Bỏ qua, tới nội dung chính

Viết phần Bàn luận (Phần 1): nguyên lý và khung 5 phần

Phần Bàn luận không phải là chép lại kết quả, mà là giải thích kết quả có ý nghĩa gì. Phần 1 của loạt bài này giải thích nguyên lý, khung 5 phần, công thức viết một đoạn bàn luận, cách mở chương và cách bàn luận đặc điểm quần thể nghiên cứu.

TS.BS. Vũ Duy Kiên

10 phút đọc

Hai vòng tròn giao nhau "Kết quả của bạn" và "Nghiên cứu khác", phần giao "Giải thích".
Mục lục

Kết quả đã có. Bảng biểu đã làm xong. Số liệu đã phân tích đầy đủ. Nhưng khi mở đến chương “Bàn luận”, bạn nhìn màn hình cả tiếng đồng hồ mà chưa viết được câu nào ra hồn.

Phần Bàn luận viết gì? Vì sao rất nhiều người viết xong lại thành bản sao của chương Kết quả?

Loạt bài này có 2 phần. Phần 1 (bài này) nói về nguyên lý và cách bắt đầu. Phần 2 đi vào cách viết từng loại nội dung, hạn chế, ý nghĩa và các lỗi thường gặp.

Bàn luận khác Kết quả ở đâu

Nói đơn giản, chương Kết quả trả lời câu hỏi: “Tôi tìm thấy gì?” Chương Bàn luận trả lời câu hỏi: “Điều tôi tìm thấy có nghĩa là gì?”

Ví dụ (số minh họa, không phải số liệu thật). Ở chương Kết quả bạn viết: “Có 42,5% bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát huyết áp.”

Sang chương Bàn luận, bạn không nhắc lại câu đó. Bạn tự hỏi:

  • Tỷ lệ 42,5% là cao hay thấp?
  • So với các nghiên cứu khác thì thế nào?
  • Vì sao lại ra tỷ lệ như vậy?
  • Điều này nói lên vấn đề gì trong thực hành điều trị?
  • Kết quả này đáng tin đến đâu, có hạn chế nào ảnh hưởng không?

Tôi thường nói với học viên: kết quả là con số, còn bàn luận là phần suy nghĩ đứng sau con số đó. Tài liệu hướng dẫn viết bài báo cũng nói tương tự: phần Bàn luận giải thích ý nghĩa của phát hiện và vì sao chúng quan trọng, thay vì lặp lại những gì bảng đã cho thấy [2].

Một phần Bàn luận tốt làm được 6 việc

Trong luận văn và luận án y học, phần Bàn luận thường cần làm 6 việc.

  1. Giải thích kết quả chính. Không cần bàn mọi con số, mọi bảng, mọi biến. Chỉ bàn những kết quả gắn trực tiếp với mục tiêu nghiên cứu.
  2. So sánh với nghiên cứu khác. Kết quả không đứng một mình. Bạn đặt nó vào bối cảnh y văn trong nước, khu vực, quốc tế và các hướng dẫn chuyên môn nếu phù hợp.
  3. Giải thích sự giống và khác. Đây là chỗ thể hiện tư duy nghiên cứu. Bạn không chỉ nói “cao hơn” hay “thấp hơn”, mà giải thích vì sao.
  4. Nêu ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết quả giúp gì cho chẩn đoán, điều trị, tiên lượng, quản lý bệnh mạn tính hay tổ chức dịch vụ y tế?
  5. Nhận diện hạn chế và sai số. Nghiên cứu nào cũng có hạn chế. Điều quan trọng là nói rõ hạn chế đó ảnh hưởng thế nào đến kết quả.
  6. Chuẩn bị đường cho kết luận. Kết quả cho bạn dữ liệu, Bàn luận cho bạn lập luận, Kết luận cho bạn thông điệp cuối cùng.

Việc thứ 3 hay bị bỏ sót nhất. Khi kết quả của bạn khác nghiên cứu khác, hãy hỏi lần lượt: có khác về quần thể nghiên cứu không, thiết kế không, cỡ mẫu không, nơi thực hiện không, tiêu chuẩn chẩn đoán không, cách đo lường không, thời điểm không, cách phân tích thống kê không?

Một nghiên cứu ở bệnh viện tuyến tỉnh không thể so sánh máy móc với nghiên cứu ở bệnh viện tuyến trung ương. Nghiên cứu ở cộng đồng cũng không thể so sánh đơn giản với nghiên cứu ở khoa hồi sức. Người mới chỉ biết so sánh. Người có tư duy nghiên cứu biết giải thích sự khác biệt.

Khung 5 phần trong y văn quốc tế

Với bài báo, có một khung rất gọn mà nhiều tạp chí y khoa dùng. Docherty và Smith đề xuất năm 1999 trên BMJ rằng phần Bàn luận nên đi theo thứ tự sau [1].

