Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu: 6 bước và khung 9 mục
Phần Phương pháp cho người đọc biết bạn đã làm gì, vì sao làm như vậy và có đủ rõ để người khác làm lại. Bài hướng dẫn 6 bước, khung 9 mục, cách chọn danh mục báo cáo STROBE, CONSORT, PRISMA, ví dụ ngành Y, lỗi hay gặp và checklist tự soát.
TS.BS. Vũ Duy Kiên

Mục lục
Bạn mở file lên. Nhìn tiêu đề “Phương pháp nghiên cứu”. Rồi đứng hình.
Nên viết thiết kế trước hay đối tượng trước? Chọn mẫu, biến số, xử lý số liệu phải viết đến mức nào mới đủ? Phần Phương pháp cần ghi những gì để người đọc tin vào cách bạn làm nghiên cứu?
Đây là phần bạn bị “soi” nhiều nhất khi trình bày đề cương, và về sau là luận văn, luận án. Nếu cách làm lỏng lẻo, kết quả có hay đến đâu cũng yếu đi. Bài này đưa bạn một khung để viết đủ, đúng và gọn.
Phần Phương pháp để làm gì
Phần Phương pháp cho người đọc đánh giá nghiên cứu của bạn và hình dung được cách làm lại nó. Kallestinova khuyên mục này nên “explicit” (rõ ràng) nhất có thể, đủ chi tiết và dẫn nguồn cần thiết [4].
Phần này trả lời hai nhóm câu hỏi. Nhóm thứ nhất là “bạn đã làm gì”: nghiên cứu trên ai, ở đâu, khi nào, thiết kế gì, lấy mẫu ra sao, đo biến nào, phân tích thế nào. Nhóm thứ hai thường bị bỏ quên: “vì sao bạn làm như vậy”.
Một phần Phương pháp tốt cho thấy sáu thứ khớp với nhau: mục tiêu, thiết kế, cỡ mẫu, cách chọn mẫu, biến số và cách phân tích. Nếu chúng không khớp, phần này chỉ còn là một danh sách rời rạc.
Bốn nguyên tắc nền
- Bám sát mục tiêu. Mục tiêu “mô tả” thì phương pháp phải hợp với mô tả. Mục tiêu “đánh giá kết quả điều trị” thì phải nêu tiêu chí đánh giá, thời điểm đánh giá và cách phân loại. Mục tiêu “xác định yếu tố liên quan” thì phải nêu biến phụ thuộc, biến độc lập và cách phân tích mối liên quan.
- Trình bày theo trình tự logic. Dùng một khung cố định, đừng nghĩ gì viết nấy (khung ở phần sau).
- Đủ rõ để người khác làm lại. “Thu thập số liệu bằng phiếu điều tra” hay “xử lý bằng SPSS” là quá chung chung.
- Đúng bản chất quan trọng hơn “nghe học thuật”. Một phần Phương pháp đơn giản nhưng chặt chẽ luôn mạnh hơn một phần hoa mỹ mà mơ hồ.
Một việc nhỏ giúp ngay: mở mục tiêu nghiên cứu và gạch dưới các động từ chính (mô tả, đánh giá, xác định, phân tích). Chỉ riêng bước này đã định hướng được thiết kế, biến số và cách phân tích.
Sáu bước viết phần Phương pháp
Bước 1. Chọn danh mục báo cáo theo loại thiết kế
Đừng tự nghĩ ra các mục cần ghi. Mỗi loại thiết kế đã có danh mục báo cáo chuẩn. Bạn chỉ cần chọn đúng loại rồi đi theo.
| Loại nghiên cứu | Danh mục báo cáo |
|---|---|
| Nghiên cứu quan sát (cắt ngang, bệnh-chứng, thuần tập) | STROBE, có checklist riêng cho từng loại [1] |
| Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng | CONSORT 2010, gồm checklist 25 mục và lưu đồ (flow diagram) [2] |
| Tổng quan hệ thống | PRISMA 2020, gồm checklist và lưu đồ [3] |
Các danh mục này có trên trang của mạng EQUATOR, nơi tập hợp các hướng dẫn báo cáo nghiên cứu sức khỏe [1]. Hãy tải checklist đúng loại về, đặt cạnh bản nháp và tích từng mục.
