Bỏ qua, tới nội dung chính

So sánh yêu cầu đề cương của 8 trường đại học Y Dược

Cùng là đề cương sau đại học, nhưng số trang, số bảng trống, chuẩn trích dẫn và thủ tục thông qua khác nhau giữa các trường. Bài tổng hợp 22 tài liệu chính thức của 8 trường khối Y Dược: điểm chung, điểm riêng và trình tự viết để không phải làm lại.

TS.BS. Vũ Duy Kiên

11 phút đọc

Tám tờ đề cương cạnh nhau, dòng chung giống nhau, vạch riêng mỗi tờ khác độ dài.
Mục lục

Cùng một bản đề cương thạc sĩ dài 20 trang: nộp ở Trường Đại học Y Hà Nội là vừa chạm mức tối đa cho phép, còn nộp ở Trường Đại học Y Dược Cần Thơ thì chưa đủ mức tối thiểu 24 trang [1, 8]. Khác biệt kiểu này không nằm ở khoa học, mà nằm ở quy định của từng trường — và đó là lý do nhiều học viên phải sửa đề cương chỉ vì dùng nhầm mẫu.

Bài này đặt cạnh nhau yêu cầu đề cương sau đại học của 8 trường đào tạo khối Y Dược, dựa trên 22 tài liệu công khai trên website chính thức của các trường, rà soát ngày 31/7/2026.

Tóm tắt nhanh

  • Các trường giống nhau ở “xương sống khoa học”: lý do nghiên cứu → mục tiêu → tổng quan chỉ ra khoảng trống → phương pháp → kết quả dự kiến theo từng mục tiêu → đạo đức và kế hoạch thực hiện.
  • Các trường khác nhau ở loại hình đề cương, số trang, số bảng trống, chuẩn trích dẫn (AMA, NLM, Vancouver) và thủ tục thông qua.
  • Việc đầu tiên không phải là viết, mà là xác định đúng loại hình và tải hướng dẫn mới nhất của chính trường mình.

8 trường và 22 tài liệu được so sánh

Trường Số tài liệu Năm ban hành
Trường Đại học Y Hà Nội 4 2016–2025
Đại học Y Dược TP.HCM 5 2025–2026
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ 3 2025–2026
Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế 2 2021–2025
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng 2 2021–2025
Trường Đại học Dược Hà Nội 2 2022
Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch 3 2018–2021
Trường Đại học Thành Đông 1 2023

Trong 22 tài liệu có 14 tài liệu cho thạc sĩ và chuyên khoa, 7 cho nghiên cứu sinh và 1 hướng dẫn riêng về trích dẫn. “Công khai” ở đây nghĩa là tìm thấy và tải được từ website chính thức của trường vào ngày rà soát — không bao gồm tài liệu chỉ lưu trên cổng nội bộ hay gửi riêng qua bộ môn.

Bước 1: Xác định đúng loại đề cương

Đây là chỗ hay sai nhất, vì cùng chữ “đề cương” nhưng hội đồng chấm theo bốn kiểu kỳ vọng khác nhau.

Thạc sĩ định hướng nghiên cứu gần với một đề cương nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh: phải chỉ ra khoảng trống, đặt câu hỏi hoặc giả thuyết, chọn thiết kế phù hợp, tính cỡ mẫu và dự kiến phân tích. Trường Đại học Y Hà Nội quy định tối đa 20 trang, phần đối tượng và phương pháp 7–10 trang, ít nhất 3 bảng trống, mỗi mục tiêu ít nhất 1 bảng, và bảng trống phải thể hiện phương pháp thống kê [1].

Thạc sĩ định hướng ứng dụng (đề án) xoay quanh một vấn đề thực tiễn tại cơ sở và một giải pháp cần triển khai hoặc đánh giá. Cũng tại Đại học Y Hà Nội, loại này tối đa 15 trang, phần phương pháp 5–6 trang, không bắt buộc tính cỡ mẫu, ít nhất 2 bảng trống [1]. Đại học Y Dược TP.HCM yêu cầu mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART và thời gian thực hiện đề án tối thiểu 3 tháng [4].