Thứ tự Nội dung Gợi ý viết
1 Phát hiện chính Một, hai câu, không lặp lại cả bảng
2 Điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu Cân bằng, nêu cả hai
3 Điểm mạnh và điểm yếu so với các nghiên cứu khác, đặc biệt là những chỗ kết quả khác nhau Giải thích vì sao khác
4 Ý nghĩa: cơ chế có thể có và hàm ý cho bác sĩ lâm sàng hoặc người làm chính sách Chỉ nói trong phạm vi dữ liệu cho phép
5 Câu hỏi còn bỏ ngỏ và hướng nghiên cứu tiếp Cụ thể, khả thi

Các tác giả cho rằng cấu trúc này giúp giảm độ dài, tránh suy diễn vượt quá dữ liệu và lặp lại chọn lọc, đồng thời giảm thiên lệch khi báo cáo [1]. Họ cũng nhận xét rằng Bàn luận thường là phần yếu nhất của bài báo, nơi lời giải thích cẩn thận nhường chỗ cho lời lẽ tranh biện [1].

Khung này cũng khớp với 6 việc ở trên. Khác biệt chính là thứ tự. Trong luận văn, bạn thường chia chương Bàn luận theo mục tiêu nghiên cứu, rồi mới đến điểm mạnh, hạn chế và ý nghĩa.

Khung 5 phần của phần Bàn luận và công thức một đoạn: kết quả chính, so sánh, giải thích, ý nghĩa, hạn chế hoặc hàm ý

Cấu trúc chương Bàn luận trong luận văn

Với người mới, tôi khuyên viết Bàn luận theo mục tiêu nghiên cứu. Cách này rõ ràng, an toàn và dễ được hội đồng chấp nhận. Một khung thông dụng như sau:

  1. Khái quát kết quả chính của nghiên cứu.
  2. Bàn luận về đặc điểm quần thể nghiên cứu.
  3. Bàn luận theo mục tiêu 1.
  4. Bàn luận theo mục tiêu 2 (và mục tiêu 3, nếu có).
  5. Điểm mạnh của nghiên cứu.
  6. Hạn chế của nghiên cứu.
  7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
  8. Đóng góp mới (nếu là luận án tiến sĩ).
  9. Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo.

Không phải đề tài nào cũng cần đủ 9 mục. Đề cương hoặc luận văn thạc sĩ có thể gộp mục 5 và 6, bỏ mục 8. Quy định cụ thể của trường và hội đồng luôn được ưu tiên.

Công thức cho một đoạn bàn luận

Nếu chỉ nhớ một thứ trong bài này, hãy nhớ công thức sau:

Kết quả chính → So sánh → Giải thích → Ý nghĩa → Hạn chế hoặc hàm ý

Dưới đây là đoạn mẫu cho ví dụ 42,5% ở trên (số minh họa):

“Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát huyết áp là 42,5%. Kết quả này thấp hơn so với một số nghiên cứu thực hiện tại bệnh viện tuyến trung ương. Sự khác biệt có thể do nghiên cứu của chúng tôi tiến hành tại tuyến cơ sở, nơi việc theo dõi định kỳ và điều chỉnh thuốc chưa được thực hiện thường xuyên như ở tuyến chuyên khoa. Điều này cho thấy cần tăng cường quản lý bệnh tăng huyết áp tại cộng đồng, đặc biệt là tư vấn tuân thủ điều trị và theo dõi huyết áp tại nhà. Tuy nhiên, do nghiên cứu có thiết kế cắt ngang, chúng tôi chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên quan và tình trạng kiểm soát huyết áp.”

Đoạn này có đủ 5 phần: kết quả chính, so sánh, giải thích, ý nghĩa, hạn chế. Mỗi câu làm một việc. Nếu bạn tô màu từng câu theo 5 việc đó, bạn sẽ thấy không câu nào thừa.

Công thức này dùng được cho hầu hết các đoạn Bàn luận. Bạn không cần đủ cả 5 phần ở mọi đoạn, nhưng thiếu phần “giải thích” thì đoạn đó gần như chỉ là kết quả viết lại.

Bước 1: viết đoạn mở đầu chương Bàn luận

Đoạn mở đầu giúp người đọc nhớ lại 3 điều: bạn nghiên cứu vấn đề gì, trên ai, và tìm thấy điều gì quan trọng nhất.

Không nên mở đầu bằng lý do chọn đề tài, vì phần đó đã có ở Đặt vấn đề. Không nên chép lại toàn bộ kết quả, và không nên đưa quá nhiều con số ngay từ đầu.

Bạn có thể viết theo mẫu:

“Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát [vấn đề nghiên cứu] trên [quần thể nghiên cứu] tại [địa điểm]. Kết quả cho thấy [phát hiện chính 1], [phát hiện chính 2] và [phát hiện chính 3]. Những phát hiện này gợi ý rằng [ý nghĩa chung].”

Ví dụ (đề tài giả định):

“Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát tình trạng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện X. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c còn thấp, đồng thời tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn và thời gian mắc bệnh có liên quan đến tình trạng kiểm soát đường huyết. Những phát hiện này gợi ý rằng quản lý bệnh nhân đái tháo đường cần chú trọng hơn đến tư vấn hành vi, theo dõi dài hạn và cá thể hóa điều trị.”