Lỗi thường gặp: chọn sai loại thiết kế, hoặc “sáng tác” một loại thiết kế riêng. Hãy hiểu bản chất thiết kế bạn dùng. Đừng chép cách viết của người khác khi bạn chưa hiểu họ làm gì.
Bước 2. Thiết kế, địa điểm và thời gian nghiên cứu
Hai mục này ngắn nhưng phải chính xác.
Thiết kế. Nêu đúng loại: mô tả cắt ngang, bệnh-chứng, thuần tập, can thiệp, hồi cứu, tiến cứu, định tính hoặc kết hợp. Đừng chỉ viết một câu cụt “Đây là nghiên cứu mô tả cắt ngang”. Nhiều cơ sở đào tạo còn yêu cầu thêm một câu giải thích vì sao thiết kế đó phù hợp với mục tiêu.
Địa điểm và thời gian. Nếu ở bệnh viện, ghi rõ bệnh viện và khoa. Nếu ở cộng đồng, ghi rõ xã, phường, quận, huyện hoặc tỉnh. Thời gian ghi từ tháng nào đến tháng nào.
Ví dụ cho đề tài giả định (không phải nghiên cứu thật): “Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thực hiện tại phòng khám ngoại trú tăng huyết áp, bệnh viện X, từ tháng [..] đến tháng [..] năm [..]. Thiết kế cắt ngang phù hợp mục tiêu mô tả thực trạng tuân thủ tại một thời điểm.”
Lỗi thường gặp: không nêu thời gian thu thập số liệu, hoặc lẫn thời gian nghiên cứu với thời gian làm đề tài.
Bước 3. Quần thể nghiên cứu và cách chọn mẫu
Đây là phần nhiều người ngại nhất, nhưng thực ra chỉ trả lời hai câu: cần bao nhiêu đối tượng, và chọn họ bằng cách nào.
Đối tượng nghiên cứu. Có thể là người bệnh, nhân viên y tế, người dân, học sinh, hồ sơ bệnh án, mẫu xét nghiệm hoặc dữ liệu thứ cấp. Nêu rõ, tách riêng từng ý:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: ai được đưa vào.
- Tiêu chuẩn loại trừ: ai không được đưa vào.
Người đọc phải biết chính xác nhóm nào vào, nhóm nào ra. Nếu viết mơ hồ, họ sẽ hỏi ngay: “Vậy bạn chọn mẫu dựa trên căn cứ nào?”
Cỡ mẫu. Nếu có tính cỡ mẫu, hãy trình bày công thức, các tham số và kết quả cỡ mẫu tối thiểu. Ví dụ, với nghiên cứu mô tả cắt ngang ước lượng một tỷ lệ, công thức thường dùng là:
n = Z² × p × (1 − p) / d²
Trong đó Z là giá trị tương ứng mức tin cậy (1,96 cho mức tin cậy 95%), p là tỷ lệ ước đoán từ nghiên cứu trước hoặc nghiên cứu thử, d là sai số tuyệt đối mong muốn [5] [6]. Đây là công thức ước lượng một tỷ lệ với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn trong quần thể lớn, có trong hầu hết giáo trình thống kê y học; hai bài tổng quan ngắn ở [5] và [6] trình bày công thức kèm ví dụ tính. Bạn phải nêu p lấy từ đâu và vì sao chọn d. Công thức này chỉ hợp khi thiết kế và mục tiêu đúng loại: ước lượng một trung bình, so sánh hai nhóm, nghiên cứu bệnh-chứng, thuần tập hay thử nghiệm lâm sàng đều có công thức riêng [6]; chọn mẫu cụm hay nhiều giai đoạn còn phải hiệu chỉnh thêm. Trong đề cương, hãy trích đúng giáo trình hoặc bài báo bạn lấy công thức, thay vì viết “theo công thức chung”.
Nếu không tính bằng công thức, vẫn phải nêu căn cứ xác định số lượng, chẳng hạn toàn bộ hồ sơ trong thời gian nghiên cứu.
Cách chọn mẫu. Nêu rõ: chọn toàn bộ, thuận tiện, ngẫu nhiên đơn, phân tầng hay nhiều giai đoạn. Điều người đọc cần thấy là bạn đi từ quần thể nghiên cứu đến mẫu thực tế bằng con đường nào.

