# TS.BS. Vũ Duy Kiên — Nghiên cứu khoa học ngành Y (bản đầy đủ) ## CiteScore là gì? Cách hiểu đúng và khác gì Impact Factor Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/citescore-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: CiteScore là chỉ số đo mức trích dẫn trung bình của một tạp chí, tính trên cửa sổ bốn năm từ dữ liệu Scopus. Bài viết giải thích công thức, khác biệt với Impact Factor và những chỗ dễ hiểu sai khi dùng CiteScore để chọn tạp chí. Khi đọc một bài báo hoặc cân nhắc nơi gửi bài, bạn có thể đã nghe câu hỏi: "Tạp chí này CiteScore bao nhiêu?" CiteScore là gì? Vì sao người làm nghiên cứu không nên hiểu sai chỉ số này? ## CiteScore là gì CiteScore là chỉ số đo mức độ trích dẫn của một tạp chí, sách theo loạt hoặc kỷ yếu hội nghị [1]. Hiểu đơn giản, nó cho biết trung bình mỗi tài liệu của tạp chí được trích dẫn bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một tạp chí có CiteScore = 10, trung bình mỗi tài liệu của tạp chí đó được trích dẫn khoảng 10 lần trong giai đoạn được tính. ![Infographic CiteScore: định nghĩa, nguồn Scopus, công thức 4 năm và ví dụ 2.500 ÷ 500 = 5,0, điều dễ hiểu sai, 5 câu hỏi khi chọn tạp chí](./hinh/sd-citescore-sach.png) ## CiteScore đến từ đâu CiteScore do Elsevier phát triển, tính từ dữ liệu trích dẫn trong cơ sở dữ liệu Scopus [1] [2]. Nếu Impact Factor gắn với Web of Science và Journal Citation Reports, thì CiteScore gắn với Scopus. Một điểm đáng chú ý: dữ liệu nền của CiteScore được mở để bất kỳ ai cũng kiểm chứng được mà không cần thuê bao Scopus [2]. Đó là lý do CiteScore thường được mô tả là chỉ số minh bạch. ## Công thức tính CiteScore CiteScore lấy số lượt trích dẫn trong bốn năm, chia cho số tài liệu cùng loại được công bố trong chính bốn năm đó [1] [3]: CiteScore năm Y = (Số lượt trích dẫn nhận được trong 4 năm, tính đến hết năm Y) ÷ (Số tài liệu được công bố trong cùng 4 năm) Tử số và mẫu số cùng tính năm loại tài liệu: bài báo gốc, bài tổng quan, bài trong kỷ yếu hội nghị, chương sách và bài báo mô tả dữ liệu [1]. Ví dụ minh họa bằng số giả định (không phải số liệu thật của tạp chí nào): - Giai đoạn 2021–2024, một tạp chí công bố lần lượt 100, 120, 130 và 150 tài liệu. - Tổng số tài liệu: 100 + 120 + 130 + 150 = 500. - Cũng trong giai đoạn này, các tài liệu đó nhận tổng cộng 2.500 lượt trích dẫn. Khi đó CiteScore 2024 = 2.500 ÷ 500 = 5,0. Trung bình mỗi tài liệu của tạp chí được trích dẫn khoảng 5 lần. CiteScore được công bố một lần mỗi năm và không đổi sau khi công bố [1]. Scopus còn có "CiteScore Tracker", là số theo dõi trong năm, khác với số CiteScore chính thức [1]. ## CiteScore khác Impact Factor thế nào Hai chỉ số cùng đo mức trích dẫn trung bình của tạp chí, nhưng khác nhau ở nguồn dữ liệu và cửa sổ thời gian. | Tiêu chí | Impact Factor | CiteScore | |---|---|---| | Cơ sở dữ liệu | Web of Science, công bố trong JCR của Clarivate [4] | Scopus của Elsevier [1] | | Cửa sổ trích dẫn | Hai năm [4] | Bốn năm [1] | | Kiểm chứng dữ liệu | Cần quyền truy cập JCR | Dữ liệu CiteScore mở, không cần thuê bao Scopus [2] | Vì khác nguồn và khác cửa sổ, cùng một tạp chí có thể có hai con số khác nhau. Đó không phải là sai sót. Đó là hai phép đo khác nhau. ## Ví dụ ngành Y: vì sao không so CiteScore giữa các ngành Scopus xếp tạp chí vào các nhóm lĩnh vực, trong đó khối sức khỏe có Medicine, Nursing, Dentistry và Health Professions [7]. Chính Elsevier lưu ý không nên so trực tiếp giá trị CiteScore giữa các lĩnh vực khác nhau, vì chỉ số này không chuẩn hóa theo lĩnh vực [1]. Khi cần so sánh, hãy dùng percentile hoặc thứ hạng trong cùng nhóm [1]. Hãy hình dung một điều dưỡng và một bác sĩ chuyên khoa cùng khoe CiteScore của tạp chí mình định gửi. Hai con số đứng cạnh nhau chưa nói được điều gì, vì mỗi lĩnh vực có tập quán trích dẫn và số lượng nhà nghiên cứu khác nhau. Điều cần so là vị trí của tạp chí trong nhóm ngành của chính nó. Muốn biết tạp chí nào đang đứng đầu nhóm Oncology hay Medicine, hãy tra trực tiếp theo các bước ở mục dưới, đừng dựa vào con số ai đó nhớ từ năm trước. CiteScore được công bố lại mỗi năm [1], nên số của năm ngoái chưa chắc còn đúng. ## Lỗi hay gặp khi hiểu và dùng CiteScore 1. **Coi CiteScore là điểm chất lượng của từng bài báo.** CiteScore là số trung bình của cả tạp chí. Bài trong tạp chí CiteScore cao chưa chắc là nghiên cứu tốt. Bài trong tạp chí CiteScore thấp vẫn có thể rất giá trị nếu câu hỏi hay, thiết kế phù hợp, số liệu đáng tin và kết quả có ý nghĩa thực tiễn. 2. **Dùng CiteScore hoặc chỉ số tạp chí nói chung để đánh giá cá nhân.** Tuyên bố DORA khuyến cáo không dùng chỉ số dựa trên tạp chí để thay cho chất lượng từng bài báo hay đóng góp của từng nhà khoa học [5]. Elsevier cũng cho biết CiteScore tuân theo các nguyên tắc chỉ số có trách nhiệm của Leiden Manifesto và DORA [2]. 3. **So sánh CiteScore giữa các ngành.** Xem phần trên: dùng percentile hoặc thứ hạng trong cùng nhóm ngành [1]. 4. **Nhầm CiteScore với Impact Factor, hoặc nhầm số đang theo dõi với số chính thức.** Khi ghi vào hồ sơ, hãy ghi rõ "CiteScore" hay "Impact Factor", năm nào, nguồn nào. 5. **Chọn tạp chí chỉ dựa vào một con số.** CiteScore không cho bạn biết tạp chí có hợp đề tài, có phản biện rõ ràng hay có dấu hiệu săn mồi hay không. Sáng kiến Think. Check. Submit. có bảng câu hỏi giúp bạn kiểm tra trước khi gửi bài [6]. ## Các bước tự tra CiteScore của một tạp chí 1. Mở trang CiteScore/Scopus Sources của Elsevier. Dữ liệu CiteScore được mở để kiểm chứng, không cần thuê bao Scopus [2]. 2. Gõ đúng tên tạp chí hoặc mã ISSN để tránh nhầm các tạp chí trùng tên. 3. Đọc CiteScore của năm công bố mới nhất. Không lấy nhầm số theo dõi trong năm (CiteScore Tracker) [1]. 4. Ghi thêm nhóm ngành, percentile và thứ hạng của tạp chí trong nhóm đó [1]. 5. Ghi lại đủ bốn thông tin: tên tạp chí, CiteScore, năm, ngày bạn tra. ## Checklist nhanh: khi nào dùng CiteScore, khi nào không - [ ] Dùng khi cần một tín hiệu tham khảo về mức trích dẫn của tạp chí trong cùng nhóm ngành. - [ ] Dùng khi bạn ghi rõ năm, nhóm ngành và nguồn (Scopus). - [ ] Không dùng để kết luận một bài báo cụ thể là tốt hay xấu. - [ ] Không dùng để so sánh năng lực hai nhà nghiên cứu. - [ ] Không dùng để so sánh trực tiếp hai tạp chí thuộc hai lĩnh vực khác nhau. ## Hiểu CiteScore như vậy là đủ CiteScore là chỉ số cho biết mức trích dẫn trung bình của tạp chí dựa trên dữ liệu Scopus. Tạp chí có CiteScore cao thường có mức ảnh hưởng trích dẫn lớn hơn trong cộng đồng khoa học, nhưng đó chỉ là một tín hiệu tham khảo. Trước khi tin một con số, hãy đọc kỹ bài báo. Xem phương pháp, cỡ mẫu, cách phân tích số liệu, kết quả, bàn luận và giá trị ứng dụng. CiteScore giúp bạn định hướng, còn tư duy phản biện mới giúp bạn không lạc đường. Hãy lưu bài viết này lại để khi cần bạn có sẵn công thức và các bước tra cứu. ## Đọc tiếp Đọc tiếp các chỉ số liên quan: [Impact Factor là gì](/bai/impact-factor-la-gi/), [Tạp chí Q1–Q4 là gì](/bai/tap-chi-q1-q4-la-gi/), [H-index là gì](/bai/h-index-la-gi/). ## Tài liệu tham khảo 1. Elsevier. What is CiteScore? Scopus Support Center. https://www.elsevier.support/scopus/answer/what-is-citescore (truy cập 29/9/2026) 2. Elsevier. CiteScore metrics (trang giới thiệu chỉ số CiteScore trên Scopus). https://www.elsevier.com/products/scopus/metrics/citescore (truy cập 29/9/2026) 3. University College Dublin Library. CiteScore (Scopus) — Bibliometrics & Responsible Research Evaluation. https://libguides.ucd.ie/bibliometrics/cite_score (truy cập 29/9/2026) 4. Clarivate. Learn the Basics — Journal Citation Reports (LibGuide). https://clarivate.libguides.com/jcr (truy cập 29/9/2026) 5. San Francisco Declaration on Research Assessment (DORA). Read the Declaration. https://sfdora.org/read/ (truy cập 29/9/2026) 6. Think. Check. Submit. Sáng kiến giúp nhà nghiên cứu nhận diện tạp chí và nhà xuất bản đáng tin. https://thinkchecksubmit.org/ (truy cập 29/9/2026) 7. Elsevier. What are Scopus subject area categories and ASJC codes? Scopus Support Center. https://www.elsevier.support/scopus/answer/what-are-scopus-subject-area-categories-and-asjc-codes (truy cập 29/9/2026) ## Cronbach's alpha là gì? Khi nào bộ câu hỏi đáng tin Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/cronbach-alpha-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Cronbach's alpha đo độ nhất quán nội tại của một thang đo: các câu hỏi cùng đo một khái niệm có 'đi cùng nhau' hay không. Bài giải thích cách đọc hệ số, khi nào cần và không cần tính, và những lỗi hay gặp khi báo cáo trong luận văn. Bạn vừa nhập xong số liệu bảng hỏi, chạy phần mềm và thấy Cronbach's alpha = 0,68. Có nên bỏ bộ câu hỏi này không? Cronbach's alpha là gì? Vì sao người làm nghiên cứu cần hiểu đúng chỉ số này trước khi viết "thang đo đạt độ tin cậy" vào luận văn? ## Cronbach's alpha là gì Cronbach's alpha là chỉ số đánh giá độ tin cậy nội tại của một thang đo hoặc bộ câu hỏi. Hệ số do Lee Cronbach công bố năm 1951 [2]. Nói dễ hiểu: alpha cho biết các câu hỏi trong cùng một thang đo có nhất quán với nhau hay không. Nếu nhiều câu hỏi cùng đo một khái niệm, chúng nên "đi cùng một hướng". ![Infographic tóm tắt Cronbach's alpha: khi nào dùng, khi nào không, cách diễn giải và lưu ý quan trọng](./hinh/5.Cronbach-alpha.png) Ví dụ trong nghiên cứu về sự hài lòng của người bệnh ngoại trú, thang đo có các câu: - Tôi hài lòng với thời gian chờ khám. - Tôi hài lòng với thái độ của nhân viên y tế. - Tôi hài lòng với sự giải thích của bác sĩ. - Tôi hài lòng với quy trình khám bệnh. Cả bốn câu cùng đo một khái niệm là sự hài lòng. Nếu người bệnh trả lời cao ở câu này thì thường cũng trả lời cao ở các câu kia, alpha sẽ cao. Nếu các câu trả lời rời rạc, alpha thấp. Alpha đo độ nhất quán giữa các câu. Alpha không cho biết thang đo có đo đúng khái niệm bạn muốn đo hay không. Đó là câu hỏi về giá trị của thang đo, một vấn đề khác. ## Alpha phụ thuộc vào những gì Giá trị alpha chịu ảnh hưởng của ba yếu tố: số câu hỏi, mức tương quan giữa các câu và số chiều (số khái niệm) mà thang đo thực sự đo [1]. Hệ quả là thang đo càng dài thì alpha càng dễ cao, dù chất lượng từng câu không đổi [1]. Vì vậy hai thang đo có số câu khác nhau không nên so alpha một cách máy móc. Ngược lại, alpha thấp có thể do ít câu hỏi, các câu ít tương quan với nhau, hoặc thang đo đang trộn nhiều khái niệm [1]. ## Alpha bao nhiêu là chấp nhận được Các báo cáo khác nhau về giá trị chấp nhận được của alpha, trong khoảng từ 0,70 đến 0,95 [1]. Mốc 0,70 hay được lấy làm ngưỡng "đạt", nhưng khi rà lại y văn, Taber thấy cùng một giá trị alpha được các tác giả gọi bằng những chữ rất khác nhau, và không có mốc chung nào để alpha bỗng trở thành "đạt" [3]. Alpha quá cao cũng đáng ngờ: giá trị cao có thể cho thấy một số câu hỏi thừa vì cùng hỏi một điều bằng chữ khác. Một tài liệu khuyến nghị mức tối đa 0,90 [1]. Nhiều luận văn ngành Y dùng cách chia bậc như bảng sau. Đây là quy ước thường gặp, không phải luật. Các mốc lấy theo Hair và cộng sự, vốn gọi cả khoảng 0,70–0,90 là "từ đạt yêu cầu đến tốt" [4]; ghi chú về mức rất cao lấy theo Tavakol và Dennick [1]. | Alpha | Cách gọi thường dùng | |---|---| | ≥ 0,9 | Rất cao; trên 0,95 gần như chắc có câu hỏi trùng lặp, cần xem lại [1] [4] | | 0,8 đến dưới 0,9 | Tốt [4] | | 0,7 đến dưới 0,8 | Chấp nhận được [4] | | 0,6 đến dưới 0,7 | Có thể chấp nhận trong nghiên cứu khám phá [4] | | dưới 0,6 | Chưa đạt, cần xem lại các câu hỏi | Quay lại tình huống mở đầu: alpha = 0,68 chưa phải lý do để bỏ cả bộ câu hỏi. Bạn nên xem thang đo có bao nhiêu câu, thuộc loại khám phá hay đã được chuẩn hóa, rồi kiểm tra từng câu. Cách kiểm tra đơn giản là tính tương quan của từng câu với tổng điểm. Câu nào có tương quan gần 0 thì nên xem lại hoặc cân nhắc loại [1]. Phần mềm thống kê thường báo thêm "alpha nếu loại biến" để bạn làm việc này. ## Khi nào cần và không cần tính Cronbach's alpha Câu hỏi để tự kiểm tra rất đơn giản: các câu này có được cộng điểm thành một thang đo, và cùng đo một khái niệm không? **Nên tính khi:** - Thang đo hài lòng của người bệnh, thái độ của điều dưỡng về phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện (thang Likert từ "rất không đồng ý" đến "rất đồng ý"). - Thang chất lượng cuộc sống như SF-36, EQ-5D, WHOQOL-BREF, tính cho từng lĩnh vực hoặc toàn thang tùy mục tiêu phân tích. - Phần thái độ hoặc thực hành trong bộ câu hỏi KAP về phòng bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp, nếu các câu cùng đo một cấu phần. **Không cần tính khi:** - Các biến nhân khẩu học: tuổi, giới, nghề nghiệp, học vấn. Mỗi biến có ý nghĩa riêng. - Các biến lâm sàng trong bệnh án nghiên cứu: chẩn đoán, BMI, huyết áp, HbA1c, creatinin, số ngày nằm viện. Đây là các biến riêng biệt, không phải các câu cùng đo một khái niệm tiềm ẩn. - Câu hỏi mở trong nghiên cứu định tính. Những câu như "Điều gì khiến anh/chị lo lắng nhất khi điều trị hóa chất?" không chấm điểm, không cộng thành thang đo. Bảng kiểm quan sát kỹ thuật cần cân nhắc kỹ. Ví dụ bảng kiểm rửa tay gồm các bước làm ướt tay, lấy dung dịch sát khuẩn, chà lòng bàn tay, chà kẽ ngón tay, lau khô tay. Đây là các bước của một quy trình, không nhất thiết phản ánh cùng một khái niệm. Với loại bảng kiểm này, nên đánh giá tính đầy đủ, mức phù hợp chuyên môn và độ đồng thuận giữa những người quan sát. ## Alpha không chứng minh được điều gì Alpha cao không có nghĩa thang đo chỉ đo một khái niệm. Nhất quán nội tại là điều kiện cần chứ chưa đủ để kết luận thang đo một chiều [1]. Muốn biết thang đo có bao nhiêu chiều, cần phân tích nhân tố, nội dung này để dành cho khóa học và tài liệu phân tích số liệu. Nếu bộ câu hỏi gồm nhiều nhóm nội dung, không nên tính một alpha chung cho cả bộ. Việc gộp nhiều khái niệm làm số câu nhiều lên và có thể kéo alpha lên một cách giả tạo. Nguyên tắc là tính alpha riêng cho từng khái niệm [1]. Ví dụ, một bảng hỏi về tuân thủ điều trị tăng huyết áp có năm phần: 1. Thông tin chung (tuổi, giới, nghề nghiệp, học vấn). 2. Đặc điểm bệnh (thời gian mắc bệnh, bệnh kèm theo, thuốc đang dùng). 3. Kiến thức về tăng huyết áp. 4. Thái độ đối với điều trị. 5. Thực hành tuân thủ điều trị. Phần 1 và 2 không cần alpha. Phần 3, 4, 5 có thể tính alpha riêng nếu mỗi phần được cộng thành một điểm (điểm kiến thức, điểm thái độ, điểm thực hành). Không tính một alpha cho cả năm phần. ## Lỗi hay gặp khi dùng Cronbach's alpha 1. **Chỉ viết "alpha đạt" mà không nêu số.** Hãy ghi giá trị alpha, số câu hỏi và mẫu dùng để tính. 2. **Tính một alpha cho toàn bộ bảng hỏi.** Chỉ tính cho từng nhóm câu cùng đo một khái niệm [1]. 3. **Loại câu hỏi chỉ để alpha cao hơn.** Một câu có thể mang nội dung quan trọng dù làm alpha giảm. Hãy cân nhắc nội dung chuyên môn của câu, không chỉ con số. 4. **Chép alpha của tài liệu gốc thay vì alpha của mẫu mình.** Alpha phản ánh dữ liệu của một nhóm người trả lời cụ thể [1], vì vậy nếu dùng thang đo có sẵn thì vẫn cần tính lại trên mẫu của bạn. Có thể nêu thêm alpha của nghiên cứu gốc để đối chiếu. 5. **Dùng alpha cao để kết luận thang đo "đã được kiểm định đầy đủ".** Alpha chỉ là một mặt của chất lượng thang đo [1]. ## Checklist báo cáo alpha - [ ] Đã xác định nhóm câu hỏi này là một thang đo, cùng đo một khái niệm. - [ ] Tính alpha riêng cho từng thang đo hoặc lĩnh vực, không gộp cả bảng hỏi. - [ ] Ghi rõ giá trị alpha, số câu hỏi và cỡ mẫu dùng để tính. - [ ] Nêu mốc bạn dùng và nguồn của mốc đó, không coi ngưỡng là luật. - [ ] Xem thêm tương quan biến-tổng và alpha nếu loại biến trước khi quyết định bỏ câu nào. ## Hiểu Cronbach's alpha như vậy là đủ Cronbach's alpha cho biết các câu hỏi trong một thang đo có nhất quán với nhau hay không. Nó phụ thuộc vào số câu, mức tương quan và số chiều của thang đo. Nó không thay thế cho việc kiểm tra thang đo có đo đúng khái niệm hay không, và không nên dùng cho những biến chỉ mô tả đặc điểm riêng lẻ. Hãy lưu bài viết này lại để khi viết phần công cụ đo trong đề cương hoặc luận văn, bạn có sẵn checklist và các lỗi cần tránh. ## Đọc tiếp Khi viết hạn chế của nghiên cứu, xem thêm [cách viết phần Bàn luận (Phần 2)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-2/). Bài liên quan: [Nguy cơ (risk) là gì? Phân biệt nguy cơ, tỷ số nguy cơ và tỷ số odds](/bai/nguy-co-risk-la-gi/) và [cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/), trong đó có mục mô tả công cụ đo. ## Tài liệu tham khảo 1. Tavakol M, Dennick R. Making sense of Cronbach's alpha. Int J Med Educ. 2011;2:53-55. doi:10.5116/ijme.4dfb.8dfd (PMID 28029643) https://www.ijme.net/archive/2/cronbachs-alpha.pdf (truy cập 29/9/2026) 2. Cronbach LJ. Coefficient alpha and the internal structure of tests. Psychometrika. 