…”
Lỗi thường gặp: chép nguyên định nghĩa quá dài, đưa nhiều định nghĩa nhưng không chọn cái nào, viết như sách giáo khoa và không nói rõ nghiên cứu mình dùng cách hiểu nào. Mẹo: chỉ giữ những định nghĩa phục vụ trực tiếp cho đề tài.
Phần 3: tình hình nghiên cứu trên thế giới
Mục tiêu là cho người đọc thấy vấn đề của bạn không phải chuyện nhỏ lẻ, mà đã được quan tâm trong nghiên cứu. Có 2 hướng, tùy đề tài. Nếu đề tài thiên về dịch tễ, bạn viết về tỷ lệ và thực trạng. Nếu thiên về đặc điểm, kết quả điều trị hay yếu tố liên quan, bạn viết về các kết quả nổi bật.
Điều quan trọng nhất ở đây là nhóm lại, đừng xếp hàng. Thay vì viết:
“Nghiên cứu A cho kết quả 20%. Nghiên cứu B cho kết quả 25%. Nghiên cứu C cho kết quả 18%.”
Hãy viết (số minh họa):
“Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ X dao động khá rộng, khoảng từ 18% đến 25%, tùy theo quần thể nghiên cứu, bối cảnh và phương pháp đánh giá.”
Đó chính là tổng hợp. Cách này đúng tinh thần hướng dẫn viết tổng quan tường thuật của Green và cộng sự, vốn xem bài tổng quan là bản tổng hợp các phát hiện từ tài liệu tìm được theo cách “tổng hợp bằng chứng tốt nhất” [1], không phải bản điểm lần lượt từng nghiên cứu.
Lỗi thường gặp: liệt kê bài báo kiểu xếp hàng, mỗi nghiên cứu một câu, không có câu nhận xét chung. Mẹo: sau khi đọc 5 đến 10 nghiên cứu, hãy tự hỏi chúng giống nhau ở điểm nào, khác nhau ở điểm nào, xu hướng chung là gì. Câu trả lời chính là đoạn tổng hợp của bạn.
Phần 4: yếu tố liên quan, đặc điểm chính, hướng nghiên cứu đã có
Nếu phần trước là bức tranh chung, phần này đi sâu vào các nội dung chính quanh vấn đề. Tùy đề tài, bạn có thể viết về yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, phương pháp điều trị, kết quả điều trị, yếu tố nguy cơ, mô hình can thiệp hoặc công cụ đánh giá.
Phần này dễ rối nếu bạn không chia nhỏ. Với đề tài về một kết cục và các yếu tố liên quan, bạn có thể chia thành: nhân khẩu học, lâm sàng, điều trị, tâm lý - xã hội, môi trường và hệ thống y tế. Rồi viết từng nhóm một, giống như xếp tài liệu vào từng ngăn kéo.
“Nhiều nghiên cứu cho thấy các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới, trình độ học vấn có thể liên quan đến X. Bên cạnh đó, các yếu tố lâm sàng như thời gian mắc bệnh, mức độ nặng của bệnh và bệnh đồng mắc cũng được ghi nhận có liên quan đến X.”
Lỗi thường gặp: dồn mọi yếu tố vào một đoạn, không chia nhóm, không có nhận xét tổng hợp sau mỗi nhóm. Mẹo: viết xong một ngăn kéo rồi mới sang ngăn tiếp theo.
Phần 5: tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Phần này quan trọng vì nó cho thấy bạn hiểu bối cảnh trong nước: đã có ai nghiên cứu chưa, họ nghiên cứu gì, kết quả nổi bật ra sao, và còn thiếu gì. Cách viết giống phần thế giới nhưng ngắn gọn và sát thực tiễn hơn.
“Tại Việt Nam, những năm gần đây đã có một số nghiên cứu đề cập đến X. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào… Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu trong nước còn tập trung ở…, trong khi dữ liệu tại… còn hạn chế.”