Bác sĩ nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II: phần lớn trường dùng chung khung với thạc sĩ định hướng nghiên cứu [1, 5, 11]. Khác biệt chủ yếu là độ dài: ở Cần Thơ, đề cương thạc sĩ/bác sĩ nội trú dài 24–35 trang, còn chuyên khoa II dài 28–40 trang [8].

Nghiên cứu sinh đòi hỏi tính mới, đóng góp khoa học và năng lực của chính ứng viên. Cần Thơ quy định khoảng 35–45 trang [10]; Hải Phòng phân bổ trang cho từng phần và chấm phần đề cương tối đa 70 điểm khi tuyển sinh [16]; tại Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, đề cương là một môn thi tuyển [14].

Loại hình Câu hỏi trung tâm Phần được nhấn mạnh Sai lệch thường gặp
Thạc sĩ nghiên cứu Khoảng trống khoa học nào cần trả lời? Giả thuyết/câu hỏi, thiết kế, cỡ mẫu, sai số, phân tích Tổng quan kiểu sách giáo khoa; mục tiêu không khớp biến số và bảng dự kiến
Thạc sĩ ứng dụng / đề án Vấn đề thực tiễn nào cần giải pháp? Bối cảnh cơ sở, mục tiêu SMART, giải pháp, nguồn lực, tiến độ, khả năng nhân rộng Viết như một nghiên cứu mô tả thuần túy; thiếu người thực hiện và sản phẩm đầu ra
Nội trú / CKI / CKII Vấn đề chuyên ngành nào cần bằng chứng để cải thiện thực hành? Phương pháp, tính phù hợp chuyên khoa, khả thi lâm sàng Dùng mẫu thạc sĩ mà không kiểm yêu cầu riêng về độ dài và thủ tục
Nghiên cứu sinh Đóng góp mới là gì, ứng viên có đủ năng lực không? Tính mới, tổng quan sâu, phương pháp chặt, kế hoạch dài hạn, công bố “Phóng to” đề cương thạc sĩ; không chứng minh được đóng góp mới

Cột “Sai lệch thường gặp” là nhận xét từ kinh nghiệm hướng dẫn và chấm đề cương của tôi, không lấy từ văn bản của trường nào.

Bước 2: Nắm phần chung — “xương sống khoa học”

Dù trường gọi là “mở đầu” hay “đặt vấn đề”, “đối tượng và phương pháp” hay “phương pháp”, phần lõi gần như không đổi.

Một chuỗi lập luận khép kín

Tên đề tài xác định phạm vi; đặt vấn đề chứng minh khoảng trống; mục tiêu nói rõ sẽ tạo ra hiểu biết gì; phương pháp tạo ra dữ liệu; kết quả dự kiến cho thấy dữ liệu sẽ được trình bày và phân tích ra sao.

Cách kiểm nhanh: lập một ma trận mục tiêu – biến số/chỉ số – nguồn dữ liệu – công cụ – phân tích – bảng dự kiến. Mục tiêu nào còn trống ô là đề cương chưa khép kín; biến số hay bảng nào không phục vụ mục tiêu nào thường là phần thừa.

Đặt vấn đề ngắn, có bằng chứng

Khoảng 2 trang là con số lặp lại ở nhiều hướng dẫn: Đại học Y Hà Nội ghi “tối đa 2 trang”, Huế ghi “khoảng 2 trang”, Phạm Ngọc Thạch (đề cương nghiên cứu sinh) ghi “súc tích trong 2 trang A4” [1, 11, 14]. Phần này không phải tổng quan thu nhỏ — nó phải dẫn người đọc tới kết luận rằng nghiên cứu là cần thiết và đúng lúc.

Tổng quan phải phân tích, không liệt kê

Đại học Y Hà Nội yêu cầu tổng quan không trình bày nội dung kinh điển trong sách giáo khoa [1]. Phạm Ngọc Thạch yêu cầu phân tích, đánh giá, so sánh, tổng hợp — “không phải chỉ đơn thuần là liệt kê” [14]. Đại học Dược Hà Nội ưu tiên công trình trong 5–10 năm gần đây [12].