Đoạn này ngắn, có 3 phát hiện và một câu gợi ý. Nó không có con số nào, vì con số đã nằm trong chương Kết quả.

Bước 2: bàn luận về đặc điểm quần thể nghiên cứu

Phần này giúp người đọc hiểu mẫu của bạn là ai và có gì đáng chú ý. Bạn có thể bàn về tuổi, giới, nghề nghiệp, nơi cư trú, học vấn, bệnh kèm, thời gian mắc bệnh hay mức độ bệnh.

Nhưng đừng bàn mọi thứ. Chỉ bàn những đặc điểm liên quan đến đề tài, và đặc biệt là những đặc điểm sẽ ảnh hưởng đến cách bạn diễn giải kết quả chính.

Hãy đi theo 4 bước: nêu đặc điểm nổi bật, so sánh với nghiên cứu khác, giải thích sự giống hoặc khác, rồi nói ý nghĩa của đặc điểm đó với nghiên cứu của bạn.

Ví dụ (đề tài giả định về tăng huyết áp):

“Trong nghiên cứu của chúng tôi, phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm tuổi từ 60 trở lên. Kết quả này phù hợp với đặc điểm dịch tễ của bệnh tăng huyết áp, vốn thường gặp hơn ở người cao tuổi do quá trình lão hóa mạch máu, giảm đàn hồi thành mạch và sự tích lũy các yếu tố nguy cơ theo thời gian. So với một số nghiên cứu thực hiện tại cộng đồng, độ tuổi trung bình trong nghiên cứu của chúng tôi có xu hướng cao hơn, có thể do quần thể nghiên cứu là bệnh nhân đến khám và điều trị tại bệnh viện. Đặc điểm này cần được lưu ý khi diễn giải các kết quả liên quan đến kiểm soát huyết áp và bệnh đồng mắc.”

Đoạn này không chỉ nói “bệnh nhân chủ yếu là người cao tuổi”. Nó giải thích vì sao, so sánh với bối cảnh khác, và nói đặc điểm đó ảnh hưởng gì đến phần còn lại.

Lỗi hay gặp ở phần nguyên lý

Lỗi 1: chép lại kết quả. Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ viết sai (số minh họa): “Tỷ lệ nam là 55%, nữ là 45%. Tỷ lệ bệnh nhân trên 60 tuổi là 62%. Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh kèm là 48%.” Đó là kết quả, không phải bàn luận.

Cách viết tốt hơn: “Phần lớn bệnh nhân trong nghiên cứu thuộc nhóm tuổi trên 60. Đặc điểm này phù hợp với mô hình bệnh mạn tính thường gặp ở người cao tuổi. Tuổi cao cũng có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, bệnh đồng mắc và nguy cơ biến chứng, nên cần được xem xét khi diễn giải các kết quả liên quan đến kiểm soát bệnh.”

Lỗi 2: bàn luận tất cả mọi bảng. Bạn có số liệu không có nghĩa là bạn phải bàn nó. Hãy chọn những kết quả gắn với mục tiêu, các phần còn lại để nguyên ở chương Kết quả.

Lỗi 3: mở chương bằng lý do chọn đề tài. Phần đó đã có trong Đặt vấn đề. Lặp lại ở đây chỉ làm chương Bàn luận dài thêm.

Lỗi 4: so sánh mà không giải thích. Viết “cao hơn nghiên cứu A, thấp hơn nghiên cứu B” là chưa đủ. Phần 2 sẽ đi sâu vào lỗi này cùng các lỗi khác.

Checklist nhanh sau Phần 1

  • Tôi đã tách rõ Kết quả (thấy gì) và Bàn luận (có nghĩa gì) chưa?
  • Chương Bàn luận của tôi có cấu trúc theo mục tiêu nghiên cứu không?
  • Đoạn mở đầu chương có nêu vấn đề, quần thể nghiên cứu và phát hiện chính, mà không đưa quá nhiều con số?
  • Mỗi đoạn có đủ ít nhất: kết quả chính, so sánh, giải thích?
  • Phần đặc điểm quần thể chỉ bàn những đặc điểm liên quan đến đề tài?
  • Tôi có tránh mở chương bằng lý do chọn đề tài không?

Đọc tiếp

Phần 2 của loạt bài này sẽ hướng dẫn bàn luận cho từng loại mục tiêu (mô tả tỷ lệ, yếu tố liên quan, can thiệp, định tính), cách viết điểm mạnh, hạn chế, ý nghĩa, đóng góp mới và những lỗi thường gặp: Cách viết phần Bàn luận (Phần 2).

Nếu đề tài của bạn có kết quả dưới dạng nguy cơ, hãy đọc thêm Nguy cơ (risk) là gì để diễn giải RR và OR đúng cách. Nếu muốn học bài bản hơn cách viết một bài báo hoặc luận văn, xem thêm ở mục Khóa học.

Đọc tiếp