Đoạn này chuẩn bị trực tiếp cho phần khoảng trống. Lỗi thường gặp: không có phần nghiên cứu trong nước, viết sơ sài, liệt kê tên nghiên cứu mà không rút ra nhận xét. Mẹo: bạn không cần nhiều nghiên cứu trong nước. Hãy chọn những nghiên cứu gần đề tài nhất và rút ra nhận xét hợp lý.
Phần 6: khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài
Đây là phần chốt, quyết định tổng quan của bạn có “ra nghiên cứu” hay không. Khoảng trống nghiên cứu là những điều còn thiếu, còn chưa rõ, còn ít được nghiên cứu, hoặc chưa được nghiên cứu đúng bối cảnh của bạn. Nó có thể là:
- Chưa có nghiên cứu tại Việt Nam.
- Đã có nghiên cứu trên thế giới nhưng chưa có ở địa phương của bạn.
- Đã có nghiên cứu về thực trạng nhưng chưa phân tích yếu tố liên quan.
- Đã có trên quần thể khác nhưng chưa có ở quần thể bạn đang làm.
- Kết quả các nghiên cứu trước chưa thống nhất.
- Chưa có nghiên cứu dùng công cụ đánh giá phù hợp, hoặc dữ liệu đã cũ.
Công thức viết: tóm lại những gì đã biết, chỉ ra điều còn thiếu, rồi dẫn đến sự cần thiết của đề tài.
“Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về X trên thế giới và một số nghiên cứu tại Việt Nam, bằng chứng về X ở quần thể Y tại địa điểm Z vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan đến X trong bối cảnh này chưa được phân tích đầy đủ. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm…”
Lỗi thường gặp: kết thúc mà không có khoảng trống, viết khoảng trống quá chung chung, và nói “chưa có nghiên cứu nào” khi thực tế vẫn có. Nếu bạn viết “chưa có”, hãy chắc rằng mình đã tìm đủ và đã ghi lại cách tìm. Mẹo: tự trả lời trong 1 đến 2 câu: “Vì sao đề tài này cần làm?” Nếu trả lời rõ, phần khoảng trống của bạn đang đúng hướng.
Công thức 4 câu cho một đoạn và mẹo câu nối
Người mới thường bí vì không biết bắt đầu đoạn thế nào. Bạn có thể dùng công thức 4 câu cho hầu hết các đoạn trong tổng quan:
- Nêu ý chính của đoạn.
- Trình bày bằng chứng hoặc các nghiên cứu liên quan.
- Nhận xét điểm giống, khác, xu hướng hoặc hạn chế.
- Chuyển sang ý tiếp theo hoặc chốt ý.
“Tuổi là một yếu tố thường được xem xét trong các nghiên cứu về X. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm tuổi cao hơn có nguy cơ X cao hơn so với nhóm trẻ hơn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác chưa ghi nhận sự khác biệt rõ ràng, có thể do khác biệt về cỡ mẫu và quần thể nghiên cứu. Bên cạnh tuổi, giới tính cũng là yếu tố được quan tâm trong nhiều nghiên cứu.”
Toàn bộ chương nên đi theo hình phễu: từ bối cảnh chung, thu hẹp dần đến đúng đề tài, và kết bằng khoảng trống. Để phân tích thay vì kể, bạn có thể dùng các câu nối như:
- “Nhiều nghiên cứu cho thấy…”
- “Một số nghiên cứu khác lại ghi nhận…”
- “Kết quả này có thể khác nhau do…”
- “Tại Việt Nam, số nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế…”
- “Chưa có nhiều nghiên cứu thực hiện trên nhóm đối tượng…”
Soát chất lượng: 4 câu hỏi và thang SANRA
Cách soát nhanh nhất là đọc lại và trả lời 4 câu: người đọc có hiểu vấn đề nghiên cứu của bạn không, có thấy những gì đã biết không, có thấy khoảng trống chưa được lấp không, và có hiểu vì sao đề tài của bạn cần được thực hiện không. Nếu trả lời được cả 4, bạn đang đi đúng hướng.