1951;16(3):297-334. doi:10.1007/BF02310555 https://doi.org/10.1007/BF02310555 (truy cập 29/9/2026) 3. Taber KS. The use of Cronbach's alpha when developing and reporting research instruments in science education. Res Sci Educ. 2018;48(6):1273-1296. doi:10.1007/s11165-016-9602-2 https://doi.org/10.1007/s11165-016-9602-2 (truy cập 29/9/2026) 4. Hair JF, Hult GTM, Ringle CM, Sarstedt M, Danks NP, Ray S. Evaluation of reflective measurement models. In: Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) Using R. Cham: Springer; 2021. p. 75-90. doi:10.1007/978-3-030-80519-7_4 https://doi.org/10.1007/978-3-030-80519-7_4 (truy cập 29/9/2026) ## H-index là gì? Cách tính, cách đọc và giới hạn cần biết Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/h-index-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: H-index là chỉ số kết hợp số bài báo và số lượt trích dẫn của một nhà nghiên cứu, do Jorge Hirsch đề xuất năm 2005. Bài viết giải thích cách tính từng bước, vì sao H-index khác nhau giữa các hệ thống và các ngành, và khi nào không nên dùng con số này. Khi đọc hồ sơ của một nhà nghiên cứu, bạn sẽ thường nghe: "Người này H-index bao nhiêu?" hoặc "H-index cao có nghĩa là giỏi không?" H-index là gì? Vì sao người làm nghiên cứu cần hiểu đúng chỉ số này trước khi dùng nó để đánh giá ai đó, kể cả chính mình? ## H-index là gì H-index là chỉ số phản ánh đồng thời hai điều: số bài báo đã công bố và số lần các bài đó được trích dẫn. Theo định nghĩa của Jorge E. Hirsch, một nhà khoa học có chỉ số h nếu h bài báo của người đó có ít nhất h lượt trích dẫn mỗi bài, và các bài còn lại có không quá h lượt mỗi bài [1]. Nói dễ hiểu hơn: H-index = 10 nghĩa là có ít nhất 10 bài báo, mỗi bài được trích dẫn ít nhất 10 lần. H-index = 20 nghĩa là có ít nhất 20 bài, mỗi bài được trích dẫn ít nhất 20 lần. H-index không chỉ đo số bài báo, cũng không chỉ đo tổng số trích dẫn. Nó đo cả hai cùng lúc: năng suất công bố và mức ảnh hưởng trích dẫn. ![Infographic tóm tắt khái niệm H-index, ví dụ H-index bằng 10 và 20, ba bước tính, các hệ thống cho H-index và hạn chế của chỉ số](./hinh/4.H-index-la-gi.png) ## Cách tính H-index từng bước 1. Liệt kê các bài báo của một nhà nghiên cứu. 2. Sắp xếp theo số lượt trích dẫn, từ cao xuống thấp. 3. Đánh số thứ tự 1, 2, 3, ... cho từng bài. 4. Tìm số lớn nhất h sao cho bài thứ h vẫn có ít nhất h lượt trích dẫn. Số đó chính là H-index. **Ví dụ 1** (số giả định). Một nhà nghiên cứu có 8 bài báo, đã sắp xếp theo trích dẫn: | Thứ tự | Số lượt trích dẫn | Có ít nhất bằng thứ tự không? | |---|---|---| | 1 | 50 | Có | | 2 | 30 | Có | | 3 | 20 | Có | | 4 | 10 | Có | | 5 | 6 | Có | | 6 | 4 | Không (4 < 6) | | 7 | 2 | Không | | 8 | 1 | Không | Bài thứ 5 còn đạt, bài thứ 6 thì không. Vậy H-index = 5. **Ví dụ 2** (số giả định). Một nhà nghiên cứu có 5 bài với 200, 5, 3, 1 và 0 lượt trích dẫn. Bài thứ 3 có 3 lượt (đạt), bài thứ 4 có 1 lượt (không đạt). H-index = 3, dù bài đầu tiên có tới 200 lượt. Một bài được trích dẫn cực nhiều làm tăng tổng trích dẫn, nhưng không kéo H-index tăng theo. Muốn H-index tăng, cần thêm nhiều bài được trích dẫn ở mức đủ cao. ## H-index có nguồn gốc từ đâu H-index được Hirsch, một nhà vật lý, công bố năm 2005 trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS) [1]. Ông xây dựng chỉ số từ dữ liệu của các nhà vật lý, và cho rằng nó cũng hữu ích cho các ngành khác [1]. Ngày nay bạn thấy H-index ở Google Scholar, Scopus, Web of Science. Ngay cả tạp chí cũng có thể có h-index: Google Scholar Metrics dùng chỉ số h5, là H-index tính riêng cho các bài công bố trong năm năm gần nhất của một ấn phẩm [2]. ## Vì sao cùng một người mà H-index khác nhau giữa các hệ thống Mỗi hệ thống có một kho dữ liệu khác nhau, nên đếm được số bài và số trích dẫn khác nhau. Trong một nghiên cứu trên 252 nhóm ngành, Google Scholar tìm được 93–96% số lượt trích dẫn trong mẫu, Scopus 35–77% và Web of Science 27–73% [3]. Phần trích dẫn mà chỉ Google Scholar có chủ yếu đến từ nguồn không phải tạp chí và tài liệu không phải tiếng Anh [3]. Vì vậy H-index trên Google Scholar thường cao hơn trên Scopus hoặc Web of Science. Khi nghe con số H-index, hãy hỏi thêm: theo hệ thống nào, và tra vào thời điểm nào? ## Ví dụ ngành Y: vì sao không so H-index giữa các ngành Chính Hirsch đã cho thấy H-index khác nhau giữa các lĩnh vực. Trong bài năm 2005, ông ghi nhận H-index của 10 nhà khoa học sự sống được trích dẫn nhiều nhất giai đoạn 1983–2002 nằm trong khoảng 120 đến 191. Ở 36 thành viên mới của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ thuộc ngành sinh học và y sinh năm 2005, H-index trung bình là 57, thấp nhất 18, cao nhất 135. Ông nhận xét: trong khoa học sự sống, H-index thường cao hơn so với vật lý [1]. Đây là số liệu của năm 2005 và của nhóm xuất sắc nhất, không phải chuẩn để bạn so với chính mình. Điều cần rút ra: mỗi ngành có tập quán trích dẫn và quy mô khác nhau, nên cùng một H-index có thể mang ý nghĩa khác nhau [1]. Một ví dụ giả định để hình dung: một bác sĩ trẻ vừa hoàn thành nội trú, có 4 bài báo, H-index = 2, hoàn toàn bình thường ở giai đoạn này. Không nên so người đó với một giáo sư đã nghiên cứu ba mươi năm. ## Những hạn chế của H-index 1. **Có lợi cho người làm lâu năm.** Người nghiên cứu lâu có nhiều thời gian tích lũy bài và trích dẫn hơn người mới. So trực tiếp hai nhóm này là không công bằng. 2. **Khác nhau giữa các ngành.** Xem phần trên: khác nhau do tập quán trích dẫn và quy mô ngành [1]. 3. **Không phân biệt vai trò tác giả.** Hirsch tự lưu ý rằng người có H-index cao nhờ các bài nhiều đồng tác giả sẽ được chỉ số "đối xử quá dễ dãi" [1]. Chỉ số không cho biết ai là tác giả chính hay chỉ đóng góp nhỏ. 4. **Không đánh giá chất lượng phương pháp.** Bài được trích dẫn nhiều có thể vì tốt, vì gây tranh luận hoặc vì bị chỉ ra sai sót. Số trích dẫn không đồng nghĩa với chất lượng. 5. **Bị ảnh hưởng bởi tự trích dẫn.** Hirsch cho rằng tự trích dẫn ảnh hưởng đến H-index ít hơn nhiều so với ảnh hưởng đến tổng số trích dẫn [1]. Dù vậy, khi đánh giá nghiêm túc, vẫn cần chú ý. ## Lỗi hay gặp khi dùng H-index - **Coi H-index là thước đo duy nhất.** Hãy xem thêm chất lượng bài báo, vai trò tác giả, phương pháp, dữ liệu và giá trị thực tiễn. - **Kết luận H-index thấp là nghiên cứu kém.** Người mới, người làm chuyên ngành hẹp hay nghiên cứu ứng dụng địa phương có thể tạo giá trị lớn mà ít trích dẫn quốc tế. - **Ghi H-index vào hồ sơ mà không ghi hệ thống và ngày tra.** - **Lấy H-index từ hồ sơ tác giả chưa kiểm tra.** Có thể trùng tên hoặc lẫn bài của người khác. ## Cách tra và ghi H-index của một nhà nghiên cứu 1. Chọn hệ thống: Google Scholar, Scopus hoặc Web of Science. Ưu tiên hệ thống mà nơi xét hồ sơ yêu cầu. 2. Tìm đúng hồ sơ tác giả, kiểm tra tên, cơ quan và danh sách bài để tránh nhầm người. 3. Đọc H-index kèm số bài và tổng số trích dẫn để có bối cảnh. 4. Ghi lại đủ bốn thông tin: tên người, H-index, hệ thống, ngày tra. 5. Khi so sánh nhiều người, chỉ so trong cùng lĩnh vực và cùng giai đoạn nghề nghiệp, và dùng cùng một hệ thống. ## Checklist nhanh: khi nào nên dùng H-index, khi nào không - [ ] Dùng khi cần cái nhìn nhanh về mức ảnh hưởng trích dẫn của một nhà nghiên cứu. - [ ] Dùng khi so sánh những người cùng lĩnh vực, cùng giai đoạn, cùng hệ thống. - [ ] Không dùng làm tiêu chí duy nhất để đánh giá năng lực. - [ ] Không dùng để so sánh người trẻ với người nhiều năm kinh nghiệm. - [ ] Không dùng để so sánh người ở hai ngành khác nhau. ## Hiểu H-index như vậy là đủ H-index là chỉ số phản ánh số bài và mức trích dẫn của một nhà nghiên cứu. H-index cao thường cho thấy công trình có ảnh hưởng trích dẫn lớn. Nhưng đó không phải thước đo tuyệt đối cho năng lực, đạo đức hay giá trị thực tiễn. H-index giúp bạn định hướng, còn tư duy phản biện mới giúp bạn đánh giá đúng người và công trình. Hãy lưu bài viết này lại để khi cần bạn có sẵn cách tính và cách kiểm tra. ## Đọc tiếp Đọc tiếp các chỉ số liên quan: [Impact Factor là gì](/bai/impact-factor-la-gi/), [CiteScore là gì](/bai/citescore-la-gi/), [Tạp chí Q1–Q4 là gì](/bai/tap-chi-q1-q4-la-gi/). ## Tài liệu tham khảo 1. Hirsch JE. An index to quantify an individual's scientific research output. Proc Natl Acad Sci U S A. 2005;102(46):16569-16572. doi:10.1073/pnas.0507655102 https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1283832/ (truy cập 29/9/2026) 2. Google Scholar. Google Scholar Metrics — Help (định nghĩa h-index và h5-index của một ấn phẩm; phạm vi dữ liệu). https://scholar.google.com/intl/en/scholar/metrics.html (truy cập 29/9/2026) 3. Martín-Martín A, Orduna-Malea E, Thelwall M, Delgado López-Cózar E. Google Scholar, Web of Science, and Scopus: A systematic comparison of citations in 252 subject categories. J Informetr. 2018;12(4):1160-1177. doi:10.1016/j.joi.2018.09.002 https://arxiv.org/abs/1808.05053 (truy cập 29/9/2026) ## Impact Factor là gì? Cách hiểu đúng và tự tra IF tạp chí Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/impact-factor-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Impact Factor (IF) là chỉ số đo mức trích dẫn trung bình của một tạp chí khoa học, không phải thước đo chất lượng từng bài báo hay từng tác giả. Bài viết giải thích công thức tính, nguồn gốc và các bước tự tra IF của một tạp chí. Khi đọc bài báo khoa học hoặc chọn tạp chí để gửi bài, bạn sẽ thường nghe câu: "Tạp chí này Impact Factor bao nhiêu?" Impact Factor là gì? Vì sao người làm nghiên cứu cần hiểu đúng chỉ số này trước khi dùng nó để chọn tạp chí hay đánh giá một bài báo? ## Impact Factor là gì Impact Factor, thường viết tắt là IF, là chỉ số phản ánh số lần trích dẫn trung bình của các bài báo được công bố trên một tạp chí khoa học trong một khoảng thời gian nhất định [2]. Nói dễ hiểu hơn: IF cho biết các bài báo của một tạp chí được cộng đồng khoa học trích dẫn nhiều hay ít. Đây không phải giải thưởng, cũng không phải điểm xếp hạng chất lượng từng bài báo. Nếu một tạp chí có Impact Factor = 5, điều đó có nghĩa là trung bình mỗi bài báo của tạp chí đó được trích dẫn khoảng 5 lần trong khoảng thời gian được tính. ![Infographic tóm tắt khái niệm, nguồn gốc, công thức tính, ví dụ minh hoạ và lưu ý khi hiểu Impact Factor](./hinh/1.Impact-Factor.png) ## Công thức tính Impact Factor Impact Factor của một năm được tính theo công thức sau [1] [2]: Impact Factor năm Y = (Số lượt trích dẫn trong năm Y đối với các bài báo xuất bản trong 2 năm trước đó) ÷ (Tổng số bài báo có thể trích dẫn được xuất bản trong 2 năm trước đó) Ví dụ minh hoạ bằng số liệu giả định (không phải số liệu thật của tạp chí nào): - Năm 2024, một tạp chí xuất bản 120 bài báo. - Năm 2025, tạp chí xuất bản 130 bài báo. - Tổng số bài báo trong 2 năm: 120 + 130 = 250 bài. - Trong năm 2026, các bài báo này được trích dẫn tổng cộng 1.000 lần. Khi đó: Impact Factor = 1.000 ÷ 250 = 4,0. Trung bình, mỗi bài báo của tạp chí đó được trích dẫn khoảng 4 lần. ## Impact Factor có nguồn gốc từ đâu Impact Factor gắn liền với sự phát triển của citation indexing — hệ thống lập chỉ mục dựa trên trích dẫn khoa học. Người có vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành chỉ số này là Eugene Garfield, nhà sáng lập Institute for Scientific Information (ISI). Ông cùng Irving H. Sher phát triển khái niệm Journal Impact Factor ban đầu để hỗ trợ chọn thêm tạp chí nguồn cho hệ thống trích dẫn, không nhằm xếp hạng tạp chí hay đánh giá cá nhân nhà khoa học [1]. Sau đó, chỉ số này được công bố hằng năm trong Journal Citation Reports (JCR), xuất bản số đầu tiên năm 1975 và hiện thuộc hệ thống Web of Science của Clarivate [1] [2]. ## Ví dụ thật trong ngành Y Nói đến tạp chí có Impact Factor cao trong ngành Y, người ta thường nhắc ngay The Lancet, New England Journal of Medicine (NEJM), JAMA, The BMJ. Con số cụ thể của từng tạp chí đổi theo mỗi lần JCR cập nhật, nên **tôi không chép số vào đây**. Khi cần, bạn tra trực tiếp trên Journal Citation Reports hoặc trang "About" của tạp chí đúng thời điểm dùng, và ghi kèm năm JCR — xem 6 bước tự tra ở mục dưới. Ngược lại, phần lớn tạp chí chuyên ngành hẹp, tạp chí trong nước hoặc tạp chí mới thành lập thường có IF thấp hơn nhiều, có khi dưới 1, hoặc chưa có IF vì mới được lập chỉ mục: theo công thức ở trên, tạp chí phải có bài được lập chỉ mục trong hai năm liền trước thì mới có số để tính [1] [2]. ## Lỗi hay gặp khi hiểu và dùng Impact Factor 1. **Nhầm IF của tạp chí là điểm chất lượng của từng bài báo hoặc của tác giả.** Một bài đăng trên tạp chí IF cao chưa chắc đã là một nghiên cứu hoàn hảo. Một bài trên tạp chí IF thấp vẫn có thể rất có giá trị nếu câu hỏi nghiên cứu tốt, thiết kế phù hợp, số liệu đáng tin cậy và kết quả có ý nghĩa thực tiễn. 2. **Dùng IF để xét thi đua, tuyển dụng cho cá nhân nhà nghiên cứu.** Tuyên bố San Francisco về đánh giá nghiên cứu (DORA) khuyến cáo không dùng Impact Factor làm thước đo thay thế cho chất lượng từng bài báo hay từng người nghiên cứu [3]. 3. **So sánh IF giữa hai tạp chí khác chuyên ngành.** Mỗi chuyên ngành có tập quán trích dẫn khác nhau, nên IF chỉ nên so sánh trong cùng một nhóm chuyên ngành (category) trên JCR. 4. **Lấy số IF từ các trang tổng hợp không chính thức rồi coi là số chính xác.** Khi chuẩn bị bài này, tôi thấy nhiều trang thứ ba đưa ra số IF khác nhau cho cùng một tạp chí, cùng một năm — vì nhầm giữa IF theo năm JCR, "2-year impact" và CiteScore (một chỉ số khác, do Scopus tính). Chỉ nên tin số công bố trực tiếp từ Clarivate/JCR hoặc do chính tạp chí dẫn lại kèm năm rõ ràng [2]. ## Các bước tự tra Impact Factor của một tạp chí 1. Vào Web of Science / Journal Citation Reports — cần tài khoản của trường hoặc viện vì đây là cơ sở dữ liệu trả phí [2]. 2. Gõ đúng tên tạp chí hoặc mã ISSN vào ô tìm kiếm của JCR, tránh nhầm giữa các tạp chí trùng tên. 3. Đọc đúng cột "Journal Impact Factor" của năm JCR mới nhất. Không lấy nhầm "5-Year Impact Factor" hoặc CiteScore. 4. Nếu chưa có quyền vào JCR, vào trang chủ tạp chí, mục "About"/"Aims & Scope"/"Journal Metrics" — nhiều tạp chí tự công bố IF hiện tại kèm năm JCR ngay tại đó. 5. Ghi lại đủ 4 thông tin: tên tạp chí, số IF, năm JCR, ngày bạn tra — để khi cần trích dẫn lại (đề cương, hồ sơ xét chức danh) không phải tìm lại từ đầu. 6. Khi so sánh nhiều tạp chí, chỉ so sánh trong cùng một category của JCR. ## Checklist nhanh: khi nào nên dùng Impact Factor, khi nào không - [ ] Dùng khi chọn tạp chí để gửi bài, so sánh vị thế các tạp chí trong cùng chuyên ngành. - [ ] Dùng khi cần một tiêu chí tham khảo — không phải tiêu chí duy nhất — để trình bày trong hồ sơ, đề cương. - [ ] Không dùng khi đánh giá chất lượng khoa học của một bài báo cụ thể. - [ ] Không dùng khi so sánh năng lực hai nhà nghiên cứu chỉ dựa vào IF trung bình các tạp chí họ từng đăng. - [ ] Không dùng khi so sánh IF giữa hai chuyên ngành khác nhau. ## Hiểu Impact Factor như vậy là đủ Impact Factor là chỉ số dùng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của tạp chí, không phải chỉ số đánh giá trực tiếp chất lượng của từng bài báo hay đẳng cấp của tác giả. Tạp chí có IF càng cao thường được xem là có uy tín và ảnh hưởng khoa học lớn hơn, nhưng đó chỉ là một tín hiệu tham khảo, không phải kết luận cuối cùng về một bài báo. Hãy lưu bài viết này lại để khi cần tra hoặc giải thích cho đồng nghiệp, bạn có sẵn công thức tính và các bước tra cứu. ## Đọc tiếp Nếu bạn muốn hiểu thêm các chỉ số liên quan, đọc tiếp: [CiteScore là gì và khác Impact Factor thế nào](/bai/citescore-la-gi/), [Tạp chí Q1–Q4 là gì](/bai/tap-chi-q1-q4-la-gi/), [H-index là gì](/bai/h-index-la-gi/). Nếu bạn đang chuẩn bị đề cương hoặc chọn tạp chí để gửi bài, khoá học nghiên cứu của tôi có phần hướng dẫn chọn tạp chí phù hợp với đề tài và năng lực hiện tại — xem thêm ở mục Khoá học. ## Tài liệu tham khảo 1. Garfield E. The history and meaning of the journal impact factor. JAMA. 2006;295(1):90-93. doi:10.1001/jama.295.1.90 https://garfield.library.upenn.edu/papers/jamajif2006.pdf (truy cập 29/9/2026) 2. Clarivate. Journal Citation Reports — giới thiệu và cách tính Journal Impact Factor. https://clarivate.com/academia-government/scientific-and-academic-research/research-funding-analytics/journal-citation-reports/ (truy cập 29/9/2026) 3. San Francisco Declaration on Research Assessment (DORA). Read the Declaration. https://sfdora.org/read/ (truy cập 29/9/2026) ## Nguy cơ là gì? Nguy cơ tương đối là gì, khác OR thế nào Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/nguy-co-risk-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Nguy cơ (risk) là xác suất một biến cố xảy ra ở một nhóm người trong một khoảng thời gian xác định, không phải điều chắc chắn sẽ xảy ra. Bài giải thích nguy cơ tuyệt đối, tỷ số nguy cơ (RR), tỷ số odds (OR) và cách đọc đúng khi gặp trong bài báo lâm sàng. Trong một bài báo bạn đọc có câu: "Thuốc này làm giảm nguy cơ 30%." Hoặc bác sĩ nói với bệnh nhân: "Nguy cơ của bác tăng gấp hai lần." Nguy cơ là gì, nguy cơ tương đối là gì và khác tỷ số odds (OR) ra sao? Vì sao hiểu sai từ này dễ dẫn đến đọc sai kết quả nghiên cứu và giải thích