Bỏ qua, tới nội dung chính

Cách viết phần Đặt vấn đề: 6 bước và lỗi hay gặp

Phần Đặt vấn đề trả lời một câu hỏi duy nhất: vì sao nghiên cứu này cần được thực hiện. Bài hướng dẫn 6 bước viết từng đoạn, câu mẫu, một ví dụ ngành Y đã điền, các lỗi hay gặp và checklist tự soát trước khi nộp đề cương.

TS.BS. Vũ Duy Kiên

12 phút đọc

Chuỗi bốn ô Vấn đề, Thực trạng, Khoảng trống (nét đứt), Cần thiết.
Mục lục

Bạn ngồi trước màn hình 2 đến 3 tiếng. Gõ một câu, xóa. Viết lại, đọc thấy nhạt, sửa tiếp.

Rồi vẫn không biết phần Đặt vấn đề nên bắt đầu từ đâu. Vì sao người đọc đề cương lại “soi” phần này kỹ đến vậy, và viết thế nào để đề tài của bạn đáng làm ngay từ trang đầu?

Phần lớn các bạn không lười và cũng không yếu kỹ năng viết. Bạn đã đọc nhiều tài liệu, đã có đề tài trong đầu. Điều thiếu thường là một khung logic cho phần này. Bài này đưa cho bạn khung đó, kèm câu mẫu và một ví dụ để làm theo.

Phần Đặt vấn đề để làm gì

Phần Đặt vấn đề giúp người đọc thấy rõ vì sao nghiên cứu này cần được thực hiện. Nó trả lời đúng một câu hỏi: “Vì sao bạn tiến hành nghiên cứu này?”

Đây không phải nơi để bạn phô bày đã đọc được bao nhiêu tài liệu. Cũng không phải phần Tổng quan tài liệu thu nhỏ. Nó chỉ cần dẫn người đọc đi đến một kết luận: “À, đề tài này đúng là đáng làm.”

Nếu bạn không trả lời được câu hỏi trên trong một hoặc hai câu, hãy dừng lại. Viết thêm lúc này chỉ làm phần Đặt vấn đề lan man hơn.

Bốn câu hỏi phần Đặt vấn đề phải trả lời

Một phần Đặt vấn đề tốt trả lời được bốn câu hỏi sau, theo đúng thứ tự.

Câu hỏi Người đọc cần thấy
1. Vấn đề nghiên cứu là gì, quan trọng ra sao? Đây là vấn đề thật của thực hành y khoa, không phải đề tài “làm cho có”
2. Thực trạng hiện nay thế nào? Vấn đề đang tồn tại trên thế giới, ở Việt Nam và có thể tại cơ sở của bạn
3. Khoảng trống kiến thức ở đâu? Điều gì vẫn chưa được làm rõ (tiếng Anh: research gap)
4. Vì sao nghiên cứu này cần thiết? Nghiên cứu của bạn lấp được khoảng trống đó, toàn phần hoặc một phần

Có một mẹo quan trọng: lý do làm nghiên cứu không nên viết theo cảm tính. Hãy xây nó từ chính khoảng trống bạn vừa chỉ ra. Bạn phát hiện khoảng trống nào thì nghiên cứu xuất hiện để lấp khoảng trống đó.

Cấu trúc này khớp với cách các tác giả hướng dẫn viết phần Mở đầu bài báo. Kallestinova, dựa trên mô hình của Swales và Feak, mô tả “three-move approach”: xác lập lĩnh vực nghiên cứu (establish a research territory), chỉ ra khoảng trống (find a niche), rồi nêu mục đích của nghiên cứu để lấp khoảng trống đó (occupy the niche) [2]. Ba nước đi này tương ứng với bốn câu hỏi ở trên.

Bốn câu hỏi theo thứ tự: vấn đề quan trọng ra sao, thực trạng, khoảng trống, vì sao cần thiết; kết bằng câu dẫn vào tên đề tài

Trước khi viết: chốt câu hỏi nghiên cứu

Đừng bắt đầu viết khi câu hỏi nghiên cứu còn mơ hồ. Hãy kiểm tra nhanh bằng hai bộ khung quen thuộc.

PICOT dùng cho câu hỏi lâm sàng: quần thể (Population), can thiệp (Intervention), so sánh (Comparator), kết cục (Outcome) và khung thời gian (Time frame) [1]. Trong năm thành phần, khung thời gian là phần hay bị bỏ quên hoặc đặt không phù hợp nhất [1].

FINER để tự chấm câu hỏi: khả thi (Feasible), thú vị (Interesting), mới (Novel), đạo đức (Ethical) và liên quan (Relevant) [1]. Một câu hỏi được viết chặt chẽ chưa chắc là câu hỏi tốt. Nghiên cứu còn phải làm được trong thực tế, đúng đạo đức và hữu ích cho thực hành lâm sàng [1].

Sáu bước viết phần Đặt vấn đề

Nhớ công thức sau: Vấn đề là gì → Quan trọng thế nào → Người ta đã biết gì → Còn thiếu gì → Vì sao cần nghiên cứu → Tôi làm đề tài này. Mỗi mũi tên là một đoạn ngắn.

Bước 1. Mở đầu: đi thẳng vào vấn đề bạn nghiên cứu

Người đọc phải hiểu ngay bạn nói về bệnh nào, hiện tượng nào, vấn đề nào trong thực hành y khoa. Chỉ cần đủ ba ý: vấn đề là gì, liên quan đến ai, ý nghĩa bước đầu ra sao.

Bạn có thể mở bằng những câu trực diện như:

  • “Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến nhất hiện nay…”
  • “Nhiễm khuẩn bệnh viện là một thách thức lớn trong điều trị và kiểm soát chất lượng bệnh viện…”
  • “Sự hài lòng của người bệnh ngoại trú là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng dịch vụ y tế…”

Người viết yếu thường cố gây ấn tượng bằng sự phức tạp. Người viết tốt bắt đầu bằng sự rõ ràng.

Lỗi thường gặp: mở bằng một “rừng định nghĩa” trích từ giáo trình. Đọc xong vẫn chưa biết vấn đề nằm ở đâu.

Bước 2. Cho thấy vấn đề quan trọng đến mức nào

Sau khi giới thiệu, hãy cho người đọc thấy đây không phải chuyện nhỏ. Bạn có thể dùng tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ biến chứng, gánh nặng chi phí, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, tác động lên người bệnh, gia đình và cơ sở y tế.

Trình bày theo thứ tự từ rộng đến hẹp:

  • “Trên thế giới, …”
  • “Tại Việt Nam, …”
  • “Tại bệnh viện X, vấn đề này cũng được ghi nhận…”

Mỗi con số phải có nguồn và năm. Nếu bạn chưa tìm được nguồn, hãy tô màu hoặc ghi một dấu nhắc ngay cạnh con số trong bản nháp, để không quên bổ sung trước khi nộp.

Lỗi thường gặp: liệt kê nhiều số liệu rời rạc, nhất là số liệu toàn cầu, dài cả trang mà không phục vụ lập luận. Hãy giữ những số liệu thật sự cho thấy vấn đề ở đúng quần thể nghiên cứu của bạn.

Bước 3. Tóm tắt những gì các nghiên cứu trước đã biết

Đây là đoạn nhiều người viết yếu, vì nhầm giữa Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu. Bạn không cần kể từng nghiên cứu. Hãy chọn và tóm tắt những ý quan trọng nhất:

  • Các nghiên cứu trước chỉ ra điều gì.
  • Thực trạng vấn đề ra sao.
  • Các yếu tố liên quan thường được báo cáo là gì.
  • Với nghiên cứu can thiệp: hiệu quả của các biện pháp trước đây thế nào.

Câu mẫu: “Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy…”, “Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã ghi nhận…”, “Các yếu tố liên quan thường được báo cáo gồm…”.

Mục đích là để người đọc thấy đề tài của bạn đứng trên nền khoa học, không phải nảy ra trong một lúc hứng khởi. Một mẹo chuẩn bị: với mỗi nguồn then chốt, ghi một dòng “cho biết gì, còn thiếu gì”. Những dòng “còn thiếu gì” sẽ thành nguyên liệu cho bước 4.

Lỗi thường gặp: kể từng nghiên cứu một (“Tác giả A năm 2019 nghiên cứu trên… Tác giả B năm 2020…”). Hãy gộp theo nhóm ý chính.

Bước 4. Chỉ ra khoảng trống nghiên cứu

Đây là phần sống còn. Nếu bạn không làm rõ khoảng trống, người đọc sẽ không thấy lý do phải làm đề tài. Hãy tự hỏi: hiện nay còn thiếu điều gì?