Phương pháp đủ chi tiết để người khác làm lại được

Các thành phần lặp lại ở hầu hết hướng dẫn [1, 11, 14]:

  • Thiết kế nghiên cứu; thời gian và địa điểm.
  • Đối tượng, tiêu chuẩn chọn và loại trừ.
  • Cỡ mẫu và cách chọn mẫu (khi phù hợp với loại hình).
  • Biến số, chỉ số; công cụ và quy trình thu thập số liệu.
  • Sai số và cách khống chế.
  • Quản lý, xử lý và phân tích số liệu.
  • Đạo đức trong nghiên cứu.

Kết quả dự kiến gắn với từng mục tiêu

Bảng trống không phải để trang trí: nó buộc người viết xác định trước đơn vị phân tích, biến số, nhóm so sánh và phép kiểm định. Đại học Y Hà Nội yêu cầu ít nhất 3 bảng (2 bảng với đề cương ứng dụng) [1]; Huế yêu cầu bảng trống tương ứng với mục tiêu [11].

Kế hoạch thực hiện

Hầu hết hướng dẫn có phần kế hoạch: nhân lực, phương tiện, kinh phí, thời gian biểu. Huế yêu cầu thêm dự trù khó khăn và giải pháp [11]; Phạm Ngọc Thạch (đề cương nghiên cứu sinh) yêu cầu nêu cả tạp chí dự kiến công bố [14].

Bước 3: Kiểm phần riêng của trường mình

Bảng dưới đây gom những yêu cầu riêng dễ bị bỏ sót nhất. Đọc theo hàng của trường bạn.

Trường Dung lượng đáng chú ý Yêu cầu riêng dễ bỏ sót
Đại học Y Hà Nội Nghiên cứu tối đa 20 trang; ứng dụng tối đa 15 trang ≥ 3 bảng trống (nghiên cứu) / ≥ 2 bảng (ứng dụng); trích dẫn AMA; tên tác giả Việt Nam ghi đầy đủ [1]
Đại học Y Dược TP.HCM Không nêu tổng số trang trong các hướng dẫn ngắn Chỉ nêu mục tiêu cụ thể, không nêu mục tiêu tổng quát [3, 5, 7]; đề án theo SMART, tối thiểu 3 tháng [4]; trích dẫn NLM [6]
Đại học Y Dược Cần Thơ ThS/BSNT 24–35 trang; CKII 28–40 trang; NCS 35–45 trang Tối thiểu 10 tài liệu có giá trị (ThS/BSNT), 16 (CKII); ≥ 50% tài liệu trong 5 năm [8, 10]; kế hoạch có chữ ký người hướng dẫn; trình bày không quá 10 phút [9]
Đại học Y – Dược Huế Không nêu tổng số trang trong thông báo 2025 Một khung chung cho thạc sĩ, nội trú, CKI, CKII; Times New Roman cỡ 13; trích dẫn Vancouver [11]
Đại học Y Dược Hải Phòng ThS ít nhất 20 trang; NCS phân bổ trang từng phần Sửa và nộp lại có xác nhận người hướng dẫn trong 14 ngày sau hội đồng (ThS) [15]; NCS có 2 trang “lý do chọn trường”, đề cương chấm tối đa 70 điểm [16]
Đại học Dược Hà Nội NCS tối thiểu 20 trang Có mục “kết quả bước đầu đã đạt được”, “đóng góp mới”, đề xuất người hướng dẫn; “đạt có sửa chữa” phải hoàn thiện trong 10 ngày [12]
Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ThS/CKII “không nên quá 30 trang” NCS: đề cương là môn thi tuyển, mục tiêu phải đo lường được, kế hoạch nêu tạp chí dự kiến công bố [13, 14]
Đại học Thành Đông Đề án hoàn chỉnh 40–60 trang Cấu trúc thực trạng – nguyên nhân – giải pháp – kiến nghị; ≥ 50% tài liệu trong 5 năm, khoảng 0,5 tài liệu cho mỗi trang đề án [17]

Hai lưu ý khi đọc bảng. Thứ nhất, tài liệu của Phạm Ngọc Thạch (2018, 2021) cũ hơn đáng kể so với các trường khác — cần hỏi lại trường trước khi áp dụng số trang. Thứ hai, con số 40–60 trang của Thành Đông là cho đề án hoàn chỉnh, không phải cho bản đề cương.