sai cho người bệnh? ## Nguy cơ là gì Trong y học, nguy cơ (risk) là xác suất một biến cố xảy ra ở một nhóm người cụ thể, trong một khoảng thời gian cụ thể [4]. Nguy cơ không phải là số phận. Công thức thường dùng: **Nguy cơ = số ca mới xuất hiện ÷ số người có nguy cơ lúc bắt đầu theo dõi** [4] Ví dụ (số minh họa, không phải số liệu dịch tễ thật): theo dõi 100 bệnh nhân tăng huyết áp trong 10 năm, có 20 người bị đột quỵ. Nguy cơ đột quỵ trong 10 năm của nhóm này là 20/100 = 20%. Khi nói về nguy cơ, luôn trả lời đủ ba câu hỏi: nguy cơ của ai, biến cố gì, trong bao lâu. Nguy cơ đột quỵ 20% trong 10 năm rất khác với 20% trong 1 năm. Công thức trên phù hợp khi mọi người được theo dõi trong cùng một khoảng thời gian. Nếu thời gian theo dõi mỗi người khác nhau, có người mất theo dõi hoặc vào nghiên cứu muộn, cần dùng tỷ suất (rate) với mẫu số là người-thời gian [4]. ## Nguy cơ, odds và tỷ suất: ba khái niệm hay bị nhầm - **Nguy cơ (risk)** là xác suất: 20 người bị bệnh trong 100 người, nguy cơ = 20/100 = 0,20. - **Odds** là tỷ số giữa số người có biến cố và số người không có: 20 người bị bệnh, 80 người không bị, odds = 20/80 = 0,25. - **Tỷ suất (rate)** là tốc độ xuất hiện biến cố theo thời gian, ví dụ số ca mới trên tổng số người-năm theo dõi. Ba đại lượng này liên quan nhưng không thay thế được cho nhau. Khi đọc một nghiên cứu, hãy xem tác giả đang báo cáo risk, odds hay rate, risk ratio hay odds ratio, rồi mới diễn giải. Một nhầm lẫn khác là giữa nguy cơ và tỷ lệ hiện mắc. Nguy cơ hỏi: trong những người chưa bệnh, ai sẽ mắc mới? Tỷ lệ hiện mắc hỏi: tại một thời điểm, có bao nhiêu người đang mắc bệnh? [4] ![Infographic phân biệt nguy cơ (risk) và tỷ lệ hiện mắc (prevalence): định nghĩa, cách tính, ví dụ và những điểm dễ nhầm](./hinh/6.Nguy-co-va-ty-le-hien-mac.png) ## Nguy cơ tuyệt đối và nguy cơ tương đối Tỷ số nguy cơ (risk ratio, RR), còn gọi là nguy cơ tương đối (relative risk), so sánh nguy cơ của một biến cố ở nhóm này với nhóm kia, bằng cách chia nguy cơ nhóm phơi nhiễm cho nguy cơ nhóm so sánh [1]. RR bằng 1 nghĩa là nguy cơ hai nhóm như nhau. RR lớn hơn 1 nghĩa là nhóm phơi nhiễm có nguy cơ cao hơn, RR nhỏ hơn 1 nghĩa là nguy cơ thấp hơn [1]. Ví dụ (số minh họa): trong 1.000 người hút thuốc có 20 người bị ung thư phổi, trong 1.000 người không hút thuốc có 5 người. - Nguy cơ nhóm hút thuốc = 20/1.000 = 2%. - Nguy cơ nhóm không hút thuốc = 5/1.000 = 0,5%. - RR = 2% ÷ 0,5% = 4. Nói "nguy cơ cao gấp 4 lần" là đúng, nhưng chưa đủ. Nói thêm nguy cơ tuyệt đối: nguy cơ tăng từ 5 lên 20 ca trên 1.000 người, tức tăng thêm 15 ca trên mỗi 1.000 người. Cùng một RR = 2 có thể có ý nghĩa rất khác nhau. Nếu nguy cơ nền là 1 ca trên 1.000 người thì nguy cơ tăng lên 2 ca trên 1.000 người, rất nhỏ. Nếu nguy cơ nền là 30% thì nguy cơ tăng lên 60%, một thay đổi rất lớn. RR gộp hai con số thành một, nên che mất nguy cơ nền. Người đọc dễ đánh giá quá cao hiệu quả khi chỉ thấy số tương đối [3]. Vì vậy RR nên đi cùng nguy cơ tuyệt đối [3]. ## Tỷ số odds (OR) khác RR thế nào Tỷ số odds (odds ratio, OR) là tỷ số giữa odds ở nhóm phơi nhiễm và odds ở nhóm so sánh. Với bảng 2×2, OR = (a×d) ÷ (b×c) [1]. OR được báo cáo rất thường xuyên trong y văn, nhưng người đọc lại hiểu theo trực giác như RR [2]. - Khi biến cố hiếm, OR gần bằng RR. Khi biến cố phổ biến (khoảng từ 10% trở lên ở nhóm không phơi nhiễm), OR sẽ làm RR trông lớn hơn thực tế [2]. - Trong nghiên cứu thuần tập, tính trực tiếp được RR. Trong nghiên cứu bệnh–chứng, thường chỉ tính được OR, và OR là ước lượng hợp lý của RR khi biến cố hiếm [2]. Ví dụ (số minh họa) cho biến cố phổ biến: nguy cơ ở nhóm phơi nhiễm là 40/100, ở nhóm so sánh là 20/100. - RR = 40% ÷ 20% = 2,0. - OR = (40/60) ÷ (20/80) = 0,667 ÷ 0,25 ≈ 2,7. ![Bảng 2×2: nhóm phơi nhiễm 40 có biến cố, 60 không; nhóm so sánh 20 và 80. RR = 0,40 ÷ 0,20 = 2,0; OR = (40×80) ÷ (60×20) ≈ 2,67](./hinh/sd-bang-2x2-rr-or.png) Cùng một dữ liệu, OR ≈ 2,7 trong khi RR = 2,0. Nếu đọc OR như RR, bạn sẽ hiểu hiệu ứng lớn hơn thực tế. Với biến cố hiếm (2/1.000 so với 1/1.000), RR = 2,0 và OR ≈ 2,0, hai số gần như trùng nhau. ## Lỗi hay gặp khi đọc và báo cáo nguy cơ 1. **Đọc OR như RR.** Khi biến cố phổ biến, OR làm RR trông lớn hơn [2]. Hãy kiểm tra tác giả báo cáo OR hay RR và biến cố phổ biến đến mức nào. 2. **Chỉ nói "giảm nguy cơ 30%" mà không nói nguy cơ nền.** Giảm 30% từ 10% xuống 7% khác hẳn giảm 30% từ 0,1% xuống 0,07% [3]. 3. **Nói "nguy cơ 20%" mà không nêu ai, biến cố gì, trong bao lâu.** Con số đó mất ý nghĩa nếu thiếu bối cảnh. 4. **Nhầm nguy cơ với tỷ lệ hiện mắc.** Nguy cơ đếm ca mới trong nhóm ban đầu chưa bệnh, tỷ lệ hiện mắc đếm số người đang mắc tại một thời điểm. 5. **Dùng công thức nguy cơ đơn giản khi thời gian theo dõi không đều.** Lúc đó cần tỷ suất theo người-thời gian. ## Khi giải thích nguy cơ cho người bệnh Bệnh nhân cần biết nguy cơ đó cao đến mức nào trong đời thực và họ nên làm gì. Từ góc nhìn của bệnh nhân, nguy cơ tuyệt đối thường cho thông tin thiết thực hơn nguy cơ tương đối [3]. Vài cách nói giúp dễ hiểu hơn: - Dùng số tự nhiên thay vì chỉ dùng phần trăm: "Trong 100 người giống bác, khoảng 2 người có thể gặp biến cố này trong 10 năm." - Luôn nói rõ thời gian, để bệnh nhân không hiểu là biến cố sẽ xảy ra ngay. - Nêu cả nguy cơ tương đối và nguy cơ tuyệt đối. - Nhấn mạnh nguy cơ cao không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh, nguy cơ thấp cũng không có nghĩa chắc chắn an toàn. - Gắn nguy cơ với hành động cụ thể: kiểm soát huyết áp, bỏ thuốc lá, dùng thuốc đều, tái khám định kỳ. Mục tiêu không phải làm bệnh nhân sợ, mà giúp họ hiểu đúng tình trạng của mình để cùng bác sĩ quyết định. ## Checklist đọc một kết quả về nguy cơ - [ ] Đây là nguy cơ, odds hay tỷ suất? Là RR hay OR? - [ ] Nguy cơ của quần thể nghiên cứu nào, biến cố gì, trong bao lâu? - [ ] Nguy cơ nền (ở nhóm so sánh) là bao nhiêu? - [ ] Nếu là OR, biến cố hiếm hay phổ biến? - [ ] Có khoảng tin cậy đi kèm không [2]? ## Hiểu nguy cơ như vậy là đủ Nguy cơ là xác suất xảy ra biến cố trong một nhóm và một khoảng thời gian xác định. RR và OR là các cách so sánh nguy cơ giữa hai nhóm, nhưng không thể đọc hai con số này như nhau, và không nên đọc chúng mà bỏ qua nguy cơ nền. Hãy lưu bài viết này lại để khi đọc một bài báo lâm sàng hay giải thích nguy cơ cho người bệnh, bạn có sẵn checklist và các lỗi cần tránh. ## Đọc tiếp Muốn diễn giải RR và OR cùng nguy cơ nền trong phần bàn luận, xem [cách viết phần Bàn luận (Phần 2)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-2/). Bài liên quan: [Cronbach's alpha là gì? Khi nào bộ câu hỏi được coi là đáng tin](/bai/cronbach-alpha-la-gi/) và [cách viết phần Bàn luận](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/) khi diễn giải kích thước hiệu ứng. ## Tài liệu tham khảo 1. Centers for Disease Control and Prevention. Principles of Epidemiology in Public Health Practice, Lesson 3, Section 5: Measures of association (bản lưu trữ). https://archive.cdc.gov/www_cdc_gov/csels/dsepd/ss1978/lesson3/section5.html (truy cập 29/9/2026) 2. Viera AJ. Odds ratios and risk ratios: what's the difference and why does it matter? South Med J. 2008;101(7):730-734. doi:10.1097/SMJ.0b013e31817a7ee4 (PMID 18580722) https://doi.org/10.1097/SMJ.0b013e31817a7ee4 (truy cập 29/9/2026) 3. Noordzij M, Leffondré K, van Stralen KJ, Zoccali C, Dekker FW, Jager KJ. Relative risk versus absolute risk: one cannot be interpreted without the other. Nephrol Dial Transplant. 2017;32(suppl 2):ii13-ii18. doi:10.1093/ndt/gfw465 (PMID 28339913) https://doi.org/10.1093/ndt/gfw465 (truy cập 29/9/2026) 4. Centers for Disease Control and Prevention. Principles of Epidemiology in Public Health Practice, Lesson 3, Section 2: Morbidity frequency measures (bản lưu trữ). https://archive.cdc.gov/www_cdc_gov/csels/dsepd/ss1978/lesson3/section2.html (truy cập 29/9/2026) ## Tạp chí Q1 là gì? Cách xác định và hiểu đúng Q1, Q2, Q3, Q4 Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/tap-chi-q1-q4-la-gi/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Q1–Q4 là nhóm phân vị (quartile) cho biết vị trí tương đối của một tạp chí trong một lĩnh vực, không phải điểm chất lượng của từng bài báo. Bài viết giải thích cách xếp nhóm Q, vì sao phải hỏi thêm lĩnh vực, hệ thống và năm, và cách kiểm tra trước khi gửi bài. Khi chọn nơi gửi bài, bạn sẽ thường nghe: "Tạp chí này Q mấy?", "Nên gửi Q1 hay Q2?" Tạp chí Q1 là gì, Q2, Q3, Q4 khác nhau thế nào? Vì sao người làm nghiên cứu cần hiểu đúng trước khi dùng nó để quyết định? ## Tạp chí Q là gì Q là viết tắt của quartile, nghĩa là nhóm phân vị. Các tạp chí trong cùng một lĩnh vực được xếp theo một chỉ số trích dẫn rồi chia làm bốn nhóm bằng nhau [1]. - Q1: 25% tạp chí đứng đầu trong lĩnh vực. - Q2: 25% tạp chí tiếp theo. - Q3: 25% tạp chí tiếp theo. - Q4: 25% tạp chí cuối cùng [1]. Ví dụ minh họa bằng số giả định: một lĩnh vực có 100 tạp chí được xếp hạng. Tạp chí từ hạng 1 đến 25 thuộc Q1, hạng 26 đến 50 thuộc Q2, hạng 51 đến 75 thuộc Q3, hạng 76 đến 100 thuộc Q4. Nói cách khác, Q cho biết **vị trí tương đối** của một tạp chí so với các tạp chí cùng lĩnh vực. Q1 nghĩa là tạp chí đó vượt ít nhất 75% tạp chí trong nhóm, tính theo chỉ số dùng để xếp hạng [2]. ![Infographic tóm tắt khái niệm tạp chí Q, bốn nhóm Q1 đến Q4, ví dụ 100 tạp chí và những lưu ý khi chọn tạp chí](./hinh/3.Tap-chi-Q.png) ## Q được xác định từ hệ thống nào Chữ "Q1" không tự đứng một mình. Nó được tính từ một chỉ số cụ thể của một hệ thống cụ thể. | Hệ thống | Xếp hạng dựa trên | Ghi chú | |---|---|---| | Journal Citation Reports (Clarivate) | Impact Factor [2] | Số liệu công bố hằng năm [1] | | Scopus (Elsevier) | CiteScore: có percentile và thứ hạng trong nhóm ngành [3] | Tính từ dữ liệu Scopus | | SCImago | Chỉ số SJR, tính từ dữ liệu trích dẫn của Scopus [8]; chia Q1–Q4 theo nhóm ngành [4] | Tra miễn phí trên scimagojr.com | Vì vậy hai hệ thống có thể cho hai nhóm Q khác nhau với cùng một tạp chí. Khi ai đó nói "tạp chí này Q1", bạn cần hỏi thêm: theo hệ thống nào? Với Scopus, percentile cho biết vị trí của tạp chí trong nhóm ngành. Percentile 98 nghĩa là tạp chí nằm trong top 2% của nhóm ngành đó [3]. Suy ra theo cách chia bốn nhóm, tạp chí từ percentile 75 trở lên nằm trong nhóm đầu, tức Q1. ## Q luôn gắn với một lĩnh vực Q được tính trong từng nhóm ngành, không tính chung cho mọi tạp chí. Một tạp chí có thể thuộc nhiều nhóm ngành và có Q khác nhau ở mỗi nhóm [1]. Ví dụ minh họa bằng số giả định: nhóm Thần kinh học có 200 tạp chí được xếp hạng. Khi đó 50 tạp chí đứng đầu là Q1, 50 tạp chí kế tiếp là Q2, và cứ thế đến Q4. Trong thực tế ngành Y, Scopus xếp tạp chí vào các nhóm lớn như Medicine, Nursing, Dentistry, Health Professions [5]. Một tạp chí điều dưỡng có thể là Q1 trong nhóm Nursing, nhưng nếu được xếp thêm vào nhóm y học tổng quát thì vị trí có thể khác. Bởi vậy câu hỏi đúng là: "Q1 trong lĩnh vực nào?" Chính Elsevier cũng khuyến cáo không so sánh trực tiếp giá trị CiteScore giữa các lĩnh vực, mà dùng percentile hoặc thứ hạng trong cùng nhóm [3]. Vì Q đổi theo năm và theo hệ thống, tôi không liệt kê tên tạp chí Q1 ở đây. Khi cần, bạn tra từng tạp chí trên Scopus hoặc SCImago và ghi rõ nhóm ngành, năm dữ liệu, ngày tra. ## Q1 có phải lúc nào cũng tốt nhất Q1 thường là nhóm tạp chí được trích dẫn nhiều, cạnh tranh cao khi gửi bài. Nhưng Q1 không có nghĩa mọi bài trong đó đều hoàn hảo, và Q3 hay Q4 không có nghĩa là vô giá trị. Nghiên cứu về vấn đề của một địa phương, một chuyên ngành hẹp hay một câu hỏi lâm sàng cụ thể có thể hợp với tạp chí Q2 hoặc Q3 hơn. Tuyên bố DORA khuyến cáo không dùng chỉ số dựa trên tạp chí để thay cho chất lượng từng bài báo hay đóng góp của từng người [6]. Q cũng không cố định mãi mãi. Impact Factor được công bố mỗi năm một lần [1] và CiteScore cũng vậy [3], nên nhóm Q có thể thay đổi giữa các năm. Vì thế đừng dùng thông tin quá cũ để đánh giá một tạp chí ở thời điểm hiện tại. ## Lỗi hay gặp khi hiểu và dùng nhóm Q 1. **Coi Q1 là giấy bảo đảm chất lượng của bài báo.** Q chỉ nói về vị trí của tạp chí. Muốn đánh giá một bài, bạn vẫn phải đọc phương pháp, cỡ mẫu, cách phân tích số liệu, kết quả và bàn luận. 2. **Chỉ hỏi "Q mấy" mà không hỏi lĩnh vực, hệ thống và năm.** Ba thông tin này quyết định con số có ý nghĩa hay không. 3. **Chọn tạp chí chỉ vì Q1.** Nếu đề tài không hợp phạm vi, bài dễ bị từ chối ngay từ vòng đầu. 4. **Chọn tạp chí chỉ vì "dễ đăng".** Tạp chí thiếu uy tín hoặc có dấu hiệu săn mồi có thể làm bài của bạn mất giá trị học thuật. Sáng kiến Think. Check. Submit. có bảng câu hỏi giúp bạn kiểm tra tạp chí và nhà xuất bản trước khi gửi [7]. 5. **Lấy Q từ danh sách chép lại trên mạng.** Các danh sách này thường thiếu năm và hệ thống. Hãy đối chiếu với nguồn gốc (JCR, Scopus, SCImago). ## Các bước tự kiểm tra Q của một tạp chí 1. Xác định bạn cần Q theo hệ thống nào: JCR, Scopus hay SCImago. Hồ sơ hoặc quy chế cơ sở của bạn thường nêu rõ. 2. Gõ đúng tên tạp chí hoặc mã ISSN vào công cụ của hệ thống đó, tránh nhầm các tạp chí trùng tên. 3. Đọc nhóm Q **trong đúng nhóm ngành** phù hợp với đề tài của bạn. 4. Ghi lại đủ bốn thông tin: tên tạp chí, nhóm ngành, Q, năm dữ liệu và ngày bạn tra. 5. Kiểm tra thêm phạm vi tạp chí, quy trình phản biện, thời gian xuất bản và phí trước khi quyết định. ## Checklist nhanh: chọn tạp chí, hỏi đủ tám câu - [ ] Tạp chí có phù hợp với chủ đề nghiên cứu của tôi không? - [ ] Tạp chí có được Scopus hoặc Web of Science lập chỉ mục không? - [ ] Tạp chí thuộc Q mấy, trong lĩnh vực nào, theo hệ thống nào? - [ ] Dữ liệu Q là của năm nào? - [ ] Quy trình phản biện có rõ ràng không? - [ ] Thời gian phản biện và xuất bản có phù hợp không? - [ ] Phí xuất bản có minh bạch không? - [ ] Tạp chí có dấu hiệu săn mồi không [7]? ## Hiểu tạp chí Q như vậy là đủ Tạp chí Q là cách phân nhóm tạp chí theo thứ hạng trong từng lĩnh vực. Q1 là nhóm đầu, Q4 là nhóm cuối, và tạp chí ở nhóm cao thường có mức ảnh hưởng trích dẫn lớn hơn trong lĩnh vực đó. Nhưng Q là chỉ số của tạp chí, không phải giấy chứng nhận chất lượng cho từng bài báo. Nó giúp bạn định hướng, còn tư duy phản biện mới giúp bạn đánh giá nghiên cứu đúng. Hãy lưu bài viết này lại để khi cần chọn tạp chí, bạn có sẵn danh sách câu hỏi kiểm tra. ## Đọc tiếp Đọc tiếp các chỉ số liên quan: [Impact Factor là gì](/bai/impact-factor-la-gi/), [CiteScore là gì và khác Impact Factor thế nào](/bai/citescore-la-gi/), [H-index là gì](/bai/h-index-la-gi/). ## Tài liệu tham khảo 1. Arizona State University Library. Journals — Citation Research and Impact Metrics (LibGuide). https://libguides.asu.edu/citation/journals (truy cập 29/9/2026) 2. Clarivate. Learn the Basics — Journal Citation Reports (LibGuide). https://clarivate.libguides.com/jcr (truy cập 29/9/2026) 3. Elsevier. What is CiteScore? Scopus Support Center. https://www.elsevier.support/scopus/answer/what-is-citescore (truy cập 29/9/2026) 4. Mohammed Bin Rashid University Library. Journal Ranking — Library Research Guides (mục SJR và quartile). https://mbru.libguides.com/c.php?g=716266&p=5218231 (truy cập 29/9/2026) 5. Elsevier. What are Scopus subject area categories and ASJC codes? Scopus Support Center. https://www.elsevier.support/scopus/answer/what-are-scopus-subject-area-categories-and-asjc-codes (truy cập 29/9/2026) 6. San Francisco Declaration on Research Assessment (DORA). Read the Declaration. https://sfdora.org/read/ (truy cập 29/9/2026) 7. Think. Check. Submit. Sáng kiến giúp nhà nghiên cứu nhận diện tạp chí và nhà xuất bản đáng tin. https://thinkchecksubmit.org/ (truy cập 29/9/2026) 8. González-Pereira B, Guerrero-Bote VP, Moya-Anegón F. A new approach to the metric of journals' scientific prestige: The SJR indicator. J Informetr. 2010;4(3):379-391. doi:10.1016/j.joi.2010.03.002 https://doi.org/10.1016/j.joi.2010.03.002 (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết phần Bàn luận (Phần 1): nguyên lý và khung 5 phần Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Phần Bàn luận không phải là chép lại kết quả, mà là giải thích kết quả có ý nghĩa gì. Phần 1 của loạt bài này giải thích nguyên lý, khung 5 phần, công thức viết một đoạn bàn luận, cách mở chương và cách bàn luận đặc điểm quần thể nghiên cứu. Kết quả đã có. Bảng biểu đã làm xong. Số liệu đã phân tích đầy đủ. Nhưng khi mở đến chương "Bàn luận", bạn nhìn màn hình cả tiếng đồng hồ mà chưa viết được câu nào ra hồn. Cách viết phần Bàn luận bắt đầu từ đâu? Phần Bàn luận viết gì? Vì sao rất nhiều người viết xong lại thành bản sao của chương Kết quả? Loạt bài này có 2 phần. Phần 1 (bài này) nói về nguyên lý và cách bắt đầu. Phần 2 đi vào cách viết từng loại nội dung, hạn chế, ý nghĩa và các lỗi thường gặp. ## Bàn luận khác Kết quả ở đâu Nói đơn giản, chương Kết quả trả lời câu hỏi: "Tôi tìm thấy gì?" Chương Bàn luận trả lời câu hỏi: "Điều tôi tìm thấy có nghĩa là gì?" Ví dụ (số minh họa, không phải số liệu thật). Ở chương Kết quả bạn viết: "Có 42,5% bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát huyết áp." Sang chương Bàn luận, bạn không nhắc lại câu đó. Bạn tự hỏi: - Tỷ lệ 42,5% là cao hay thấp? - So với các nghiên cứu khác thì thế nào? - Vì sao lại ra tỷ lệ như vậy? - Điều này nói lên vấn đề gì trong thực hành điều trị? - Kết quả này đáng tin đến đâu, có hạn chế nào ảnh hưởng không? Tôi thường nói với học viên: kết quả là con số, còn bàn luận là phần suy nghĩ đứng sau con số đó. Tài liệu hướng dẫn viết bài báo cũng nói tương tự: phần Bàn luận giải thích ý nghĩa của phát hiện và vì sao chúng quan trọng, thay vì lặp lại những gì bảng đã cho thấy [2]. ## Một phần Bàn luận tốt làm được 6 việc Trong luận văn và luận án y học, phần Bàn luận thường cần làm 6 việc. 1. **Giải thích kết quả chính.