Khoảng trống thường rơi vào một trong các dạng sau:

  • Chưa có nghiên cứu tại bệnh viện hoặc địa phương của bạn.
  • Ít nghiên cứu ở nhóm đối tượng bạn quan tâm.
  • Kết quả các nghiên cứu trước chưa thống nhất.
  • Chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố liên quan.
  • Chưa có nghiên cứu can thiệp phù hợp với bối cảnh thực tế.

Câu mẫu:

  • “Tuy nhiên, tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế…”
  • “Đặc biệt, tại [tên cơ sở], hiện chưa có nghiên cứu nào đánh giá…”
  • “Mặc dù đã có một số nghiên cứu, nhưng kết quả còn chưa thống nhất về…”

Chú ý một điều: “chưa ai làm ở bệnh viện của tôi” là khoảng trống yếu nhất nếu đứng một mình. Nó mạnh hơn khi bạn giải thích được vì sao quần thể của bạn khác quần thể đã nghiên cứu, ví dụ khác về đặc điểm bệnh, về hệ thống chăm sóc hoặc về chuẩn điều trị.

Lỗi thường gặp: viết khoảng trống gượng ép, không sinh ra từ phần bằng chứng ở trên. Khoảng trống phải đến từ chính những gì bạn vừa trình bày.

Bước 5. Nêu tính cấp thiết và gắn với bối cảnh nơi nghiên cứu

Sau khi nói “còn thiếu gì”, hãy nói vì sao việc lấp khoảng trống này có ích. Nghiên cứu có thể:

  • Cung cấp số liệu thực tiễn cho cơ sở y tế.
  • Làm căn cứ cho chẩn đoán, điều trị, chăm sóc hoặc quản lý.
  • Hỗ trợ xây dựng giải pháp can thiệp.
  • Bổ sung bằng chứng cho lĩnh vực còn ít nghiên cứu.

Câu mẫu: “Việc thực hiện nghiên cứu này sẽ góp phần cung cấp số liệu thực tiễn về…”, “Kết quả nghiên cứu có thể là cơ sở để đề xuất các giải pháp…”.

Nếu nghiên cứu diễn ra tại một khoa hoặc một bệnh viện cụ thể, hãy thêm một đoạn ngắn gắn vấn đề với bối cảnh đó: số người bệnh đang tăng, tỷ lệ biến chứng còn cao, công tác quản lý còn khó khăn, chưa có số liệu đánh giá tại đơn vị. Đây cũng là câu hỏi mà nhiều hội đồng ngầm đặt ra: “Nghiên cứu này giúp ích gì trong thực tế?”

Lỗi thường gặp: nói ý nghĩa quá lớn (“làm thay đổi chính sách quốc gia”) cho một nghiên cứu cắt ngang ở một khoa. Hãy nói vừa sức.

Bước 6. Kết bằng một câu dẫn vào tên đề tài hoặc mục tiêu

Câu cuối của phần Đặt vấn đề nối sang phần Mục tiêu. Bạn có thể dùng:

  • “Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: …”
  • “Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm …”
  • “Để góp phần cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn, chúng tôi thực hiện nghiên cứu: …”

Lỗi thường gặp: câu chốt không khớp với khoảng trống ở bước 4, hoặc không khớp với mục tiêu ngay phía sau. Hãy đọc liền ba đoạn này để kiểm tra.

Ví dụ đã điền cho một đề tài giả định

Đề tài giả định (không phải nghiên cứu có thật): “Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại phòng khám X và một số yếu tố liên quan”. Các chỗ [...] là số liệu và nguồn bạn phải tự điền.