Chuẩn trích dẫn: bốn trường, bốn cách ghi

  • Đại học Y Hà Nội: AMA, đánh số theo thứ tự xuất hiện trong bài; tên tác giả Việt Nam ghi đầy đủ họ tên [1].
  • Đại học Y Dược TP.HCM: theo NLM của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, số trong ngoặc vuông, tăng dần theo thứ tự trích dẫn [6].
  • Đại học Y – Dược Huế: Vancouver, số trong ngoặc vuông theo thứ tự xuất hiện [11].
  • Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (hướng dẫn đề cương nghiên cứu sinh 2021): số thứ tự xuất hiện, mỗi số một ngoặc vuông đặt ở chỉ số trên; tên người Việt viết tắt họ và tên đệm — ví dụ Ngô Bảo Châu ghi là N.B.Châu [14]. Ngược hẳn với quy định ghi đầy đủ họ tên của Đại học Y Hà Nội.

Vì vậy, đừng chép nguyên danh mục tài liệu tham khảo từ đề cương của trường khác — kể cả khi đề tài giống nhau.

Mười câu tự kiểm trước khi nộp

Miền Câu hỏi tự kiểm
Tính cần thiết Có số liệu, nguồn tin đủ mới để chứng minh vấn đề quan trọng không?
Khoảng trống Đã nêu rõ điều chưa biết, chưa làm được, hoặc giải pháp hiện tại còn hạn chế gì chưa?
Mục tiêu Mỗi mục tiêu có đối tượng, nội dung đo và phạm vi rõ ràng không?
Phương pháp Thiết kế, mẫu, biến số, công cụ, quy trình và phân tích có khớp với mục tiêu không?
Kết quả dự kiến Mỗi mục tiêu có ít nhất một bảng, biểu hoặc sản phẩm dự kiến không?
Đạo đức Đã mô tả phê duyệt, đồng thuận, bảo mật, nguy cơ và quyền của người tham gia chưa?
Khả thi Nhân lực, thời gian, kinh phí, địa điểm và phương án xử lý khó khăn có thực tế không?
Trích dẫn Nguồn đã được đọc, dẫn đúng chỗ, đúng chuẩn và khớp với danh mục chưa?
Hình thức Đúng mẫu bìa, số trang, phông chữ, lề, cách đánh số và phụ lục của trường chưa?
Thủ tục Đủ chữ ký, xác nhận, số bản, thời hạn nộp và báo cáo sửa chữa chưa?

Trình tự nên làm để không phải viết lại

  1. Xác định đúng loại hình: thạc sĩ nghiên cứu, thạc sĩ ứng dụng, nội trú/chuyên khoa hay nghiên cứu sinh.
  2. Tải hướng dẫn mới nhất của trường — từ website phòng sau đại học hoặc hỏi trực tiếp bộ môn.
  3. Lập ma trận mục tiêu – biến số – nguồn dữ liệu – công cụ – phân tích – bảng dự kiến.
  4. Viết lõi khoa học theo ma trận đó.
  5. Hiệu chỉnh dung lượng và hình thức theo đúng số trang, phông chữ, chuẩn trích dẫn của trường.
  6. Hoàn tất thủ tục: chữ ký, xác nhận của người hướng dẫn, hạn nộp, và hạn nộp lại sau góp ý. Nhiều trường ban hành hẳn một quy trình thông qua đề cương riêng, ví dụ Đại học Y Hà Nội [2].

Nguyên tắc gói gọn: nội dung theo bằng chứng, hình thức theo trường.

Giới hạn của bài này

  • Chỉ gồm tài liệu công khai trên website chính thức, tìm thấy vào ngày 31/7/2026. Yêu cầu nội bộ của từng bộ môn có thể không có trong đây.
  • Quy định có thể đã được cập nhật sau ngày rà soát. Khi bảng này khác với thông báo mới nhất của trường, thông báo của trường luôn đúng hơn.
  • Nhiều trường khác đã được tìm nhưng chưa thấy hướng dẫn đề cương công khai, nên chưa có mặt trong bảng.

Đọc tiếp