** Không cần bàn mọi con số, mọi bảng, mọi biến. Chỉ bàn những kết quả gắn trực tiếp với mục tiêu nghiên cứu. 2. **So sánh với nghiên cứu khác.** Kết quả không đứng một mình. Bạn đặt nó vào bối cảnh y văn trong nước, khu vực, quốc tế và các hướng dẫn chuyên môn nếu phù hợp. 3. **Giải thích sự giống và khác.** Đây là chỗ thể hiện tư duy nghiên cứu. Bạn không chỉ nói "cao hơn" hay "thấp hơn", mà giải thích vì sao. 4. **Nêu ý nghĩa khoa học và thực tiễn.** Kết quả giúp gì cho chẩn đoán, điều trị, tiên lượng, quản lý bệnh mạn tính hay tổ chức dịch vụ y tế? 5. **Nhận diện hạn chế và sai số.** Nghiên cứu nào cũng có hạn chế. Điều quan trọng là nói rõ hạn chế đó ảnh hưởng thế nào đến kết quả. 6. **Chuẩn bị đường cho kết luận.** Kết quả cho bạn dữ liệu, Bàn luận cho bạn lập luận, Kết luận cho bạn thông điệp cuối cùng. Việc thứ 3 hay bị bỏ sót nhất. Khi kết quả của bạn khác nghiên cứu khác, hãy hỏi lần lượt: có khác về quần thể nghiên cứu không, thiết kế không, cỡ mẫu không, nơi thực hiện không, tiêu chuẩn chẩn đoán không, cách đo lường không, thời điểm không, cách phân tích thống kê không? Một nghiên cứu ở bệnh viện tuyến tỉnh không thể so sánh máy móc với nghiên cứu ở bệnh viện tuyến trung ương. Nghiên cứu ở cộng đồng cũng không thể so sánh đơn giản với nghiên cứu ở khoa hồi sức. Người mới chỉ biết so sánh. Người có tư duy nghiên cứu biết giải thích sự khác biệt. ## Khung 5 phần trong y văn quốc tế Với bài báo, có một khung rất gọn mà nhiều tạp chí y khoa dùng. Docherty và Smith đề xuất năm 1999 trên BMJ rằng phần Bàn luận nên đi theo thứ tự sau [1]. | Thứ tự | Nội dung | Gợi ý viết | |---|---|---| | 1 | Phát hiện chính | Một, hai câu, không lặp lại cả bảng | | 2 | Điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu | Cân bằng, nêu cả hai | | 3 | Điểm mạnh và điểm yếu so với các nghiên cứu khác, đặc biệt là những chỗ kết quả khác nhau | Giải thích vì sao khác | | 4 | Ý nghĩa: cơ chế có thể có và hàm ý cho bác sĩ lâm sàng hoặc người làm chính sách | Chỉ nói trong phạm vi dữ liệu cho phép | | 5 | Câu hỏi còn bỏ ngỏ và hướng nghiên cứu tiếp | Cụ thể, khả thi | Các tác giả cho rằng cấu trúc này giúp giảm độ dài, tránh suy diễn vượt quá dữ liệu và lặp lại chọn lọc, đồng thời giảm thiên lệch khi báo cáo [1]. Họ cũng nhận xét rằng Bàn luận thường là phần yếu nhất của bài báo, nơi lời giải thích cẩn thận nhường chỗ cho lời lẽ tranh biện [1]. Khung này cũng khớp với 6 việc ở trên. Khác biệt chính là thứ tự. Trong luận văn, bạn thường chia chương Bàn luận theo mục tiêu nghiên cứu, rồi mới đến điểm mạnh, hạn chế và ý nghĩa. ![Khung 5 phần của phần Bàn luận và công thức một đoạn: kết quả chính, so sánh, giải thích, ý nghĩa, hạn chế hoặc hàm ý](./hinh/sd-khung-ban-luan.png) ## Cấu trúc chương Bàn luận trong luận văn Với người mới, tôi khuyên viết Bàn luận theo mục tiêu nghiên cứu. Cách này rõ ràng, an toàn và dễ được hội đồng chấp nhận. Một khung thông dụng như sau: 1. Khái quát kết quả chính của nghiên cứu. 2. Bàn luận về đặc điểm quần thể nghiên cứu. 3. Bàn luận theo mục tiêu 1. 4. Bàn luận theo mục tiêu 2 (và mục tiêu 3, nếu có). 5. Điểm mạnh của nghiên cứu. 6. Hạn chế của nghiên cứu. 7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 8. Đóng góp mới (nếu là luận án tiến sĩ). 9. Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo. Không phải đề tài nào cũng cần đủ 9 mục. Đề cương hoặc luận văn thạc sĩ có thể gộp mục 5 và 6, bỏ mục 8. Quy định cụ thể của trường và hội đồng luôn được ưu tiên. ## Công thức cho một đoạn bàn luận Nếu chỉ nhớ một thứ trong bài này, hãy nhớ công thức sau: **Kết quả chính → So sánh → Giải thích → Ý nghĩa → Hạn chế hoặc hàm ý** Dưới đây là đoạn mẫu cho ví dụ 42,5% ở trên (số minh họa): > "Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát huyết áp là 42,5%. Kết quả này thấp hơn so với một số nghiên cứu thực hiện tại bệnh viện tuyến trung ương. Sự khác biệt có thể do nghiên cứu của chúng tôi tiến hành tại tuyến cơ sở, nơi việc theo dõi định kỳ và điều chỉnh thuốc chưa được thực hiện thường xuyên như ở tuyến chuyên khoa. Điều này cho thấy cần tăng cường quản lý bệnh tăng huyết áp tại cộng đồng, đặc biệt là tư vấn tuân thủ điều trị và theo dõi huyết áp tại nhà. Tuy nhiên, do nghiên cứu có thiết kế cắt ngang, chúng tôi chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên quan và tình trạng kiểm soát huyết áp." Đoạn này có đủ 5 phần: kết quả chính, so sánh, giải thích, ý nghĩa, hạn chế. Mỗi câu làm một việc. Nếu bạn tô màu từng câu theo 5 việc đó, bạn sẽ thấy không câu nào thừa. Công thức này dùng được cho hầu hết các đoạn Bàn luận. Bạn không cần đủ cả 5 phần ở mọi đoạn, nhưng thiếu phần "giải thích" thì đoạn đó gần như chỉ là kết quả viết lại. ## Bước 1: viết đoạn mở đầu chương Bàn luận Đoạn mở đầu giúp người đọc nhớ lại 3 điều: bạn nghiên cứu vấn đề gì, trên ai, và tìm thấy điều gì quan trọng nhất. Không nên mở đầu bằng lý do chọn đề tài, vì phần đó đã có ở Đặt vấn đề. Không nên chép lại toàn bộ kết quả, và không nên đưa quá nhiều con số ngay từ đầu. Bạn có thể viết theo mẫu: > "Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát [vấn đề nghiên cứu] trên [quần thể nghiên cứu] tại [địa điểm]. Kết quả cho thấy [phát hiện chính 1], [phát hiện chính 2] và [phát hiện chính 3]. Những phát hiện này gợi ý rằng [ý nghĩa chung]." Ví dụ (đề tài giả định): > "Trong nghiên cứu này, chúng tôi khảo sát tình trạng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện X. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c còn thấp, đồng thời tuân thủ dùng thuốc, chế độ ăn và thời gian mắc bệnh có liên quan đến tình trạng kiểm soát đường huyết. Những phát hiện này gợi ý rằng quản lý bệnh nhân đái tháo đường cần chú trọng hơn đến tư vấn hành vi, theo dõi dài hạn và cá thể hóa điều trị." Đoạn này ngắn, có 3 phát hiện và một câu gợi ý. Nó không có con số nào, vì con số đã nằm trong chương Kết quả. ## Bước 2: bàn luận về đặc điểm quần thể nghiên cứu Phần này giúp người đọc hiểu mẫu của bạn là ai và có gì đáng chú ý. Bạn có thể bàn về tuổi, giới, nghề nghiệp, nơi cư trú, học vấn, bệnh kèm, thời gian mắc bệnh hay mức độ bệnh. Nhưng đừng bàn mọi thứ. Chỉ bàn những đặc điểm liên quan đến đề tài, và đặc biệt là những đặc điểm sẽ ảnh hưởng đến cách bạn diễn giải kết quả chính. Hãy đi theo 4 bước: nêu đặc điểm nổi bật, so sánh với nghiên cứu khác, giải thích sự giống hoặc khác, rồi nói ý nghĩa của đặc điểm đó với nghiên cứu của bạn. Ví dụ (đề tài giả định về tăng huyết áp): > "Trong nghiên cứu của chúng tôi, phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm tuổi từ 60 trở lên. Kết quả này phù hợp với đặc điểm dịch tễ của bệnh tăng huyết áp, vốn thường gặp hơn ở người cao tuổi do quá trình lão hóa mạch máu, giảm đàn hồi thành mạch và sự tích lũy các yếu tố nguy cơ theo thời gian. So với một số nghiên cứu thực hiện tại cộng đồng, độ tuổi trung bình trong nghiên cứu của chúng tôi có xu hướng cao hơn, có thể do quần thể nghiên cứu là bệnh nhân đến khám và điều trị tại bệnh viện. Đặc điểm này cần được lưu ý khi diễn giải các kết quả liên quan đến kiểm soát huyết áp và bệnh đồng mắc." Đoạn này không chỉ nói "bệnh nhân chủ yếu là người cao tuổi". Nó giải thích vì sao, so sánh với bối cảnh khác, và nói đặc điểm đó ảnh hưởng gì đến phần còn lại. ## Lỗi hay gặp ở phần nguyên lý **Lỗi 1: chép lại kết quả.** Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ viết sai (số minh họa): "Tỷ lệ nam là 55%, nữ là 45%. Tỷ lệ bệnh nhân trên 60 tuổi là 62%. Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh kèm là 48%." Đó là kết quả, không phải bàn luận. Cách viết tốt hơn: "Phần lớn bệnh nhân trong nghiên cứu thuộc nhóm tuổi trên 60. Đặc điểm này phù hợp với mô hình bệnh mạn tính thường gặp ở người cao tuổi. Tuổi cao cũng có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, bệnh đồng mắc và nguy cơ biến chứng, nên cần được xem xét khi diễn giải các kết quả liên quan đến kiểm soát bệnh." **Lỗi 2: bàn luận tất cả mọi bảng.** Bạn có số liệu không có nghĩa là bạn phải bàn nó. Hãy chọn những kết quả gắn với mục tiêu, các phần còn lại để nguyên ở chương Kết quả. **Lỗi 3: mở chương bằng lý do chọn đề tài.** Phần đó đã có trong Đặt vấn đề. Lặp lại ở đây chỉ làm chương Bàn luận dài thêm. **Lỗi 4: so sánh mà không giải thích.** Viết "cao hơn nghiên cứu A, thấp hơn nghiên cứu B" là chưa đủ. Phần 2 sẽ đi sâu vào lỗi này cùng các lỗi khác. ## Checklist nhanh sau Phần 1 - [ ] Tôi đã tách rõ Kết quả (thấy gì) và Bàn luận (có nghĩa gì) chưa? - [ ] Chương Bàn luận của tôi có cấu trúc theo mục tiêu nghiên cứu không? - [ ] Đoạn mở đầu chương có nêu vấn đề, quần thể nghiên cứu và phát hiện chính, mà không đưa quá nhiều con số? - [ ] Mỗi đoạn có đủ ít nhất: kết quả chính, so sánh, giải thích? - [ ] Phần đặc điểm quần thể chỉ bàn những đặc điểm liên quan đến đề tài? - [ ] Tôi có tránh mở chương bằng lý do chọn đề tài không? ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/), [cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/) và [cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Phần 2 của loạt bài này sẽ hướng dẫn bàn luận cho từng loại mục tiêu (mô tả tỷ lệ, yếu tố liên quan, can thiệp, định tính), cách viết điểm mạnh, hạn chế, ý nghĩa, đóng góp mới và những lỗi thường gặp: [Cách viết phần Bàn luận (Phần 2)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-2/). Nếu đề tài của bạn có kết quả dưới dạng nguy cơ, hãy đọc thêm [Nguy cơ (risk) là gì](/bai/nguy-co-risk-la-gi/) để diễn giải RR và OR đúng cách. Nếu muốn học bài bản hơn cách viết một bài báo hoặc luận văn, xem thêm ở mục Khóa học. ## Tài liệu tham khảo 1. Docherty M, Smith R. The case for structuring the discussion of scientific papers. BMJ. 1999;318(7193):1224-1225. doi:10.1136/bmj.318.7193.1224 (PMID 10231230; PMC1115625) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1115625/ (truy cập 29/9/2026) 2. Kallestinova ED. How to write your first research paper. Yale J Biol Med. 2011;84(3):181-190. (PMID 21966034; PMC3178846) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3178846/ (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết phần Bàn luận (Phần 2): mục tiêu, hạn chế và lỗi Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-phan-ban-luan-phan-2/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Phần 2 hướng dẫn bàn luận cho từng loại mục tiêu (mô tả, yếu tố liên quan, can thiệp, định tính), cách viết hạn chế, ý nghĩa và đóng góp mới, kèm 5 lỗi thường gặp và checklist trước khi nộp. Bạn đã có khung về cách viết phần Bàn luận ở [Phần 1](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/). Nhưng khi ngồi viết đoạn thật, những câu hỏi rất cụ thể lại xuất hiện. Yếu tố liên quan có p < 0,05 thì bàn thế nào? Yếu tố không có ý nghĩa thống kê thì viết gì? Viết hạn chế thế nào để hội đồng thấy bạn hiểu phương pháp, chứ không phải bạn tự hạ mình? Bài này đi từng loại nội dung, mỗi loại có một đoạn mẫu bạn có thể bắt chước. Các ví dụ dùng đề tài và số liệu giả định. ## Bước 3: bàn luận cho mục tiêu mô tả Đây là dạng rất phổ biến trong luận văn y học. Ví dụ mục tiêu: mô tả tỷ lệ kiểm soát huyết áp, đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tuân thủ điều trị, hay tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện. Bạn dùng công thức ở Phần 1: kết quả chính, so sánh, giải thích, ý nghĩa. Với mục tiêu mô tả, phần "so sánh" thường quyết định chất lượng đoạn văn. Hãy chọn nghiên cứu có bối cảnh gần với bạn nhất, rồi nói rõ điểm khác giữa hai bối cảnh. Ví dụ về đặc điểm lâm sàng: > "Triệu chứng đau ngực là biểu hiện thường gặp nhất trong nghiên cứu của chúng tôi. Điều này phù hợp với đặc điểm lâm sàng của bệnh lý mạch vành, trong đó đau ngực là triệu chứng gợi ý quan trọng giúp người bệnh đến khám. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ bệnh nhân không có biểu hiện đau ngực điển hình, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân đái tháo đường. Điều này cho thấy trong thực hành lâm sàng, bác sĩ cần thận trọng với các biểu hiện không điển hình để tránh bỏ sót chẩn đoán." Đoạn này có kết quả chính, giải thích bằng bệnh học, một ngoại lệ có ý nghĩa và một hàm ý thực hành. Nó không có con số nào lặp lại từ bảng. ## Bước 4: bàn luận cho mục tiêu yếu tố liên quan Đây là phần nhiều người mới viết sai nhất. Khi có một yếu tố liên quan, bạn không chỉ viết: "Yếu tố A có liên quan với kết quả B với p < 0,05." Viết vậy mới là nhắc lại kết quả. Với mỗi yếu tố quan trọng, hãy trả lời 5 câu hỏi: 1. Yếu tố đó liên quan với kết quả như thế nào? 2. Mối liên quan này có hợp lý về mặt sinh học hoặc lâm sàng không? 3. Có giống các nghiên cứu khác không? 4. Có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nhiễu không? 5. Có thể suy luận nhân quả được không? Ví dụ về tuân thủ dùng thuốc và kiểm soát đường huyết: > "Tuân thủ dùng thuốc là yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng kiểm soát đường huyết trong nghiên cứu của chúng tôi. Những bệnh nhân tuân thủ tốt có khả năng đạt mục tiêu HbA1c cao hơn nhóm tuân thủ kém. Kết quả này phù hợp với cơ chế điều trị đái tháo đường típ 2, vì thuốc hạ đường huyết chỉ phát huy hiệu quả khi dùng đúng liều, đúng thời điểm và duy trì lâu dài. Tuy nhiên, do nghiên cứu có thiết kế cắt ngang, chúng tôi chỉ có thể ghi nhận mối liên quan, chưa thể khẳng định tuân thủ thuốc là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kiểm soát đường huyết tốt hơn." Nếu kết quả của bạn được báo cáo bằng tỷ số nguy cơ (RR) hay tỷ số odds (OR), hãy diễn giải kích thước hiệu ứng cùng nguy cơ nền, không chỉ nói "có liên quan". Bài [Nguy cơ (risk) là gì](/bai/nguy-co-risk-la-gi/) hướng dẫn chi tiết phần này. ### Khi yếu tố không có ý nghĩa thống kê Kết quả "không có ý nghĩa thống kê" vẫn bàn luận được. Đừng bỏ qua, đừng giấu đi, đừng viết qua loa. Hãy giải thích một cách khoa học, và nhớ rằng có hai khả năng: thật sự không có liên quan, hoặc cỡ mẫu chưa đủ lớn để phát hiện. > "Trong nghiên cứu của chúng tôi, giới tính chưa ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê với kết quả điều trị. Điều này có thể phản ánh rằng hiệu quả điều trị chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi mức độ bệnh, tuân thủ điều trị và bệnh đồng mắc. Tuy nhiên, cũng cần xem xét khả năng cỡ mẫu chưa đủ lớn để phát hiện sự khác biệt nhỏ giữa nam và nữ. Vì vậy, kết quả này cần được kiểm chứng thêm trong các nghiên cứu có cỡ mẫu lớn hơn." Đoạn mẫu này không nói "giới tính không liên quan". Nó nói "chưa ghi nhận", rồi đưa ra hai cách hiểu. Đó là cách nói đúng mức với dữ liệu. ## Bước 5: bàn luận cho nghiên cứu can thiệp và định tính Với nghiên cứu can thiệp (điều trị, giáo dục sức khỏe, phục hồi chức năng, chăm sóc điều dưỡng, mô hình quản lý), phần Bàn luận xoay quanh hiệu quả trước và sau can thiệp, hoặc giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Bạn cần bàn: - Can thiệp có hiệu quả không, hiệu quả lớn hay nhỏ. - Hiệu quả có ý nghĩa lâm sàng không, chứ không chỉ ý nghĩa thống kê. - Hiệu quả có duy trì theo thời gian không. - Can thiệp có khả thi trong thực tế không. Ví dụ (đề tài giả định về giáo dục sức khỏe): > "Sau can thiệp giáo dục sức khỏe, tỷ lệ bệnh nhân có kiến thức đúng về tuân thủ điều trị tăng rõ rệt so với trước can thiệp. Kết quả này cho thấy hoạt động tư vấn có cấu trúc, dùng ngôn ngữ dễ hiểu và nhắc lại nhiều lần có thể cải thiện nhận thức của người bệnh. Tuy nhiên, cải thiện kiến thức chưa chắc đã chuyển ngay thành thay đổi hành vi lâu dài. Vì vậy, chương trình cần được lồng ghép vào quy trình tái khám định kỳ và có cơ chế nhắc nhở, theo dõi sau can thiệp." Điều cần nhớ: trong nghiên cứu can thiệp, đừng chỉ nhìn p-value. Có thay đổi có ý nghĩa thống kê nhưng giá trị thực hành không lớn. Ngược lại, có thay đổi nhỏ nhưng rất quan trọng với người bệnh. Với nghiên cứu định tính, Bàn luận không xoay quanh p-value mà xoay quanh chủ đề, ý nghĩa, trải nghiệm và bối cảnh. Bạn cần bàn các chủ đề chính, so sánh với nghiên cứu khác, bối cảnh văn hóa và hệ thống y tế, độ tin cậy của dữ liệu và khả năng chuyển giao kết quả sang bối cảnh khác. Ví dụ, nếu người bệnh thường trì hoãn tái khám khi triệu chứng đã đỡ, bạn bàn nhận thức "chỉ điều trị khi còn triệu chứng" và ý nghĩa của nó với tư vấn bệnh mạn tính. ## Bước 6: điểm mạnh và hạn chế Hai phần này cho thấy bạn hiểu nghiên cứu của mình đến đâu. Docherty và Smith nhấn mạnh rằng việc cần làm không phải là chứng minh nghiên cứu của mình hơn các nghiên cứu trước, mà là so sánh cả điểm mạnh lẫn điểm yếu, và không được giấu điểm yếu. Nếu người đọc tự nhận ra một điểm yếu mà tác giả không bàn tới, họ sẽ nghi ngờ cả bài: còn điểm yếu nào khác chưa được nói ra [1]? **Điểm mạnh** có thể ngắn, nhưng nên có: thiết kế phù hợp mục tiêu, tiêu chuẩn chọn mẫu rõ ràng, quy trình thu thập số liệu thống nhất, công cụ đo lường chuẩn hóa, dữ liệu được kiểm tra trước khi phân tích. Đừng tự khen quá mức. Chỉ nêu những điểm bạn chứng minh được bằng chính phương pháp của mình. **Hạn chế** cần viết trung thực, không né tránh. Với mỗi hạn chế, hãy nói bốn điều: hạn chế là gì, vì sao có, ảnh hưởng thế nào đến kết quả, và bạn đã làm gì để giảm ảnh hưởng đó (hoặc nghiên cứu sau nên làm gì). Ví dụ với nghiên cứu cắt ngang: > "Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, thiết kế cắt ngang chỉ cho phép ghi nhận mối liên quan tại một thời điểm, nên chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên quan và kết quả điều trị. Thứ hai, một số thông tin về hành vi sức khỏe được thu thập bằng phỏng vấn, có thể chịu ảnh hưởng của sai số nhớ lại hoặc sai số khai báo. Thứ ba, nghiên cứu được thực hiện tại một bệnh viện, vì vậy khả năng khái quát hóa cho các quần thể khác cần được cân nhắc." Bạn có thể chỉnh mẫu này cho nghiên cứu hồi cứu (chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án, biến số thiếu, cách bạn loại hồ sơ thiếu thông tin chính) hay nghiên cứu can thiệp (thời gian theo dõi ngắn, chưa có nhóm chứng ngẫu nhiên). Một nguyên tắc nữa: đừng kết bài bằng những vấn đề lấn át phát hiện của bạn. Hãy nêu giải thích khả dĩ và hướng đi khả thi [2]. ## Bước 7: ý nghĩa khoa học, thực tiễn và đóng góp mới Phần này trả lời câu hỏi: "Nghiên cứu của bạn có ích gì?" Bạn nên tách thành hai ý nếu cần: ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Ví dụ (đề tài giả định về đái tháo đường): > "Về mặt khoa học, nghiên cứu cung cấp thêm dữ liệu về tình trạng kiểm soát đường huyết và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú. Về mặt thực tiễn, kết quả cho thấy cần tăng cường tư vấn tuân thủ dùng thuốc, hướng dẫn chế độ ăn và theo dõi HbA1c định kỳ. Các cơ sở điều trị ngoại trú có thể dùng kết quả này để xây dựng quy trình quản lý bệnh nhân liên tục và cá thể hóa." Bạn không nên viết ý nghĩa quá chung chung như "Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong chăm sóc sức khỏe nhân dân". Nghe thì lớn, nhưng rỗng. Hội đồng đọc là biết ngay. Với luận án tiến sĩ, phần **đóng góp mới** rất quan trọng, nhưng phải dựa trên dữ liệu, không dựa trên cảm xúc. Điểm mới có thể ở quần thể nghiên cứu, địa bàn, cách tiếp cận, mô hình phân tích, yếu tố liên quan phát hiện được hoặc ứng dụng tại Việt Nam. Hãy viết cụ thể: "cung cấp dữ liệu đầu tiên tại Bệnh viện X về mối liên quan giữa A, B và C", thay vì "có nhiều đóng góp mới, ý nghĩa to lớn". Chỉ dùng từ "đầu tiên" khi bạn đã tra đủ y văn để chắc chắn. ## Năm lỗi thường gặp khi viết Bàn luận **Lỗi 1: chép lại kết quả.** Bạn đã thấy ví dụ ở Phần 1. Cách sửa: mỗi câu Bàn luận phải trả lời được "vậy thì sao?". **Lỗi 2: so sánh mà không giải thích.** - Yếu: "Kết quả của chúng tôi thấp hơn nghiên cứu của A và cao hơn nghiên cứu của B." - Tốt hơn: "Kết quả của chúng tôi thấp hơn nghiên cứu của A, có thể do nghiên cứu A thực hiện tại bệnh viện chuyên khoa, nơi bệnh nhân được theo dõi sát hơn. Ngược lại, nghiên cứu của chúng tôi thực hiện trên bệnh nhân ngoại trú tại tuyến cơ sở, nơi quản lý dài hạn còn nhiều khó khăn." **Lỗi 3: suy luận nhân quả quá mức.** Nếu bạn làm nghiên cứu cắt ngang, đừng viết "Tuân thủ điều trị làm giảm nguy cơ biến chứng". Hãy viết "Tuân thủ điều trị có liên quan đến tỷ lệ biến chứng thấp hơn", hoặc "Kết quả gợi ý rằng tuân thủ điều trị có thể là yếu tố quan trọng, nhưng chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả do thiết kế cắt ngang". Việc này cũng là một trong những điều cấu trúc 5 phần của Docherty và Smith nhắm tới: tránh suy diễn vượt quá dữ liệu [1]. **Lỗi 4: viết hạn chế quá chung chung.** - Yếu: "Nghiên cứu còn nhiều hạn chế do thời gian và nguồn lực có hạn." - Tốt hơn: "Nghiên cứu có thiết kế cắt ngang nên chưa thể xác định quan hệ nhân quả. Thông tin về tuân thủ điều trị được thu thập bằng phỏng vấn, có thể chịu ảnh hưởng của sai số nhớ lại và xu hướng trả lời theo mong đợi xã hội." **Lỗi 5: khuyến nghị không dựa trên kết quả.** Nếu bạn chỉ khảo sát 100 bệnh nhân tại một bệnh viện, đừng vội kiến nghị thay đổi chính sách quốc gia. Hãy kiến nghị đúng tầm, ví dụ: "Kết quả gợi ý rằng bệnh viện cần tăng cường tư vấn tuân thủ điều trị trong mỗi lần tái khám" hoặc "Cần thêm các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để kiểm chứng kết quả." Ngoài 5 lỗi này, bạn nên tránh đưa số liệu mới vào chương Bàn luận, và tránh chỉ trích dẫn những nghiên cứu ủng hộ kết quả của mình. Một phần Bàn luận đáng tin thường nhắc cả những nghiên cứu cho kết quả khác. ## Checklist trước khi nộp phần Bàn luận - [ ] Tôi đã bàn luận theo đúng mục tiêu nghiên cứu chưa? - [ ] Tôi có đang chép lại kết quả quá nhiều không? - [ ] Mỗi kết quả quan trọng đã được giải thích chưa? - [ ] Tôi đã so sánh với nghiên cứu khác, và giải thích vì sao giống hoặc khác chưa? - [ ] Tôi có phân biệt rõ mối liên quan với quan hệ nhân quả không? - [ ] Kết quả không có ý nghĩa thống kê đã được bàn luận đúng mức chưa? - [ ] Tôi đã nêu điểm mạnh và hạn chế, kèm ảnh hưởng của hạn chế đến kết quả chưa? - [ ] Tôi có nêu ý nghĩa khoa học và thực tiễn cụ thể, không chung chung không? - [ ] Khuyến nghị có xuất phát từ kết quả, đúng tầm với cỡ mẫu và thiết kế không? - [ ] Phần cuối không kết bằng vấn đề lấn át phát hiện chính chứ? ## Ghi nhớ Nếu bạn mới làm nghiên cứu, đừng sợ phần Bàn luận. Nó khó không phải vì bạn kém, mà vì bạn chưa có khung để viết. Bàn luận không phải là lặp lại kết quả. Bàn luận là giải thích ý nghĩa của kết quả. Hãy nhớ công thức: **Kết quả chính → So sánh → Giải thích → Ý nghĩa → Hạn chế hoặc hàm ý.** Bám vào công thức này, bạn sẽ tránh được phần lớn lỗi của người mới. Hãy lưu bài viết này lại để dùng làm checklist mỗi khi viết chương Bàn luận. ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/), [cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/) và [mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường](/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Bài tiếp theo trong chuỗi: [Viết Tổng quan tài liệu từ A đến Z (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/). Nếu muốn học bài bản cách viết luận văn và bài báo, xem thêm ở mục Khóa học. ## Tài liệu tham khảo 1. Docherty M, Smith R. The case for structuring the discussion of scientific papers. BMJ. 1999;318(7193):1224-1225. doi:10.1136/bmj.318.7193.1224 (PMID 10231230; PMC1115625) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1115625/ (truy cập 29/9/2026) 2. Kallestinova ED. How to write your first research paper. Yale J Biol Med. 2011;84(3):181-190. (PMID 21966034; PMC3178846) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3178846/ (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết phần Đặt vấn đề: 6 bước và lỗi hay gặp Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-phan-dat-van-de/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Phần Đặt vấn đề trả lời một câu hỏi duy nhất: vì sao nghiên cứu này cần được thực hiện. Bài hướng dẫn 6 bước viết từng đoạn, câu mẫu, một ví dụ ngành Y đã điền, các lỗi hay gặp và checklist tự soát trước khi nộp đề cương. Bạn ngồi trước màn hình 2 đến 3 tiếng để viết phần Đặt vấn đề. Gõ một câu, xóa. Viết lại, đọc thấy nhạt, sửa tiếp. Rồi vẫn không biết phần Đặt vấn đề nên bắt đầu từ đâu. Vì sao người đọc đề cương lại "soi" phần này kỹ đến vậy, và viết thế nào để đề tài của bạn đáng làm ngay từ trang đầu? Phần lớn các bạn không lười và cũng không yếu kỹ năng viết. Bạn đã đọc nhiều tài liệu, đã có đề tài trong đầu. Điều thiếu thường là một khung logic cho phần này. Bài này đưa cho bạn khung đó, kèm câu mẫu và một ví dụ để làm theo. ## Phần Đặt vấn đề để làm gì Phần Đặt vấn đề giúp người đọc thấy rõ vì sao nghiên cứu này cần được thực hiện. Nó trả lời đúng một câu hỏi: "Vì sao bạn tiến hành nghiên cứu này?" Đây không phải nơi để bạn phô bày đã đọc được bao nhiêu tài liệu. Cũng không phải phần Tổng quan tài liệu thu nhỏ. Nó chỉ cần dẫn người đọc đi đến một kết luận: "À, đề tài này đúng là đáng làm." Nếu bạn không trả lời được câu hỏi trên trong một hoặc hai câu, hãy dừng lại. Viết thêm lúc này chỉ làm phần Đặt vấn đề lan man hơn. ## Bốn câu hỏi phần Đặt vấn đề phải trả lời Một phần Đặt vấn đề tốt trả lời được bốn câu hỏi sau, theo đúng thứ tự. | Câu hỏi | Người đọc cần thấy | |---|---| | 1. Vấn đề nghiên cứu là gì, quan trọng ra sao? | Đây là vấn đề thật của thực hành y khoa, không phải đề tài "làm cho có" | | 2. Thực trạng hiện nay thế nào? | Vấn đề đang tồn tại trên thế giới, ở Việt Nam và có thể tại cơ sở của bạn | | 3. Khoảng trống kiến thức ở đâu? | Điều gì vẫn chưa được làm rõ (tiếng Anh: research gap) | | 4. Vì sao nghiên cứu này cần thiết? | Nghiên cứu của bạn lấp được khoảng trống đó, toàn phần hoặc một phần | Có một mẹo quan trọng: lý do làm nghiên cứu không nên viết theo cảm tính. Hãy xây nó từ chính khoảng trống bạn vừa chỉ ra. Bạn phát hiện khoảng trống nào thì nghiên cứu xuất hiện để lấp khoảng trống đó. Cấu trúc này khớp với cách các tác giả hướng dẫn viết phần Mở đầu bài báo. Kallestinova, dựa trên mô hình của Swales và Feak, mô tả "three-move approach": xác lập lĩnh vực nghiên cứu (establish a research territory), chỉ ra khoảng trống (find a niche), rồi nêu mục đích của nghiên cứu để lấp khoảng trống đó (occupy the niche) [2]. Ba nước đi này tương ứng với bốn câu hỏi ở trên. ![Bốn câu hỏi theo thứ tự: vấn đề quan trọng ra sao, thực trạng, khoảng trống, vì sao cần thiết; kết bằng câu dẫn vào tên đề tài](./hinh/sd-khung-dat-van-de.png) ## Trước khi viết: chốt câu hỏi nghiên cứu Đừng bắt đầu viết khi câu hỏi nghiên cứu còn mơ hồ. Hãy kiểm tra nhanh bằng hai bộ khung quen thuộc. **PICOT** dùng cho câu hỏi lâm sàng: quần thể (Population), can thiệp (Intervention), so sánh (Comparator), kết cục (Outcome) và khung thời gian (Time frame) [1]. Trong năm thành phần, khung thời gian là phần hay bị bỏ quên hoặc đặt không phù hợp nhất [1]. **FINER** để tự chấm câu hỏi: khả thi (Feasible), thú vị (Interesting), mới (Novel), đạo đức (Ethical) và liên quan (Relevant) [1]. Một câu hỏi được viết chặt chẽ chưa chắc là câu hỏi tốt. Nghiên cứu còn phải làm được trong thực tế, đúng đạo đức và hữu ích cho thực hành lâm sàng [1]. ## Sáu bước viết phần Đặt vấn đề Nhớ công thức sau: **Vấn đề là gì → Quan trọng thế nào → Người ta đã biết gì → Còn thiếu gì → Vì sao cần nghiên cứu → Tôi làm đề tài này.** Mỗi mũi tên là một đoạn ngắn. ### Bước 1. Mở đầu: đi thẳng vào vấn đề bạn nghiên cứu Người đọc phải hiểu ngay bạn nói về bệnh nào, hiện tượng nào, vấn đề nào trong thực hành y khoa. Chỉ cần đủ ba ý: vấn đề là gì, liên quan đến ai, ý nghĩa bước đầu ra sao. Bạn có thể mở bằng những câu trực diện như: - "Tăng huyết áp là một trong những bệnh lý mạn tính phổ biến nhất hiện nay..." - "Nhiễm khuẩn bệnh viện là một thách thức lớn trong điều trị và kiểm soát chất lượng bệnh viện..." - "Sự hài lòng của người bệnh ngoại trú là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng dịch vụ y tế..." Người viết yếu thường cố gây ấn tượng bằng sự phức tạp. Người viết tốt bắt đầu bằng sự rõ ràng. **Lỗi thường gặp:** mở bằng một "rừng định nghĩa" trích từ giáo trình. Đọc xong vẫn chưa biết vấn đề nằm ở đâu. ### Bước 2. Cho thấy vấn đề quan trọng đến mức nào Sau khi giới thiệu, hãy cho người đọc thấy đây không phải chuyện nhỏ. Bạn có thể dùng tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ biến chứng, gánh nặng chi phí, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, tác động lên người bệnh, gia đình và cơ sở y tế. Trình bày theo thứ tự từ rộng đến hẹp: - "Trên thế giới, ..." - "Tại Việt Nam, ..." - "Tại bệnh viện X, vấn đề này cũng được ghi nhận..." Mỗi con số phải có nguồn và năm. Nếu bạn chưa tìm được nguồn, hãy tô màu hoặc ghi một dấu nhắc ngay cạnh con số trong bản nháp, để không quên bổ sung trước khi nộp. **Lỗi thường gặp:** liệt kê nhiều số liệu rời rạc, nhất là số liệu toàn cầu, dài cả trang mà không phục vụ lập luận. Hãy giữ những số liệu thật sự cho thấy vấn đề ở đúng quần thể nghiên cứu của bạn. ### Bước 3. Tóm tắt những gì các nghiên cứu trước đã biết Đây là đoạn nhiều người viết yếu, vì nhầm giữa Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu. Bạn không cần kể từng nghiên cứu. Hãy chọn và tóm tắt những ý quan trọng nhất: - Các nghiên cứu trước chỉ ra điều gì. - Thực trạng vấn đề ra sao. - Các yếu tố liên quan thường được báo cáo là gì. - Với nghiên cứu can thiệp: hiệu quả của các biện pháp trước đây thế nào. Câu mẫu: "Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy...", "Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã ghi nhận...", "Các yếu tố liên quan thường được báo cáo gồm...". Mục đích là để người đọc thấy đề tài của bạn đứng trên nền khoa học, không phải nảy ra trong một lúc hứng khởi. Một mẹo chuẩn bị: với mỗi nguồn then chốt, ghi một dòng "cho biết gì, còn thiếu gì". Những dòng "còn thiếu gì" sẽ thành nguyên liệu cho bước 4. **Lỗi thường gặp:** kể từng nghiên cứu một ("Tác giả A năm 2019 nghiên cứu trên... Tác giả B năm 2020..."). Hãy gộp theo nhóm ý chính. ### Bước 4. Chỉ ra khoảng trống nghiên cứu Đây là phần sống còn. Nếu bạn không làm rõ khoảng trống, người đọc sẽ không thấy lý do phải làm đề tài. Hãy tự hỏi: hiện nay còn thiếu điều gì? Khoảng trống thường rơi vào một trong các dạng sau: - Chưa có nghiên cứu tại bệnh viện hoặc địa phương của bạn. - Ít nghiên cứu ở nhóm đối tượng bạn quan tâm. - Kết quả các nghiên cứu trước chưa thống nhất. - Chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố liên quan. - Chưa có nghiên cứu can thiệp phù hợp với bối cảnh thực tế. Câu mẫu: - "Tuy nhiên, tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế..." - "Đặc biệt, tại [tên cơ sở], hiện chưa có nghiên cứu nào đánh giá..." - "Mặc dù đã có một số nghiên cứu, nhưng kết quả còn chưa thống nhất về..." Chú ý một điều: "chưa ai làm ở bệnh viện của tôi" là khoảng trống yếu nhất nếu đứng một mình. Nó mạnh hơn khi bạn giải thích được vì sao quần thể của bạn khác quần thể đã nghiên cứu, ví dụ khác về đặc điểm bệnh, về hệ thống chăm sóc hoặc về chuẩn điều trị. **Lỗi thường gặp:** viết khoảng trống gượng ép, không sinh ra từ phần bằng chứng ở trên. Khoảng trống phải đến từ chính những gì bạn vừa trình bày. ### Bước 5. Nêu tính cấp thiết và gắn với bối cảnh nơi nghiên cứu Sau khi nói "còn thiếu gì", hãy nói vì sao việc lấp khoảng trống này có ích. Nghiên cứu có thể: - Cung cấp số liệu thực tiễn cho cơ sở y tế. - Làm căn cứ cho chẩn đoán, điều trị, chăm sóc hoặc quản lý. - Hỗ trợ xây dựng giải pháp can thiệp. - Bổ sung bằng chứng cho lĩnh vực còn ít nghiên cứu. Câu mẫu: "Việc thực hiện nghiên cứu này sẽ góp phần cung cấp số liệu thực tiễn về...", "Kết quả nghiên cứu có thể là cơ sở để đề xuất các giải pháp...". Nếu nghiên cứu diễn ra tại một khoa hoặc một bệnh viện cụ thể, hãy thêm một đoạn ngắn gắn vấn đề với bối cảnh đó: số người bệnh đang tăng, tỷ lệ biến chứng còn cao, công tác quản lý còn khó khăn, chưa có số liệu đánh giá tại đơn vị. Đây cũng là câu hỏi mà nhiều hội đồng ngầm đặt ra: "Nghiên cứu này giúp ích gì trong thực tế?" **Lỗi thường gặp:** nói ý nghĩa quá lớn ("làm thay đổi chính sách quốc gia") cho một nghiên cứu cắt ngang ở một khoa. Hãy nói vừa sức. ### Bước 6. Kết bằng một câu dẫn vào tên đề tài hoặc mục tiêu Câu cuối của phần Đặt vấn đề nối sang phần Mục tiêu. Bạn có thể dùng: - "Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ..." - "Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm ..." - "Để góp phần cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn, chúng tôi thực hiện nghiên cứu: ..." **Lỗi thường gặp:** câu chốt không khớp với khoảng trống ở bước 4, hoặc không khớp với mục tiêu ngay phía sau. Hãy đọc liền ba đoạn này để kiểm tra. ## Ví dụ đã điền cho một đề tài giả định Đề tài giả định (không phải nghiên cứu có thật): *"Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại phòng khám X và một số yếu tố liên quan"*. Các chỗ `[...]