Nếu muốn soát kỹ hơn, bạn có thể dùng SANRA, thang gồm 6 tiêu chí do nhóm tác giả Baethge xây dựng để đánh giá chất lượng bài tổng quan tường thuật [2]. Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 2 điểm, tối đa 12 điểm [2]. Thang này được thiết kế cho bài báo, nên với chương luận văn hãy dùng nó như một danh sách tự hỏi, không phải để chấm điểm chính thức.
| Tiêu chí SANRA | Bạn tự hỏi |
|---|---|
| 1. Tầm quan trọng của chủ đề | Người đọc có hiểu vì sao chủ đề đáng quan tâm không? |
| 2. Mục tiêu | Mục đích của phần tổng quan có rõ không? |
| 3. Mô tả cách tìm tài liệu | Người khác có biết bạn tìm ở đâu, bằng từ khóa nào không? |
| 4. Trích dẫn | Ý quan trọng có nguồn, nguồn đáng tin và đúng không? |
| 5. Lập luận khoa học | Bạn có lập luận, so sánh, giải thích, hay chỉ kể lại? |
| 6. Trình bày dữ liệu | Số liệu và kết cục được nêu phù hợp và đủ liên quan chưa? |
Nếu tiêu chí nào bạn chỉ dám chấm 0 hoặc 1, hãy quay lại sửa đúng chỗ đó.
Năm điều nên tránh
- Đừng chép nguyên văn tài liệu rồi sửa vài từ.
- Đừng đưa thông tin không phục vụ mục tiêu nghiên cứu.
- Đừng dùng tài liệu quá cũ nếu không thật sự cần.
- Đừng chỉ lấy tài liệu tiếng Việt khi đề tài cần nền tảng rộng hơn.
- Đừng viết tổng quan mà không có đoạn nối về khoảng trống nghiên cứu.
Ngoài ra, khi so sánh kết quả các nghiên cứu, hãy nói rõ nghiên cứu nào yếu, nghiên cứu nào mạnh, thay vì coi mọi bài có giá trị như nhau. Một phần tổng quan tốt cũng cần cho thấy cả những nghiên cứu có kết quả khác nhau, không chỉ những nghiên cứu ủng hộ đề tài của bạn.
Checklist trước khi nộp chương Tổng quan
- Phần mở đầu có nói rõ vấn đề nghiên cứu và vì sao nó quan trọng?
- Các khái niệm chính đã được làm rõ, kèm cách hiểu mà nghiên cứu này dùng?
- Đã trình bày tình hình nghiên cứu trên thế giới, theo nhóm ý, không xếp hàng từng bài?
- Đã phân tích các yếu tố liên quan hoặc đặc điểm chính, có chia nhóm?
- Đã có phần nghiên cứu tại Việt Nam, kèm nhận xét?
- Đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu một cách cụ thể?
- Phần cuối dẫn được đến sự cần thiết của đề tài?
- Mỗi đoạn chỉ có một ý chính?
- Đã ghi lại cách tìm tài liệu?
- Đọc xong, người đọc hiểu vì sao cần làm đề tài này?
Lời khuyên cuối cho người mới
Đừng cố viết hay ngay từ đầu. Hãy viết đúng trước. Đừng cố nhét thật nhiều tài liệu, hãy chọn đúng tài liệu. Đừng viết theo kiểu kể tên tác giả, hãy viết theo vấn đề.
Tổng quan tài liệu không phải là cuộc thi xem ai đọc nhiều hơn. Nó là quá trình giúp bạn hiểu sâu vấn đề mình sắp nghiên cứu, để đề cương có nền tảng chắc từ đầu. Cách dễ nhất là xác định rõ đề tài, chia tổng quan thành từng phần nhỏ, mỗi phần trả lời một câu hỏi, mỗi đoạn chỉ có một ý chính, và cuối cùng chốt bằng khoảng trống nghiên cứu.
Hãy lưu bài viết này lại để khi viết chương Tổng quan, bạn có sẵn khung và checklist.
Đọc tiếp
Bài tiếp theo trong chuỗi: Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu. Bạn cũng có thể quay lại Phần 1 nếu cần ôn cách tìm và lọc tài liệu.