Ví dụ cho đề tài giả định: “Quần thể nghiên cứu là người bệnh tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại phòng khám X. Tiêu chuẩn lựa chọn: [..]. Tiêu chuẩn loại trừ: [..]. Cỡ mẫu tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ với p = [..] (theo nguồn [..]), d = [..], được n = [..]. Chọn mẫu thuận tiện: mời liên tục người bệnh đủ tiêu chuẩn đến khám cho tới khi đủ cỡ mẫu.”
Lỗi thường gặp: gộp tiêu chuẩn chọn và loại trừ thành một đoạn dài. Không nêu p, d, hoặc chọn p = 0,5 mà không giải thích. Nhầm “quần thể nghiên cứu” với “mẫu”.
Bước 4. Biến số và công cụ đo
Phần này quyết định bạn thu thập cái gì. Với mỗi biến, hãy nói rõ: đo cái gì, định nghĩa ra sao, phân loại thế nào, đo bằng cách nào, lấy từ nguồn nào.
Cách dễ nhất cho người mới là chia biến thành ba nhóm: biến chính hoặc biến kết cục, biến độc lập hoặc yếu tố liên quan, và biến nền. Hãy lập bảng biến số trước khi viết thành đoạn văn.
| Biến | Loại biến | Định nghĩa / cách đo | Nguồn thông tin |
|---|---|---|---|
| Tuân thủ điều trị (biến chính) | Nhị phân | Theo thang đo [tên thang] với điểm cắt [..] | Phỏng vấn trực tiếp |
| Số loại thuốc đang dùng | Định lượng rời rạc | Đếm từ đơn thuốc hiện tại | Hồ sơ khám |
| Hiểu biết về bệnh | Thứ hạng | Điểm từ bộ câu hỏi [..] | Bộ câu hỏi |
| Tuổi, giới | Nền | Theo hồ sơ | Hồ sơ khám |
Nếu dùng bộ câu hỏi hoặc thang đo, hãy nói rõ công cụ lấy từ đâu và đã được kiểm tra độ tin cậy ra sao. Bạn có thể xem thêm Cronbach’s alpha là gì.
Về thu thập số liệu, đừng chỉ liệt kê công cụ (bộ câu hỏi, phiếu trích lục, hồ sơ bệnh án, thang đo chuẩn hóa, thiết bị đo, xét nghiệm). Hãy mô tả quy trình: ai thu thập, ở đâu, trong bao lâu, theo các bước nào, có kiểm tra hoặc hiệu chỉnh công cụ không.
Lỗi thường gặp: liệt kê biến mà không định nghĩa, hoặc “ôm” quá nhiều biến không phục vụ mục tiêu.
Bước 5. Xử lý số liệu, sai số và cách khắc phục
Xử lý và phân tích số liệu. Đừng chỉ ghi tên phần mềm. Hãy nói rõ:
- Nhập số liệu bằng phần mềm nào, làm sạch ra sao.
- Biến định tính mô tả bằng tần số, tỷ lệ.
- Biến định lượng mô tả bằng trung bình và độ lệch chuẩn, hay trung vị và khoảng tứ phân vị.
- Dùng phép kiểm định nào cho mục tiêu nào, có dùng hồi quy không.
- Ngưỡng ý nghĩa thống kê là bao nhiêu.
Càng rõ ở đây, phần Kết quả sau này càng dễ viết và ít bị phản biện. Nếu bạn gặp khái niệm nguy cơ và tỷ số nguy cơ khi phân tích, xem thêm Nguy cơ (risk) là gì.
Sai số và biện pháp khắc phục. Mục này hay bị bỏ qua nhưng thể hiện tư duy nghiên cứu tốt. Chỉ cần nêu những sai số đáng chú ý nhất, mỗi loại kèm một biện pháp:
- Sai số nhớ lại: dùng mốc thời gian ngắn, hỏi có gợi ý.
- Sai lệch chọn mẫu: nêu rõ tiêu chuẩn và cách mời.
- Thiếu dữ liệu trong hồ sơ bệnh án: đối chiếu nhiều nguồn.
- Sai số giữa những người thu thập số liệu: tập huấn, chuẩn hóa quy trình, kiểm tra phiếu ngay sau khi hoàn thành.
Lỗi thường gặp: chỉ viết “số liệu được xử lý bằng SPSS”. Hoặc bỏ hẳn mục sai số vì sợ bị chỉ ra điểm yếu, trong khi chủ động nhận diện sai số là điểm cộng.