Đoạn Nội dung (rút gọn)
1. Vấn đề “Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phổ biến, cần điều trị lâu dài. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát huyết áp.”
2. Quan trọng “Trên thế giới, [tỷ lệ tăng huyết áp — nguồn, năm]. Tại Việt Nam, [tỷ lệ — nguồn, năm]. Không tuân thủ điều trị làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và tăng gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế.”
3. Đã biết “Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ dao động [khoảng — nguồn]. Các yếu tố liên quan thường được báo cáo gồm số loại thuốc, tác dụng phụ, hiểu biết về bệnh và hỗ trợ từ gia đình [nguồn].”
4. Khoảng trống “Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu thực hiện ở [nhóm/nơi khác — nguồn]. Tại phòng khám X, nơi quản lý người bệnh theo [mô hình nào], hiện chưa có số liệu về tuân thủ điều trị.”
5. Cấp thiết + bối cảnh “Số người bệnh tái khám tại phòng khám X tăng qua các năm. Số liệu về tuân thủ sẽ là cơ sở để điều chỉnh tư vấn và theo dõi.”
6. Câu chốt “Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: …”

Chú ý cách các đoạn nối nhau. Khoảng trống ở đoạn 4 sinh ra từ đoạn 3. Đoạn 5 trả lời “lấp khoảng trống đó thì có ích gì”. Đoạn 6 chỉ khép lại.

Bạn có thể viết mỗi đoạn trên thành 3 đến 5 câu. Đó chính là phần Đặt vấn đề hoàn chỉnh.

Bốn lỗi nặng nhất cần tránh

  1. Lạc đề. Không phân biệt vấn đề nghiên cứu với đối tượng nghiên cứu. Cả phần Đặt vấn đề chỉ mô tả đối tượng, còn bản thân vấn đề mờ nhạt.
  2. Viết như chép giáo trình. Định nghĩa dài, lý thuyết dài, không thấy tính cấp thiết.
  3. Nhiều số liệu nhưng thiếu trọng tâm. Dùng số liệu để lấp đầy trang giấy chứ không để làm nổi bật vấn đề.
  4. Không nối được bối cảnh lớn với đề tài cụ thể. Nói hay về bối cảnh chung, nhưng lúc quay về đề tài của mình thì gãy mạch.

Nếu bạn nhận ra mình ở một trong bốn lỗi này, đừng vội kết luận mình “không biết viết”. Thường bạn chỉ chưa nắm nguyên lý.

Độ dài và số tài liệu

Theo kinh nghiệm hướng dẫn của tôi, phần Đặt vấn đề không nên quá dài, tối đa khoảng 2 trang. Số tài liệu trích dẫn khoảng 12 đến 15 là phù hợp. Đây là gợi ý thực hành, không phải quy định chung: hãy đối chiếu với hướng dẫn của cơ sở đào tạo nơi bạn nộp đề cương.

Checklist tự soát trước khi nộp

  • Trả lời được bằng 1 đến 2 câu: “Vì sao tôi làm nghiên cứu này?”
  • Câu hỏi nghiên cứu đã chấm qua PICOT và FINER.
  • Đoạn mở đầu nói rõ vấn đề, không sa vào định nghĩa hàn lâm.
  • Có số liệu thể hiện mức độ quan trọng, theo thứ tự thế giới, Việt Nam, cơ sở của bạn.
  • Mỗi số liệu có nguồn và năm.
  • Phần “đã biết gì” được gộp theo nhóm ý, không kể từng nghiên cứu.
  • Có nêu rõ khoảng trống nghiên cứu, và khoảng trống đó xuất phát từ bằng chứng đã trình bày.
  • Phần tính cấp thiết nói ý nghĩa vừa sức với loại nghiên cứu.
  • Nếu có, đã gắn với bối cảnh thực tế tại nơi nghiên cứu.
  • Câu chốt dẫn đúng vào tên đề tài và khớp với mục tiêu.
  • Không câu nào chỉ để cho dài hơn hoặc “nghe học thuật”.
  • Độ dài và số tài liệu phù hợp yêu cầu của cơ sở đào tạo.

Nhớ ba điều là đủ

Phần Đặt vấn đề trả lời câu hỏi “Vì sao tôi làm nghiên cứu này?”. Nó đi theo một đường: vấn đề, thực trạng, khoảng trống, lý do cần nghiên cứu. Viết tốt không phải viết nhiều, mà là để người đọc hiểu ngay lý do đề tài của bạn cần tồn tại.

Hãy lưu bài viết này lại để khi ngồi viết đề cương, bạn có sẵn khung sáu bước và checklist.

Đọc tiếp

Sau Đặt vấn đề, bạn sẽ cần viết phần Đối tượng và phương pháp: Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu. Khi chọn tài liệu để dẫn trong phần này, bạn cũng nên biết cách hiểu đúng chỉ số của tạp chí: Impact Factor là gì?

Đọc tiếp