Bước 6. Đạo đức nghiên cứu
Trong nghiên cứu y học, mục này là bắt buộc. Hãy nêu:
- Nghiên cứu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép hoặc hội đồng đạo đức phê duyệt.
- Người tham gia được giải thích đầy đủ về mục tiêu và nội dung.
- Tham gia hoàn toàn tự nguyện.
- Thông tin cá nhân được bảo mật.
- Dữ liệu chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu.
Thì của động từ phụ thuộc loại văn bản.
- Đề cương (sự việc chưa diễn ra): viết ở thì tương lai. Ví dụ: “Nghiên cứu chỉ được triển khai sau khi được Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh của Trường ĐH XXX phê duyệt. Người tham gia sẽ được giải thích đầy đủ về…”
- Luận văn, luận án (sự việc đã hoàn thành): viết ở thì quá khứ và nêu số quyết định, ngày phê duyệt. Ví dụ: “Đề cương nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức… phê duyệt theo số YYY ngày ZZZ. Người tham gia đã được giải thích đầy đủ về…”
Lỗi thường gặp: viết một câu chung chung “nghiên cứu tuân thủ đạo đức”. Hoặc dùng thì quá khứ trong đề cương khi hội đồng chưa phê duyệt.
Khung 9 mục để viết một lượt
Nếu bạn muốn một khung gọn để dán vào bản nháp, dùng khung sau. Mỗi mục trả lời một câu hỏi.
| Mục | Câu hỏi mục này trả lời |
|---|---|
| 1. Địa điểm, thời gian | Ở đâu, khi nào? |
| 2. Đối tượng | Nghiên cứu trên ai? Tiêu chuẩn chọn, loại trừ? |
| 3. Thiết kế | Loại nghiên cứu gì, vì sao? |
| 4. Cỡ mẫu, chọn mẫu | Bao nhiêu, chọn thế nào? |
| 5. Biến số | Đo cái gì, định nghĩa ra sao? |
| 6. Công cụ, thu thập | Lấy số liệu bằng gì, theo quy trình nào? |
| 7. Xử lý, phân tích | Phân tích ra sao? |
| 8. Sai số | Có thể sai ở đâu, khắc phục thế nào? |
| 9. Đạo đức | Bảo vệ người tham gia bằng cách nào? |

Checklist tự soát trước khi nộp
- Đã chọn danh mục báo cáo đúng loại thiết kế (STROBE, CONSORT, PRISMA hoặc loại khác) và tích từng mục.
- Mỗi mục trong phần Phương pháp bám sát mục tiêu nghiên cứu.
- Thiết kế nêu đúng loại và có một câu giải thích vì sao phù hợp.
- Địa điểm và thời gian ghi cụ thể.
- Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ tách riêng, rõ ràng.
- Cỡ mẫu có công thức, tham số và nguồn của tham số.
- Cách chọn mẫu mô tả được đường đi từ quần thể đến mẫu.
- Có bảng biến số với định nghĩa và cách đo.
- Công cụ đo được mô tả, có nguồn và độ tin cậy nếu là thang đo.
- Quy trình thu thập số liệu nêu rõ ai, ở đâu, bao lâu.
- Xử lý số liệu nêu phần mềm, thống kê mô tả, kiểm định và ngưỡng ý nghĩa.
- Có nêu các sai số chính và cách khắc phục.
- Đạo đức viết đúng thì (tương lai cho đề cương, quá khứ cho luận văn).
- Người khác đọc xong có thể hình dung cách làm lại nghiên cứu.
Nhớ bốn câu tự hỏi
Sau khi viết xong, hãy tự hỏi bốn câu: đủ mục chưa, đúng logic chưa, khớp mục tiêu chưa, người khác làm lại được chưa. Bạn không cần bắt đầu bằng một bản Phương pháp hoàn hảo. Chỉ cần bắt đầu bằng một bản rõ ràng, rồi sửa dần.
Hãy lưu bài viết này lại để khi viết phần Phương pháp cho đề cương hoặc luận văn, bạn có sẵn khung và checklist.
Đọc tiếp
Nếu bạn chưa viết xong phần trước, xem Cách viết phần Đặt vấn đề. Bài liên quan về công cụ đo: Cronbach’s alpha là gì.