` là số liệu và nguồn bạn phải tự điền. | Đoạn | Nội dung (rút gọn) | |---|---| | 1. Vấn đề | "Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính phổ biến, cần điều trị lâu dài. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát huyết áp." | | 2. Quan trọng | "Trên thế giới, [tỷ lệ tăng huyết áp — nguồn, năm]. Tại Việt Nam, [tỷ lệ — nguồn, năm]. Không tuân thủ điều trị làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch và tăng gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế." | | 3. Đã biết | "Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ dao động [khoảng — nguồn]. Các yếu tố liên quan thường được báo cáo gồm số loại thuốc, tác dụng phụ, hiểu biết về bệnh và hỗ trợ từ gia đình [nguồn]." | | 4. Khoảng trống | "Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu thực hiện ở [nhóm/nơi khác — nguồn]. Tại phòng khám X, nơi quản lý người bệnh theo [mô hình nào], hiện chưa có số liệu về tuân thủ điều trị." | | 5. Cấp thiết + bối cảnh | "Số người bệnh tái khám tại phòng khám X tăng qua các năm. Số liệu về tuân thủ sẽ là cơ sở để điều chỉnh tư vấn và theo dõi." | | 6. Câu chốt | "Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ..." | Chú ý cách các đoạn nối nhau. Khoảng trống ở đoạn 4 sinh ra từ đoạn 3. Đoạn 5 trả lời "lấp khoảng trống đó thì có ích gì". Đoạn 6 chỉ khép lại. Bạn có thể viết mỗi đoạn trên thành 3 đến 5 câu. Đó chính là phần Đặt vấn đề hoàn chỉnh. ## Bốn lỗi nặng nhất cần tránh 1. **Lạc đề.** Không phân biệt vấn đề nghiên cứu với đối tượng nghiên cứu. Cả phần Đặt vấn đề chỉ mô tả đối tượng, còn bản thân vấn đề mờ nhạt. 2. **Viết như chép giáo trình.** Định nghĩa dài, lý thuyết dài, không thấy tính cấp thiết. 3. **Nhiều số liệu nhưng thiếu trọng tâm.** Dùng số liệu để lấp đầy trang giấy chứ không để làm nổi bật vấn đề. 4. **Không nối được bối cảnh lớn với đề tài cụ thể.** Nói hay về bối cảnh chung, nhưng lúc quay về đề tài của mình thì gãy mạch. Nếu bạn nhận ra mình ở một trong bốn lỗi này, đừng vội kết luận mình "không biết viết". Thường bạn chỉ chưa nắm nguyên lý. ## Độ dài và số tài liệu Theo kinh nghiệm hướng dẫn của tôi, phần Đặt vấn đề không nên quá dài, tối đa khoảng 2 trang. Số tài liệu trích dẫn khoảng 12 đến 15 là phù hợp. Đây là gợi ý thực hành, không phải quy định chung: hãy đối chiếu với hướng dẫn của cơ sở đào tạo nơi bạn nộp đề cương. ## Checklist tự soát trước khi nộp - [ ] Trả lời được bằng 1 đến 2 câu: "Vì sao tôi làm nghiên cứu này?" - [ ] Câu hỏi nghiên cứu đã chấm qua PICOT và FINER. - [ ] Đoạn mở đầu nói rõ vấn đề, không sa vào định nghĩa hàn lâm. - [ ] Có số liệu thể hiện mức độ quan trọng, theo thứ tự thế giới, Việt Nam, cơ sở của bạn. - [ ] Mỗi số liệu có nguồn và năm. - [ ] Phần "đã biết gì" được gộp theo nhóm ý, không kể từng nghiên cứu. - [ ] Có nêu rõ khoảng trống nghiên cứu, và khoảng trống đó xuất phát từ bằng chứng đã trình bày. - [ ] Phần tính cấp thiết nói ý nghĩa vừa sức với loại nghiên cứu. - [ ] Nếu có, đã gắn với bối cảnh thực tế tại nơi nghiên cứu. - [ ] Câu chốt dẫn đúng vào tên đề tài và khớp với mục tiêu. - [ ] Không câu nào chỉ để cho dài hơn hoặc "nghe học thuật". - [ ] Độ dài và số tài liệu phù hợp yêu cầu của cơ sở đào tạo. ## Nhớ ba điều là đủ Phần Đặt vấn đề trả lời câu hỏi "Vì sao tôi làm nghiên cứu này?". Nó đi theo một đường: vấn đề, thực trạng, khoảng trống, lý do cần nghiên cứu. Viết tốt không phải viết nhiều, mà là để người đọc hiểu ngay lý do đề tài của bạn cần tồn tại. Hãy lưu bài viết này lại để khi ngồi viết đề cương, bạn có sẵn khung sáu bước và checklist. ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/), [cách viết phần Bàn luận (Phần 1)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/) và [mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường](/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Sau Đặt vấn đề, bạn sẽ cần viết phần Đối tượng và phương pháp: [Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/). Khi chọn tài liệu để dẫn trong phần này, bạn cũng nên biết cách hiểu đúng chỉ số của tạp chí: [Impact Factor là gì?](/bai/impact-factor-la-gi/) ## Tài liệu tham khảo 1. Fandino W. Formulating a good research question: pearls and pitfalls. Indian J Anaesth. 2019;63(8):611-616. doi:10.4103/ija.ija_198_19 (PMID 31462805) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6691636/ (truy cập 29/9/2026) 2. Kallestinova ED. How to write your first research paper. Yale J Biol Med. 2011;84(3):181-190. (PMID 21966034) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3178846/ (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu: 6 bước và khung 9 mục Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-phan-phuong-phap/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Phần Phương pháp cho người đọc biết bạn đã làm gì, vì sao làm như vậy và có đủ rõ để người khác làm lại. Bài hướng dẫn 6 bước, khung 9 mục, cách chọn danh mục báo cáo STROBE, CONSORT, PRISMA, ví dụ ngành Y, lỗi hay gặp và checklist tự soát. Bạn mở file lên để tìm cách viết phần Phương pháp nghiên cứu. Nhìn tiêu đề "Phương pháp nghiên cứu". Rồi đứng hình. Nên viết thiết kế trước hay đối tượng trước? Chọn mẫu, biến số, xử lý số liệu phải viết đến mức nào mới đủ? Phần Phương pháp cần ghi những gì để người đọc tin vào cách bạn làm nghiên cứu? Đây là phần bạn bị "soi" nhiều nhất khi trình bày đề cương, và về sau là luận văn, luận án. Nếu cách làm lỏng lẻo, kết quả có hay đến đâu cũng yếu đi. Bài này đưa bạn một khung để viết đủ, đúng và gọn. ## Phần Phương pháp để làm gì Phần Phương pháp cho người đọc đánh giá nghiên cứu của bạn và hình dung được cách làm lại nó. Kallestinova khuyên mục này nên "explicit" (rõ ràng) nhất có thể, đủ chi tiết và dẫn nguồn cần thiết [4]. Phần này trả lời hai nhóm câu hỏi. Nhóm thứ nhất là "bạn đã làm gì": nghiên cứu trên ai, ở đâu, khi nào, thiết kế gì, lấy mẫu ra sao, đo biến nào, phân tích thế nào. Nhóm thứ hai thường bị bỏ quên: "vì sao bạn làm như vậy". Một phần Phương pháp tốt cho thấy sáu thứ khớp với nhau: mục tiêu, thiết kế, cỡ mẫu, cách chọn mẫu, biến số và cách phân tích. Nếu chúng không khớp, phần này chỉ còn là một danh sách rời rạc. ## Bốn nguyên tắc nền 1. **Bám sát mục tiêu.** Mục tiêu "mô tả" thì phương pháp phải hợp với mô tả. Mục tiêu "đánh giá kết quả điều trị" thì phải nêu tiêu chí đánh giá, thời điểm đánh giá và cách phân loại. Mục tiêu "xác định yếu tố liên quan" thì phải nêu biến phụ thuộc, biến độc lập và cách phân tích mối liên quan. 2. **Trình bày theo trình tự logic.** Dùng một khung cố định, đừng nghĩ gì viết nấy (khung ở phần sau). 3. **Đủ rõ để người khác làm lại.** "Thu thập số liệu bằng phiếu điều tra" hay "xử lý bằng SPSS" là quá chung chung. 4. **Đúng bản chất quan trọng hơn "nghe học thuật".** Một phần Phương pháp đơn giản nhưng chặt chẽ luôn mạnh hơn một phần hoa mỹ mà mơ hồ. Một việc nhỏ giúp ngay: mở mục tiêu nghiên cứu và gạch dưới các động từ chính (mô tả, đánh giá, xác định, phân tích). Chỉ riêng bước này đã định hướng được thiết kế, biến số và cách phân tích. ## Sáu bước viết phần Phương pháp ### Bước 1. Chọn danh mục báo cáo theo loại thiết kế Đừng tự nghĩ ra các mục cần ghi. Mỗi loại thiết kế đã có danh mục báo cáo chuẩn. Bạn chỉ cần chọn đúng loại rồi đi theo. | Loại nghiên cứu | Danh mục báo cáo | |---|---| | Nghiên cứu quan sát (cắt ngang, bệnh-chứng, thuần tập) | STROBE, có checklist riêng cho từng loại [1] | | Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng | CONSORT 2010, gồm checklist 25 mục và lưu đồ (flow diagram) [2] | | Tổng quan hệ thống | PRISMA 2020, gồm checklist và lưu đồ [3] | Các danh mục này có trên trang của mạng EQUATOR, nơi tập hợp các hướng dẫn báo cáo nghiên cứu sức khỏe [1]. Hãy tải checklist đúng loại về, đặt cạnh bản nháp và tích từng mục. **Lỗi thường gặp:** chọn sai loại thiết kế, hoặc "sáng tác" một loại thiết kế riêng. Hãy hiểu bản chất thiết kế bạn dùng. Đừng chép cách viết của người khác khi bạn chưa hiểu họ làm gì. ### Bước 2. Thiết kế, địa điểm và thời gian nghiên cứu Hai mục này ngắn nhưng phải chính xác. **Thiết kế.** Nêu đúng loại: mô tả cắt ngang, bệnh-chứng, thuần tập, can thiệp, hồi cứu, tiến cứu, định tính hoặc kết hợp. Đừng chỉ viết một câu cụt "Đây là nghiên cứu mô tả cắt ngang". Nhiều cơ sở đào tạo còn yêu cầu thêm một câu giải thích vì sao thiết kế đó phù hợp với mục tiêu. **Địa điểm và thời gian.** Nếu ở bệnh viện, ghi rõ bệnh viện và khoa. Nếu ở cộng đồng, ghi rõ xã, phường, quận, huyện hoặc tỉnh. Thời gian ghi từ tháng nào đến tháng nào. Ví dụ cho đề tài giả định (không phải nghiên cứu thật): "Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thực hiện tại phòng khám ngoại trú tăng huyết áp, bệnh viện X, từ tháng [..] đến tháng [..] năm [..]. Thiết kế cắt ngang phù hợp mục tiêu mô tả thực trạng tuân thủ tại một thời điểm." **Lỗi thường gặp:** không nêu thời gian thu thập số liệu, hoặc lẫn thời gian nghiên cứu với thời gian làm đề tài. ### Bước 3. Quần thể nghiên cứu và cách chọn mẫu Đây là phần nhiều người ngại nhất, nhưng thực ra chỉ trả lời hai câu: cần bao nhiêu đối tượng, và chọn họ bằng cách nào. **Đối tượng nghiên cứu.** Có thể là người bệnh, nhân viên y tế, người dân, học sinh, hồ sơ bệnh án, mẫu xét nghiệm hoặc dữ liệu thứ cấp. Nêu rõ, tách riêng từng ý: - Tiêu chuẩn lựa chọn: ai được đưa vào. - Tiêu chuẩn loại trừ: ai không được đưa vào. Người đọc phải biết chính xác nhóm nào vào, nhóm nào ra. Nếu viết mơ hồ, họ sẽ hỏi ngay: "Vậy bạn chọn mẫu dựa trên căn cứ nào?" **Cỡ mẫu.** Nếu có tính cỡ mẫu, hãy trình bày công thức, các tham số và kết quả cỡ mẫu tối thiểu. Ví dụ, với nghiên cứu mô tả cắt ngang ước lượng một tỷ lệ, công thức thường dùng là: `n = Z² × p × (1 − p) / d²` Trong đó Z là giá trị tương ứng mức tin cậy (1,96 cho mức tin cậy 95%), p là tỷ lệ ước đoán từ nghiên cứu trước hoặc nghiên cứu thử, d là sai số tuyệt đối mong muốn [5] [6]. Đây là công thức ước lượng một tỷ lệ với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn trong quần thể lớn, có trong hầu hết giáo trình thống kê y học; hai bài tổng quan ngắn ở [5] và [6] trình bày công thức kèm ví dụ tính. Bạn phải nêu p lấy từ đâu và vì sao chọn d. Công thức này chỉ hợp khi thiết kế và mục tiêu đúng loại: ước lượng một trung bình, so sánh hai nhóm, nghiên cứu bệnh-chứng, thuần tập hay thử nghiệm lâm sàng đều có công thức riêng [6]; chọn mẫu cụm hay nhiều giai đoạn còn phải hiệu chỉnh thêm. Trong đề cương, hãy trích đúng giáo trình hoặc bài báo bạn lấy công thức, thay vì viết "theo công thức chung". Nếu không tính bằng công thức, vẫn phải nêu căn cứ xác định số lượng, chẳng hạn toàn bộ hồ sơ trong thời gian nghiên cứu. **Cách chọn mẫu.** Nêu rõ: chọn toàn bộ, thuận tiện, ngẫu nhiên đơn, phân tầng hay nhiều giai đoạn. Điều người đọc cần thấy là bạn đi từ quần thể nghiên cứu đến mẫu thực tế bằng con đường nào. ![Infographic tóm tắt cách xác định đối tượng nghiên cứu: tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ, cách mô tả đối tượng](./hinh/doi-tuong-nghien-cuu.png) Ví dụ cho đề tài giả định: "Quần thể nghiên cứu là người bệnh tăng huyết áp đang điều trị ngoại trú tại phòng khám X. Tiêu chuẩn lựa chọn: [..]. Tiêu chuẩn loại trừ: [..]. Cỡ mẫu tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ với p = [..] (theo nguồn [..]), d = [..], được n = [..]. Chọn mẫu thuận tiện: mời liên tục người bệnh đủ tiêu chuẩn đến khám cho tới khi đủ cỡ mẫu." **Lỗi thường gặp:** gộp tiêu chuẩn chọn và loại trừ thành một đoạn dài. Không nêu p, d, hoặc chọn p = 0,5 mà không giải thích. Nhầm "quần thể nghiên cứu" với "mẫu". ### Bước 4. Biến số và công cụ đo Phần này quyết định bạn thu thập cái gì. Với mỗi biến, hãy nói rõ: đo cái gì, định nghĩa ra sao, phân loại thế nào, đo bằng cách nào, lấy từ nguồn nào. Cách dễ nhất cho người mới là chia biến thành ba nhóm: biến chính hoặc biến kết cục, biến độc lập hoặc yếu tố liên quan, và biến nền. Hãy lập bảng biến số trước khi viết thành đoạn văn. | Biến | Loại biến | Định nghĩa / cách đo | Nguồn thông tin | |---|---|---|---| | Tuân thủ điều trị (biến chính) | Nhị phân | Theo thang đo [tên thang] với điểm cắt [..] | Phỏng vấn trực tiếp | | Số loại thuốc đang dùng | Định lượng rời rạc | Đếm từ đơn thuốc hiện tại | Hồ sơ khám | | Hiểu biết về bệnh | Thứ hạng | Điểm từ bộ câu hỏi [..] | Bộ câu hỏi | | Tuổi, giới | Nền | Theo hồ sơ | Hồ sơ khám | Nếu dùng bộ câu hỏi hoặc thang đo, hãy nói rõ công cụ lấy từ đâu và đã được kiểm tra độ tin cậy ra sao. Bạn có thể xem thêm [Cronbach's alpha là gì](/bai/cronbach-alpha-la-gi/). Về thu thập số liệu, đừng chỉ liệt kê công cụ (bộ câu hỏi, phiếu trích lục, hồ sơ bệnh án, thang đo chuẩn hóa, thiết bị đo, xét nghiệm). Hãy mô tả quy trình: ai thu thập, ở đâu, trong bao lâu, theo các bước nào, có kiểm tra hoặc hiệu chỉnh công cụ không. **Lỗi thường gặp:** liệt kê biến mà không định nghĩa, hoặc "ôm" quá nhiều biến không phục vụ mục tiêu. ### Bước 5. Xử lý số liệu, sai số và cách khắc phục **Xử lý và phân tích số liệu.** Đừng chỉ ghi tên phần mềm. Hãy nói rõ: - Nhập số liệu bằng phần mềm nào, làm sạch ra sao. - Biến định tính mô tả bằng tần số, tỷ lệ. - Biến định lượng mô tả bằng trung bình và độ lệch chuẩn, hay trung vị và khoảng tứ phân vị. - Dùng phép kiểm định nào cho mục tiêu nào, có dùng hồi quy không. - Ngưỡng ý nghĩa thống kê là bao nhiêu. Càng rõ ở đây, phần Kết quả sau này càng dễ viết và ít bị phản biện. Nếu bạn gặp khái niệm nguy cơ và tỷ số nguy cơ khi phân tích, xem thêm [Nguy cơ (risk) là gì](/bai/nguy-co-risk-la-gi/). **Sai số và biện pháp khắc phục.** Mục này hay bị bỏ qua nhưng thể hiện tư duy nghiên cứu tốt. Chỉ cần nêu những sai số đáng chú ý nhất, mỗi loại kèm một biện pháp: - Sai số nhớ lại: dùng mốc thời gian ngắn, hỏi có gợi ý. - Sai lệch chọn mẫu: nêu rõ tiêu chuẩn và cách mời. - Thiếu dữ liệu trong hồ sơ bệnh án: đối chiếu nhiều nguồn. - Sai số giữa những người thu thập số liệu: tập huấn, chuẩn hóa quy trình, kiểm tra phiếu ngay sau khi hoàn thành. **Lỗi thường gặp:** chỉ viết "số liệu được xử lý bằng SPSS". Hoặc bỏ hẳn mục sai số vì sợ bị chỉ ra điểm yếu, trong khi chủ động nhận diện sai số là điểm cộng. ### Bước 6. Đạo đức nghiên cứu Trong nghiên cứu y học, mục này là bắt buộc. Hãy nêu: - Nghiên cứu đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép hoặc hội đồng đạo đức phê duyệt. - Người tham gia được giải thích đầy đủ về mục tiêu và nội dung. - Tham gia hoàn toàn tự nguyện. - Thông tin cá nhân được bảo mật. - Dữ liệu chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu. Thì của động từ phụ thuộc loại văn bản. - **Đề cương** (sự việc chưa diễn ra): viết ở thì tương lai. Ví dụ: "Nghiên cứu chỉ được triển khai sau khi được Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh của Trường ĐH XXX phê duyệt. Người tham gia sẽ được giải thích đầy đủ về..." - **Luận văn, luận án** (sự việc đã hoàn thành): viết ở thì quá khứ và nêu số quyết định, ngày phê duyệt. Ví dụ: "Đề cương nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức... phê duyệt theo số YYY ngày ZZZ. Người tham gia đã được giải thích đầy đủ về..." **Lỗi thường gặp:** viết một câu chung chung "nghiên cứu tuân thủ đạo đức". Hoặc dùng thì quá khứ trong đề cương khi hội đồng chưa phê duyệt. ## Khung 9 mục để viết một lượt Nếu bạn muốn một khung gọn để dán vào bản nháp, dùng khung sau. Mỗi mục trả lời một câu hỏi. | Mục | Câu hỏi mục này trả lời | |---|---| | 1. Địa điểm, thời gian | Ở đâu, khi nào? | | 2. Đối tượng | Nghiên cứu trên ai? Tiêu chuẩn chọn, loại trừ? | | 3. Thiết kế | Loại nghiên cứu gì, vì sao? | | 4. Cỡ mẫu, chọn mẫu | Bao nhiêu, chọn thế nào? | | 5. Biến số | Đo cái gì, định nghĩa ra sao? | | 6. Công cụ, thu thập | Lấy số liệu bằng gì, theo quy trình nào? | | 7. Xử lý, phân tích | Phân tích ra sao? | | 8. Sai số | Có thể sai ở đâu, khắc phục thế nào? | | 9. Đạo đức | Bảo vệ người tham gia bằng cách nào? | ![Infographic tóm tắt thiết kế nghiên cứu: các loại thiết kế, quy trình 7 bước và sai số thường gặp](./hinh/thiet-ke-nghien-cuu.png) ## Checklist tự soát trước khi nộp - [ ] Đã chọn danh mục báo cáo đúng loại thiết kế (STROBE, CONSORT, PRISMA hoặc loại khác) và tích từng mục. - [ ] Mỗi mục trong phần Phương pháp bám sát mục tiêu nghiên cứu. - [ ] Thiết kế nêu đúng loại và có một câu giải thích vì sao phù hợp. - [ ] Địa điểm và thời gian ghi cụ thể. - [ ] Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ tách riêng, rõ ràng. - [ ] Cỡ mẫu có công thức, tham số và nguồn của tham số. - [ ] Cách chọn mẫu mô tả được đường đi từ quần thể đến mẫu. - [ ] Có bảng biến số với định nghĩa và cách đo. - [ ] Công cụ đo được mô tả, có nguồn và độ tin cậy nếu là thang đo. - [ ] Quy trình thu thập số liệu nêu rõ ai, ở đâu, bao lâu. - [ ] Xử lý số liệu nêu phần mềm, thống kê mô tả, kiểm định và ngưỡng ý nghĩa. - [ ] Có nêu các sai số chính và cách khắc phục. - [ ] Đạo đức viết đúng thì (tương lai cho đề cương, quá khứ cho luận văn). - [ ] Người khác đọc xong có thể hình dung cách làm lại nghiên cứu. ## Nhớ bốn câu tự hỏi Sau khi viết xong, hãy tự hỏi bốn câu: đủ mục chưa, đúng logic chưa, khớp mục tiêu chưa, người khác làm lại được chưa. Bạn không cần bắt đầu bằng một bản Phương pháp hoàn hảo. Chỉ cần bắt đầu bằng một bản rõ ràng, rồi sửa dần. Hãy lưu bài viết này lại để khi viết phần Phương pháp cho đề cương hoặc luận văn, bạn có sẵn khung và checklist. ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/), [cách viết phần Bàn luận (Phần 1)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/) và [mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường](/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Nếu bạn chưa viết xong phần trước, xem [Cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/). Bài liên quan về công cụ đo: [Cronbach's alpha là gì](/bai/cronbach-alpha-la-gi/). ## Tài liệu tham khảo 1. von Elm E, Altman DG, Egger M, Pocock SJ, Gøtzsche PC, Vandenbroucke JP. The Strengthening the Reporting of Observational Studies in Epidemiology (STROBE) statement: guidelines for reporting observational studies. BMJ. 2007;335:806-808. doi:10.1136/bmj.39335.541782.AD (PMID 17947786) https://www.equator-network.org/reporting-guidelines/strobe/ (truy cập 29/9/2026) 2. Schulz KF, Altman DG, Moher D; CONSORT Group. CONSORT 2010 statement: updated guidelines for reporting parallel group randomised trials. BMJ. 2010;340:c332. doi:10.1136/bmj.c332 (PMID 20332509) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2844940/ (truy cập 29/9/2026) 3. Page MJ, McKenzie JE, Bossuyt PM, et al. The PRISMA 2020 statement: an updated guideline for reporting systematic reviews. BMJ. 2021;372:n71. doi:10.1136/bmj.n71 (PMID 33782057) https://www.prisma-statement.org/prisma-2020 (truy cập 29/9/2026) 4. Kallestinova ED. How to write your first research paper. Yale J Biol Med. 2011;84(3):181-190. (PMID 21966034) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3178846/ (truy cập 29/9/2026) 5. Pourhoseingholi MA, Vahedi M, Rahimzadeh M. Sample size calculation in medical studies. Gastroenterol Hepatol Bed Bench. 2013;6(1):14-17. (PMID 24834239; PMC4017493) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4017493/ (truy cập 29/9/2026) 6. Charan J, Biswas T. How to calculate sample size for different study designs in medical research? Indian J Psychol Med. 2013;35(2):121-126. doi:10.4103/0253-7176.116232 (PMID 24049221; PMC3775042) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3775042/ (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 1): 3 loại và 5 bước chuẩn bị Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Tổng quan tài liệu không phải là chép thật nhiều bài báo. Phần 1 giải thích bản chất của phần này, phân biệt các loại tổng quan, 3 lỗi người mới hay gặp và 5 bước chuẩn bị trước khi viết: từ khóa, nguồn, lọc, đọc theo mục tiêu và nhóm ý. Một tình huống rất hay gặp khi làm đề cương: bạn đã tải về bốn chục bài báo, tô màu, ghi chú kín cả màn hình. Nhưng càng đọc lại càng mơ hồ, và khi mở Word ra thì không biết cách viết tổng quan tài liệu bắt đầu từ đâu. Tổng quan tài liệu thực sự là gì? Vì sao nhiều người đọc rất nhiều mà vẫn viết không ra? Loạt bài này có 2 phần. Phần 1 (bài này) nói về bản chất và cách chuẩn bị trước khi viết. Phần 2 hướng dẫn viết từng phần của chương Tổng quan và cách soát chất lượng. ## Tổng quan tài liệu không phải là nơi chép thật nhiều tài liệu Nhiều người mới nghĩ rằng tổng quan tài liệu càng dài, càng nhiều trích dẫn thì càng tốt. Thực tế không phải vậy. Đây cũng không phải là nơi bạn gom thật nhiều bài báo rồi tóm tắt lại từng bài một. Bản chất của phần này là giúp người đọc hiểu 4 điều: 1. Vấn đề bạn nghiên cứu là gì và vì sao nó quan trọng. 2. Trên thế giới và trong nước, người ta đã nghiên cứu đến đâu. 3. Còn khoảng trống nào chưa được làm rõ. 4. Chính vì khoảng trống đó mà nghiên cứu của bạn cần được thực hiện. Nói gọn lại, tổng quan phải trả lời câu hỏi: "Người khác đã biết gì về vấn đề này, còn thiếu gì, và nghiên cứu của tôi sẽ bổ sung điều gì?" Điểm mấu chốt là **tổng hợp, không phải liệt kê**. Hướng dẫn viết tổng quan tường thuật của Green và cộng sự cũng đi theo hướng này: bài tổng quan tổng hợp các phát hiện từ tài liệu tìm được, theo cách tiếp cận "tổng hợp bằng chứng tốt nhất" (best-evidence synthesis) [2]. Nói cách khác, bạn xâu chuỗi các nghiên cứu thành một bức tranh, không điểm lần lượt từng bài. ## Có nhiều loại tổng quan, đừng gọi lẫn "Tổng quan" là chữ rất rộng. Grant và Booth phân tích 14 loại tổng quan khác nhau trong y văn, và cảnh báo rằng thuật ngữ đa dạng dễ khiến các loại này bị gọi lẫn và dùng sai [1]. Bạn không cần thuộc cả 14 loại. Hãy phân biệt 3 loại thường gặp nhất với học viên y khoa. Cột "Dùng khi" dưới đây dựa theo Grant và Booth [1] và hướng dẫn của Munn và cộng sự về chọn giữa tổng quan phạm vi và tổng quan hệ thống [5]; cột "Lưu ý" là nhận xét của tôi từ việc hướng dẫn học viên. | Loại | Dùng khi | Lưu ý | |---|---|---| | Tổng quan tường thuật (narrative review) | Bạn cần trình bày và diễn giải bức tranh chung của một chủ đề để làm nền cho đề tài [1] | Không theo quy trình cứng như tổng quan hệ thống; đây là dạng thường gặp nhất trong chương Tổng quan của đề cương và luận văn | | Tổng quan phạm vi (scoping review) | Bạn muốn biết y văn về một chủ đề đang có những gì: loại bằng chứng, khái niệm, cách nghiên cứu đã làm, khoảng trống kiến thức; hoặc làm bước đệm trước một tổng quan hệ thống [5] | Vẫn cần cách tìm chặt chẽ và minh bạch [5] | | Tổng quan hệ thống (systematic review) | Bạn có một câu hỏi rõ (ví dụ hiệu quả của một can thiệp) và trả lời bằng quy trình tìm, chọn, đánh giá và tổng hợp được ghi lại đầy đủ [5] | Là một nghiên cứu độc lập; báo cáo theo hướng dẫn PRISMA 2020 [4] | Tổng quan tường thuật là loại phổ biến nhất trong y văn, nhưng khác với thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng hay tổng quan hệ thống, trước đây chưa có công cụ chuẩn để đánh giá chất lượng của nó. Vì vậy nhóm tác giả SANRA đã xây dựng một thang gồm 6 tiêu chí cho loại bài này [3]. Phần 2 sẽ dùng thang đó để bạn tự soát. Chương Tổng quan trong đề cương và luận văn thường là tổng quan tường thuật. Nếu đề tài của bạn chính là một tổng quan hệ thống, hãy làm theo hướng dẫn riêng, gồm sơ đồ chọn bài PRISMA và bảng kiểm PRISMA [4]. Phần còn lại của loạt bài này nói về tổng quan tường thuật. ## Ba lỗi người mới hay gặp **Lỗi 1: đọc quá rộng.** Ví dụ bạn làm đề tài về chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân ung thư vú. Nhưng khi tìm tài liệu, bạn đọc tất cả mọi thứ về ung thư, điều trị ung thư, tâm lý, dinh dưỡng, biến chứng, tiên lượng. Kết quả là bạn bị ngợp, mất phương hướng và phần tổng quan bị loãng. **Lỗi 2: chỉ tóm tắt từng bài báo.** Bạn viết kiểu: "Nghiên cứu A cho thấy… Nghiên cứu B cho thấy… Nghiên cứu C cho thấy…" Cách viết này có thể đúng về hình thức, nhưng người đọc không cần bạn kể tên từng bài. Họ cần bạn xâu chuỗi chúng thành một bức tranh có logic. **Lỗi 3: viết xong nhưng không dẫn được về đề tài của mình.** Bạn dẫn nhiều tài liệu, viết nhiều trang, nhưng cuối cùng người đọc vẫn không hiểu nghiên cứu của bạn ra đời để làm gì. Nếu tổng quan không dẫn tới khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài, phần đó chưa làm đúng vai trò của nó. ## Trước khi tìm tài liệu: làm rõ câu hỏi nghiên cứu Người mới thường lao vào tìm tài liệu quá sớm, trong khi câu hỏi nghiên cứu còn mơ hồ. Hãy nhớ một nguyên tắc: câu hỏi nghiên cứu càng rõ, tổng quan càng dễ viết. Thay vì nghĩ chung chung "em muốn nghiên cứu về tăng huyết áp", hãy làm rõ: - Quần thể nghiên cứu là ai? - Vấn đề cụ thể là gì? - Ở đâu, trong khoảng thời gian nào? - Bạn muốn mô tả thực trạng, tìm yếu tố liên quan hay đánh giá hiệu quả can thiệp? Khi đề tài được xác định rõ, việc tìm tài liệu đúng hướng hơn rất nhiều. Nếu bạn chưa chắc câu hỏi của mình có đủ khả thi và có ý nghĩa, bạn có thể dùng worksheet FINER ở cuối bài để soát trước khi đi tiếp. ## 5 bước chuẩn bị tài liệu ### Bước 1: tách đề tài thành các nhóm từ khóa Ví dụ đề tài: "Chất lượng cuộc sống và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân suy tim mạn". Bạn tách thành 3 nhóm, rồi nghĩ thêm từ đồng nghĩa và thuật ngữ tiếng Anh. | Nhóm | Tiếng Việt | Tiếng Anh | |---|---|---| | Kết cục | chất lượng cuộc sống | quality of life | | Quần thể | suy tim mạn | heart failure | | Yếu tố | yếu tố liên quan | associated factors, related factors | Bước này rất quan trọng, vì chọn sai từ khóa thì bạn tìm sai tài liệu. Khi tìm, các từ trong cùng một nhóm thường được nối với nhau bằng "hoặc" (OR), còn các nhóm khác nhau được nối bằng "và" (AND). ### Bước 2: tìm ở nguồn phù hợp và ghi lại cách tìm Người mới nên ưu tiên các nguồn đáng tin cậy: PubMed, Google Scholar, Scopus nếu bạn có quyền truy cập, và website của các tổ chức như WHO, CDC, Bộ Y tế hay hội chuyên ngành. Đừng lấy tài liệu từ những trang không rõ nguồn gốc. Hướng dẫn viết tổng quan tường thuật khuyến nghị tìm có hệ thống trong các cơ sở dữ liệu điện tử, kết hợp tìm thủ công và tham khảo các tài liệu uy tín [2]. Bạn cũng nên ghi lại: tìm ở đâu, ngày nào, dùng từ khóa gì, giới hạn ngôn ngữ và năm ra sao. Thang SANRA có hẳn một tiêu chí về việc mô tả cách tìm tài liệu [3]. Khi mới bắt đầu, bạn chưa cần đọc hàng trăm tài liệu. Chỉ cần chọn đúng nhóm tài liệu quan trọng và liên quan trực tiếp đến đề tài. Về đánh giá nguồn, các chỉ số của tạp chí có thể là một tham khảo, nhưng chúng không thay được việc bạn đọc và đánh giá từng bài. Bạn có thể xem thêm bài [Impact Factor là gì](/bai/impact-factor-la-gi/) và [Tạp chí Q1–Q4 là gì](/bai/tap-chi-q1-q4-la-gi/) để hiểu giới hạn của những chỉ số đó. ### Bước 3: lọc tài liệu theo mức độ liên quan Không phải bài nào tìm được cũng đưa vào tổng quan. Với mỗi bài, hãy tự hỏi: - Bài này có liên quan trực tiếp đến câu hỏi nghiên cứu của mình không? - Quần thể nghiên cứu có gần giống đề tài của mình không? - Kết quả có giúp mình giải thích vấn đề đang nghiên cứu không? - Bài này có mới và đáng tin không? Người mới thường giữ quá nhiều tài liệu vì sợ thiếu. Nhưng ít mà đúng vẫn tốt hơn nhiều mà loãng. Hãy viết ra tiêu chí lấy và loại (ví dụ: năm xuất bản, quần thể, ngôn ngữ) trước khi lọc, để không bị cảm tính. Nếu bạn làm tổng quan hệ thống, quy trình lọc này cần được trình bày bằng sơ đồ chọn bài của PRISMA 2020 [4]. ### Bước 4: đọc theo mục tiêu, không đọc theo cảm hứng Khi đọc, đừng chỉ đọc để "biết thêm". Hãy đọc để trả lời các câu hỏi sau, rồi ghi câu trả lời cho từng bài vào một bảng ghi chú của riêng bạn: - Vấn đề này được định nghĩa thế nào? - Tần suất hoặc mức độ phổ biến ra sao? - Hậu quả của vấn đề là gì? - Những yếu tố nào đã được chứng minh có liên quan? - Các nghiên cứu trước còn hạn chế gì? - Ở Việt Nam đã có nghiên cứu nào chưa? - Đã có nghiên cứu nào ở bối cảnh giống nơi mình làm chưa? Khi đọc theo khung câu hỏi như vậy, bạn sẽ dễ ghi chép hơn và ít bị lạc hơn. Mỗi bài chỉ cần vài dòng: quần thể nghiên cứu, thiết kế, kết quả chính, hạn chế, và bài đó giúp bạn trả lời câu hỏi nào. ### Bước 5: sắp xếp thành các nhóm ý trước khi viết Đây là bước nhiều người bỏ qua, nên khi viết thường bị rối. Bạn đừng viết ngay. Hãy nhóm tài liệu thành từng cụm nội dung, ví dụ: - Khái niệm và định nghĩa. - Tình hình mắc bệnh hoặc thực trạng vấn đề. - Hậu quả của vấn đề. - Các yếu tố liên quan. - Các nghiên cứu trên thế giới. - Các nghiên cứu tại Việt Nam. - Khoảng trống nghiên cứu. Bạn hãy tưởng tượng mình đang xếp tài liệu vào từng ngăn kéo. Một bài có thể nằm ở hai ngăn. Khi đã có dàn ý theo nhóm, việc viết sẽ mạch lạc hơn rất nhiều. ## Lỗi hay gặp ở giai đoạn chuẩn bị 1. **Bắt đầu tìm tài liệu khi câu hỏi nghiên cứu còn mơ hồ.** Hãy làm rõ câu hỏi trước. 2. **Không ghi lại cách tìm.** Sau vài tuần, bạn không nhớ đã tìm ở đâu và bằng từ khóa nào, nên không lặp lại được. 3. **Giữ quá nhiều bài "cho chắc".** Bài không liên quan trực tiếp chỉ làm bạn khó viết. 4. **Chỉ lấy tài liệu tiếng Việt** khi đề tài cần nền tảng rộng hơn. Ngược lại, nếu chỉ có tài liệu nước ngoài, bạn sẽ thiếu bối cảnh Việt Nam. 5. **Dùng tài liệu quá cũ** khi không thật sự cần. Hãy ưu tiên nguồn mới, trừ những công trình nền tảng. 6. **Đọc mà không ghi chú theo câu hỏi.** Bạn sẽ phải đọc lại từ đầu khi bắt tay vào viết. ## Checklist chuẩn bị - [ ] Câu hỏi nghiên cứu đã rõ: quần thể, vấn đề, nơi, thời gian, mục đích? - [ ] Đã tách từ khóa thành các nhóm, có cả từ đồng nghĩa và tiếng Anh? - [ ] Đã ghi lại nguồn tìm, ngày tìm và cách tìm? - [ ] Đã có tiêu chí lấy và loại tài liệu? - [ ] Mỗi bài giữ lại đều liên quan trực tiếp đến câu hỏi nghiên cứu? - [ ] Đã có bảng ghi chú theo các câu hỏi đọc? - [ ] Đã nhóm tài liệu theo cụm ý trước khi viết? ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/), [cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/) và [mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường](/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Phần 2 hướng dẫn viết từng phần của chương Tổng quan, từ giới thiệu vấn đề đến khoảng trống nghiên cứu, cùng cách soát chất lượng bằng thang SANRA: [Viết Tổng quan tài liệu từ A đến Z (Phần 2)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-2/). Hãy lưu bài viết này lại để dùng làm checklist khi bắt đầu tìm tài liệu. ## Tài liệu tham khảo 1. Grant MJ, Booth A. A typology of reviews: an analysis of 14 review types and associated methodologies. Health Info Libr J. 2009;26(2):91-108. doi:10.1111/j.1471-1842.2009.00848.x (PMID 19490148) https://doi.org/10.1111/j.1471-1842.2009.00848.x (truy cập 29/9/2026) 2. Green BN, Johnson CD, Adams A. Writing narrative literature reviews for peer-reviewed journals: secrets of the trade. J Chiropr Med. 2006;5(3):101-117. doi:10.1016/S0899-3467(07)60142-6 (PMID 19674681; PMC2647067) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2647067/ (truy cập 29/9/2026) 3. Baethge C, Goldbeck-Wood S, Mertens S. SANRA: a scale for the quality assessment of narrative review articles. Res Integr Peer Rev. 2019;4:5. doi:10.1186/s41073-019-0064-8 (PMID 30962953; PMC6434870) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6434870/ (truy cập 29/9/2026) 4. Page MJ, McKenzie JE, Bossuyt PM, et al. The PRISMA 2020 statement: an updated guideline for reporting systematic reviews. BMJ. 2021;372:n71. doi:10.1136/bmj.n71 (PMID 33782057). Trang PRISMA 2020. https://www.prisma-statement.org/prisma-2020 (truy cập 29/9/2026) 5. Munn Z, Peters MDJ, Stern C, Tufanaru C, McArthur A, Aromataris E. Systematic review or scoping review? Guidance for authors when choosing between a systematic or scoping review approach. BMC Med Res Methodol. 2018;18:143. doi:10.1186/s12874-018-0611-x (PMID 30453902; PMC6245623) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6245623/ (truy cập 29/9/2026) ## Cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 2): 6 phần và thang SANRA Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-2/ Ngày đăng: 2026-09-29 Tóm tắt: Phần 2 hướng dẫn viết chương Tổng quan theo 6 phần, từ giới thiệu vấn đề đến khoảng trống nghiên cứu. Có công thức 4 câu cho một đoạn, mẹo tổng hợp thay vì liệt kê, lỗi thường gặp ở từng phần và cách tự soát bằng 6 tiêu chí SANRA. Bạn đã có tài liệu đã lọc và đã nhóm theo cụm ý, như ở [Phần 1](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/). Bây giờ mở Word ra, trang giấy trắng vẫn khiến bạn chần chừ. Câu hỏi lúc này là cách viết tổng quan tài liệu: viết phần nào trước, mỗi phần viết gì và đến bao giờ thì đủ? Bài này đi từng phần của chương Tổng quan, kèm lỗi thường gặp và mẹo ở mỗi phần. Cuối bài là cách tự soát chất lượng. ## Cách nghĩ đúng trước khi viết Trước khi viết, hãy bỏ một thói quen phổ biến: thấy bài nào liên quan thì bê vào viết. Thay vào đó, với mỗi đoạn bạn tự hỏi 3 câu: 1. Phần này mình viết để làm gì? 2. Đoạn này giúp người đọc hiểu điều gì? 3. Đoạn này có đưa người đọc đến gần đề tài của mình hơn không? Nếu giữ được 3 câu hỏi đó, tổng quan của bạn sẽ gọn và đúng hướng hơn rất nhiều. ## Cấu trúc 6 phần dễ viết nhất cho người mới Với người mới, cách dễ nhất là chia tổng quan thành 6 phần. | Phần | Nội dung | |---|---| | 1 | Giới thiệu vấn đề nghiên cứu | | 2 | Khái niệm, định nghĩa, phân loại, tiêu chuẩn liên quan | | 3 | Tình hình nghiên cứu hoặc thực trạng trên thế giới | | 4 | Các yếu tố liên quan, đặc điểm chính hoặc hướng nghiên cứu đã có | | 5 | Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam | | 6 | Khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài | Thứ tự có thể thay đổi tùy đề tài. Sau phần yếu tố liên quan, có thể bạn cần thêm khung khái niệm của nghiên cứu. Quy định của trường và hội đồng luôn được ưu tiên. Ví dụ xuyên suốt trong bài này: đề tài về chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân suy tim mạn. Trong các đoạn mẫu, chữ X là vấn đề của bạn. ![Sáu phần chương Tổng quan xếp từ rộng đến hẹp, từ giới thiệu vấn đề đến khoảng trống và sự cần thiết của đề tài](./hinh/sd-sau-phan.png) ## Phần 1: giới thiệu vấn đề nghiên cứu Mục tiêu là giúp người đọc biết ngay bạn nói về vấn đề gì và vì sao nó quan trọng. Bạn không cần viết dài. Chỉ cần 3 ý: vấn đề là gì, vì sao quan trọng, vì sao cần quan tâm trong nghiên cứu. Công thức 4 câu: nêu vấn đề, nói tầm quan trọng, nói hậu quả hoặc ý nghĩa thực tiễn, rồi dẫn sang việc cần nghiên cứu thêm. > "X là một vấn đề sức khỏe đang được quan tâm trong thực hành lâm sàng. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị của người bệnh. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến X, tuy nhiên vẫn còn một số điểm chưa được làm rõ đầy đủ." **Lỗi thường gặp:** viết quá chung chung, lan man từ đầu, toàn định nghĩa mà chưa thấy vấn đề. **Mẹo:** sau khi viết, hãy tự hỏi một người chưa biết gì về đề tài có hiểu bạn đang nói về cái gì không. Nếu chưa, sửa lại. ## Phần 2: khái niệm, định nghĩa, phân loại, tiêu chuẩn Phần này làm rõ nền tảng lý thuyết của đề tài. Nó đặc biệt cần khi đề tài có khái niệm chuyên môn, thang đo, phân loại bệnh hay tiêu chuẩn chẩn đoán. Bạn trả lời lần lượt 4 câu: 1. Khái niệm chính trong đề tài là gì? 2. Nó được hiểu như thế nào? 3. Có những phân loại hoặc tiêu chuẩn nào liên quan? 4. Trong nghiên cứu của bạn sẽ dùng cách hiểu hoặc tiêu chuẩn nào? Với đề tài về bệnh lý, hãy trình bày định nghĩa, phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán. Với đề tài về chất lượng cuộc sống, lo âu, trầm cảm hay tuân thủ điều trị, hãy làm rõ công cụ đo lường thường dùng. > "Nhiều tài liệu đã định nghĩa X theo các góc độ khác nhau. Nhìn chung, X được hiểu là… Bên cạnh đó, X có thể được phân loại thành… Trong nghiên cứu này, X được tiếp cận theo…" **Lỗi thường gặp:** chép nguyên định nghĩa quá dài, đưa nhiều định nghĩa nhưng không chọn cái nào, viết như sách giáo khoa và không nói rõ nghiên cứu mình dùng cách hiểu nào. **Mẹo:** chỉ giữ những định nghĩa phục vụ trực tiếp cho đề tài. ## Phần 3: tình hình nghiên cứu trên thế giới Mục tiêu là cho người đọc thấy vấn đề của bạn không phải chuyện nhỏ lẻ, mà đã được quan tâm trong nghiên cứu. Có 2 hướng, tùy đề tài. Nếu đề tài thiên về dịch tễ, bạn viết về tỷ lệ và thực trạng. Nếu thiên về đặc điểm, kết quả điều trị hay yếu tố liên quan, bạn viết về các kết quả nổi bật. Điều quan trọng nhất ở đây là **nhóm lại, đừng xếp hàng**. Thay vì viết: > "Nghiên cứu A cho kết quả 20%. Nghiên cứu B cho kết quả 25%. Nghiên cứu C cho kết quả 18%." Hãy viết (số minh họa): > "Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ X dao động khá rộng, khoảng từ 18% đến 25%, tùy theo quần thể nghiên cứu, bối cảnh và phương pháp đánh giá." Đó chính là tổng hợp. Cách này đúng tinh thần hướng dẫn viết tổng quan tường thuật của Green và cộng sự, vốn xem bài tổng quan là bản tổng hợp các phát hiện từ tài liệu tìm được theo cách "tổng hợp bằng chứng tốt nhất" [1], không phải bản điểm lần lượt từng nghiên cứu. **Lỗi thường gặp:** liệt kê bài báo kiểu xếp hàng, mỗi nghiên cứu một câu, không có câu nhận xét chung. **Mẹo:** sau khi đọc 5 đến 10 nghiên cứu, hãy tự hỏi chúng giống nhau ở điểm nào, khác nhau ở điểm nào, xu hướng chung là gì. Câu trả lời chính là đoạn tổng hợp của bạn. ## Phần 4: yếu tố liên quan, đặc điểm chính, hướng nghiên cứu đã có Nếu phần trước là bức tranh chung, phần này đi sâu vào các nội dung chính quanh vấn đề. Tùy đề tài, bạn có thể viết về yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, phương pháp điều trị, kết quả điều trị, yếu tố nguy cơ, mô hình can thiệp hoặc công cụ đánh giá. Phần này dễ rối nếu bạn không chia nhỏ. Với đề tài về một kết cục và các yếu tố liên quan, bạn có thể chia thành: nhân khẩu học, lâm sàng, điều trị, tâm lý - xã hội, môi trường và hệ thống y tế. Rồi viết từng nhóm một, giống như xếp tài liệu vào từng ngăn kéo. > "Nhiều nghiên cứu cho thấy các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, giới, trình độ học vấn có thể liên quan đến X. Bên cạnh đó, các yếu tố lâm sàng như thời gian mắc bệnh, mức độ nặng của bệnh và bệnh đồng mắc cũng được ghi nhận có liên quan đến X." **Lỗi thường gặp:** dồn mọi yếu tố vào một đoạn, không chia nhóm, không có nhận xét tổng hợp sau mỗi nhóm. **Mẹo:** viết xong một ngăn kéo rồi mới sang ngăn tiếp theo. ## Phần 5: tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Phần này quan trọng vì nó cho thấy bạn hiểu bối cảnh trong nước: đã có ai nghiên cứu chưa, họ nghiên cứu gì, kết quả nổi bật ra sao, và còn thiếu gì. Cách viết giống phần thế giới nhưng ngắn gọn và sát thực tiễn hơn. > "Tại Việt Nam, những năm gần đây đã có một số nghiên cứu đề cập đến X. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào… Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu trong nước còn tập trung ở…, trong khi dữ liệu tại… còn hạn chế." Đoạn này chuẩn bị trực tiếp cho phần khoảng trống. **Lỗi thường gặp:** không có phần nghiên cứu trong nước, viết sơ sài, liệt kê tên nghiên cứu mà không rút ra nhận xét. **Mẹo:** bạn không cần nhiều nghiên cứu trong nước. Hãy chọn những nghiên cứu gần đề tài nhất và rút ra nhận xét hợp lý. ## Phần 6: khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài Đây là phần chốt, quyết định tổng quan của bạn có "ra nghiên cứu" hay không. Khoảng trống nghiên cứu là những điều còn thiếu, còn chưa rõ, còn ít được nghiên cứu, hoặc chưa được nghiên cứu đúng bối cảnh của bạn. Nó có thể là: - Chưa có nghiên cứu tại Việt Nam. - Đã có nghiên cứu trên thế giới nhưng chưa có ở địa phương của bạn. - Đã có nghiên cứu về thực trạng nhưng chưa phân tích yếu tố liên quan. - Đã có trên quần thể khác nhưng chưa có ở quần thể bạn đang làm. - Kết quả các nghiên cứu trước chưa thống nhất. - Chưa có nghiên cứu dùng công cụ đánh giá phù hợp, hoặc dữ liệu đã cũ. Công thức viết: tóm lại những gì đã biết, chỉ ra điều còn thiếu, rồi dẫn đến sự cần thiết của đề tài. > "Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về X trên thế giới và một số nghiên cứu tại Việt Nam, bằng chứng về X ở quần thể Y tại địa điểm Z vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan đến X trong bối cảnh này chưa được phân tích đầy đủ. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm…" **Lỗi thường gặp:** kết thúc mà không có khoảng trống, viết khoảng trống quá chung chung, và nói "chưa có nghiên cứu nào" khi thực tế vẫn có. Nếu bạn viết "chưa có", hãy chắc rằng mình đã tìm đủ và đã ghi lại cách tìm. **Mẹo:** tự trả lời trong 1 đến 2 câu: "Vì sao đề tài này cần làm?" Nếu trả lời rõ, phần khoảng trống của bạn đang đúng hướng. ## Công thức 4 câu cho một đoạn và mẹo câu nối Người mới thường bí vì không biết bắt đầu đoạn thế nào. Bạn có thể dùng công thức 4 câu cho hầu hết các đoạn trong tổng quan: 1. Nêu ý chính của đoạn. 2. Trình bày bằng chứng hoặc các nghiên cứu liên quan. 3. Nhận xét điểm giống, khác, xu hướng hoặc hạn chế. 4. Chuyển sang ý tiếp theo hoặc chốt ý. > "Tuổi là một yếu tố thường được xem xét trong các nghiên cứu về X. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm tuổi cao hơn có nguy cơ X cao hơn so với nhóm trẻ hơn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác chưa ghi nhận sự khác biệt rõ ràng, có thể do khác biệt về cỡ mẫu và quần thể nghiên cứu. Bên cạnh tuổi, giới tính cũng là yếu tố được quan tâm trong nhiều nghiên cứu." Toàn bộ chương nên đi theo hình phễu: từ bối cảnh chung, thu hẹp dần đến đúng đề tài, và kết bằng khoảng trống. Để phân tích thay vì kể, bạn có thể dùng các câu nối như: - "Nhiều nghiên cứu cho thấy…" - "Một số nghiên cứu khác lại ghi nhận…" - "Kết quả này có thể khác nhau do…" - "Tại Việt Nam, số nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế…" - "Chưa có nhiều nghiên cứu thực hiện trên nhóm đối tượng…" ## Soát chất lượng: 4 câu hỏi và thang SANRA Cách soát nhanh nhất là đọc lại và trả lời 4 câu: người đọc có hiểu vấn đề nghiên cứu của bạn không, có thấy những gì đã biết không, có thấy khoảng trống chưa được lấp không, và có hiểu vì sao đề tài của bạn cần được thực hiện không. Nếu trả lời được cả 4, bạn đang đi đúng hướng. Nếu muốn soát kỹ hơn, bạn có thể dùng SANRA, thang gồm 6 tiêu chí do nhóm tác giả Baethge xây dựng để đánh giá chất lượng bài tổng quan tường thuật [2]. Mỗi tiêu chí chấm từ 0 đến 2 điểm, tối đa 12 điểm [2]. Thang này được thiết kế cho bài báo, nên với chương luận văn hãy dùng nó như một danh sách tự hỏi, không phải để chấm điểm chính thức. | Tiêu chí SANRA | Bạn tự hỏi | |---|---| | 1. Tầm quan trọng của chủ đề | Người đọc có hiểu vì sao chủ đề đáng quan tâm không? | | 2. Mục tiêu | Mục đích của phần tổng quan có rõ không? | | 3. Mô tả cách tìm tài liệu | Người khác có biết bạn tìm ở đâu, bằng từ khóa nào không? | | 4. Trích dẫn | Ý quan trọng có nguồn, nguồn đáng tin và đúng không? | | 5. Lập luận khoa học | Bạn có lập luận, so sánh, giải thích, hay chỉ kể lại? | | 6. Trình bày dữ liệu | Số liệu và kết cục được nêu phù hợp và đủ liên quan chưa? | Nếu tiêu chí nào bạn chỉ dám chấm 0 hoặc 1, hãy quay lại sửa đúng chỗ đó. ## Năm điều nên tránh 1. Đừng chép nguyên văn tài liệu rồi sửa vài từ. 2. Đừng đưa thông tin không phục vụ mục tiêu nghiên cứu. 3. Đừng dùng tài liệu quá cũ nếu không thật sự cần. 4. Đừng chỉ lấy tài liệu tiếng Việt khi đề tài cần nền tảng rộng hơn. 5. Đừng viết tổng quan mà không có đoạn nối về khoảng trống nghiên cứu. Ngoài ra, khi so sánh kết quả các nghiên cứu, hãy nói rõ nghiên cứu nào yếu, nghiên cứu nào mạnh, thay vì coi mọi bài có giá trị như nhau. Một phần tổng quan tốt cũng cần cho thấy cả những nghiên cứu có kết quả khác nhau, không chỉ những nghiên cứu ủng hộ đề tài của bạn. ## Checklist trước khi nộp chương Tổng quan - [ ] Phần mở đầu có nói rõ vấn đề nghiên cứu và vì sao nó quan trọng? - [ ] Các khái niệm chính đã được làm rõ, kèm cách hiểu mà nghiên cứu này dùng? - [ ] Đã trình bày tình hình nghiên cứu trên thế giới, theo nhóm ý, không xếp hàng từng bài? - [ ] Đã phân tích các yếu tố liên quan hoặc đặc điểm chính, có chia nhóm? - [ ] Đã có phần nghiên cứu tại Việt Nam, kèm nhận xét? - [ ] Đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu một cách cụ thể? - [ ] Phần cuối dẫn được đến sự cần thiết của đề tài? - [ ] Mỗi đoạn chỉ có một ý chính? - [ ] Đã ghi lại cách tìm tài liệu? - [ ] Đọc xong, người đọc hiểu vì sao cần làm đề tài này? ## Lời khuyên cuối cho người mới Đừng cố viết hay ngay từ đầu. Hãy viết đúng trước. Đừng cố nhét thật nhiều tài liệu, hãy chọn đúng tài liệu. Đừng viết theo kiểu kể tên tác giả, hãy viết theo vấn đề. Tổng quan tài liệu không phải là cuộc thi xem ai đọc nhiều hơn. Nó là quá trình giúp bạn hiểu sâu vấn đề mình sắp nghiên cứu, để đề cương có nền tảng chắc từ đầu. Cách dễ nhất là xác định rõ đề tài, chia tổng quan thành từng phần nhỏ, mỗi phần trả lời một câu hỏi, mỗi đoạn chỉ có một ý chính, và cuối cùng chốt bằng khoảng trống nghiên cứu. Hãy lưu bài viết này lại để khi viết chương Tổng quan, bạn có sẵn khung và checklist. ## Đọc tiếp Cùng loạt bài về viết đề cương và luận văn ngành Y: [cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/), [cách viết phần Bàn luận (Phần 1)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/) và [mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường](/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). Bài tiếp theo trong chuỗi: [Cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/). Bạn cũng có thể quay lại [Phần 1](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/) nếu cần ôn cách tìm và lọc tài liệu. ## Tài liệu tham khảo 1. Green BN, Johnson CD, Adams A. Writing narrative literature reviews for peer-reviewed journals: secrets of the trade. J Chiropr Med. 2006;5(3):101-117. doi:10.1016/S0899-3467(07)60142-6 (PMID 19674681; PMC2647067) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2647067/ (truy cập 29/9/2026) 2. Baethge C, Goldbeck-Wood S, Mertens S. SANRA: a scale for the quality assessment of narrative review articles. Res Integr Peer Rev. 2019;4:5. doi:10.1186/s41073-019-0064-8 (PMID 30962953; PMC6434870) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6434870/ (truy cập 29/9/2026) ## So sánh mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của 8 trường Đường dẫn: https://www.vuduykien.com/bai/so-sanh-yeu-cau-de-cuong-8-truong-dai-hoc-y/ Ngày đăng: 2026-09-26 Tóm tắt: Cùng là đề cương sau đại học, nhưng số trang, số bảng trống, chuẩn trích dẫn và thủ tục thông qua khác nhau giữa các trường. Bài tổng hợp 22 tài liệu chính thức của 8 trường khối Y Dược: điểm chung, điểm riêng và trình tự viết để không phải làm lại. Cùng một bản đề cương thạc sĩ dài 20 trang: nộp ở Trường Đại học Y Hà Nội là vừa chạm mức tối đa cho phép, còn nộp ở Trường Đại học Y Dược Cần Thơ thì **chưa đủ** mức tối thiểu 24 trang [1, 8]. Khác biệt kiểu này không nằm ở khoa học, mà nằm ở quy định của từng trường — và đó là lý do nhiều học viên phải sửa đề cương chỉ vì dùng nhầm mẫu. Vì vậy, bạn cần biết mẫu đề cương nghiên cứu đại học Y Dược của trường mình yêu cầu gì trước khi viết. Bài này đặt cạnh nhau yêu cầu đề cương sau đại học của 8 trường đào tạo khối Y Dược, dựa trên 22 tài liệu công khai trên website chính thức của các trường, rà soát ngày 31/7/2026. > **Tóm tắt nhanh** > > - Các trường **giống nhau** ở "xương sống khoa học": lý do nghiên cứu → mục tiêu → tổng quan chỉ ra khoảng trống → phương pháp → kết quả dự kiến theo từng mục tiêu → đạo đức và kế hoạch thực hiện. > - Các trường **khác nhau** ở loại hình đề cương, số trang, số bảng trống, chuẩn trích dẫn (AMA, NLM, Vancouver) và thủ tục thông qua. > - Việc đầu tiên không phải là viết, mà là **xác định đúng loại hình** và tải hướng dẫn **mới nhất** của chính trường mình. ## 8 trường và 22 tài liệu được so sánh | Trường | Số tài liệu | Năm ban hành | |---|---|---| | Trường Đại học Y Hà Nội | 4 | 2016–2025 | | Đại học Y Dược TP.HCM | 5 | 2025–2026 | | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 3 | 2025–2026 | | Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế | 2 | 2021–2025 | | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 2 | 2021–2025 | | Trường Đại học Dược Hà Nội | 2 | 2022 | | Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch | 3 | 2018–2021 | | Trường Đại học Thành Đông | 1 | 2023 | Trong 22 tài liệu có 14 tài liệu cho thạc sĩ và chuyên khoa, 7 cho nghiên cứu sinh và 1 hướng dẫn riêng về trích dẫn. "Công khai" ở đây nghĩa là tìm thấy và tải được từ website chính thức của trường vào ngày rà soát — không bao gồm tài liệu chỉ lưu trên cổng nội bộ hay gửi riêng qua bộ môn. ## Bước 1: Xác định đúng loại đề cương Đây là chỗ hay sai nhất, vì cùng chữ "đề cương" nhưng hội đồng chấm theo bốn kiểu kỳ vọng khác nhau. **Thạc sĩ định hướng nghiên cứu** gần với một đề cương nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh: phải chỉ ra khoảng trống, đặt câu hỏi hoặc giả thuyết, chọn thiết kế phù hợp, tính cỡ mẫu và dự kiến phân tích. Trường Đại học Y Hà Nội quy định tối đa 20 trang, phần đối tượng và phương pháp 7–10 trang, ít nhất 3 bảng trống, mỗi mục tiêu ít nhất 1 bảng, và bảng trống phải thể hiện phương pháp thống kê [1]. **Thạc sĩ định hướng ứng dụng (đề án)** xoay quanh một vấn đề thực tiễn tại cơ sở và một giải pháp cần triển khai hoặc đánh giá. Cũng tại Đại học Y Hà Nội, loại này tối đa 15 trang, phần phương pháp 5–6 trang, **không bắt buộc tính cỡ mẫu**, ít nhất 2 bảng trống [1]. Đại học Y Dược TP.HCM yêu cầu mục tiêu theo tiêu chuẩn SMART và thời gian thực hiện đề án tối thiểu 3 tháng [4]. **Bác sĩ nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II**: phần lớn trường dùng chung khung với thạc sĩ định hướng nghiên cứu [1, 5, 11]. Khác biệt chủ yếu là độ dài: ở Cần Thơ, đề cương thạc sĩ/bác sĩ nội trú dài 24–35 trang, còn chuyên khoa II dài 28–40 trang [8]. **Nghiên cứu sinh** đòi hỏi tính mới, đóng góp khoa học và năng lực của chính ứng viên. Cần Thơ quy định khoảng 35–45 trang [10]; Hải Phòng phân bổ trang cho từng phần và chấm phần đề cương tối đa 70 điểm khi tuyển sinh [16]; tại Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, đề cương là một môn thi tuyển [14]. | Loại hình | Câu hỏi trung tâm | Phần được nhấn mạnh | Sai lệch thường gặp | |---|---|---|---| | Thạc sĩ nghiên cứu | Khoảng trống khoa học nào cần trả lời? | Giả thuyết/câu hỏi, thiết kế, cỡ mẫu, sai số, phân tích | Tổng quan kiểu sách giáo khoa; mục tiêu không khớp biến số và bảng dự kiến | | Thạc sĩ ứng dụng / đề án | Vấn đề thực tiễn nào cần giải pháp? | Bối cảnh cơ sở, mục tiêu SMART, giải pháp, nguồn lực, tiến độ, khả năng nhân rộng | Viết như một nghiên cứu mô tả thuần túy; thiếu người thực hiện và sản phẩm đầu ra | | Nội trú / CKI / CKII | Vấn đề chuyên ngành nào cần bằng chứng để cải thiện thực hành? | Phương pháp, tính phù hợp chuyên khoa, khả thi lâm sàng | Dùng mẫu thạc sĩ mà không kiểm yêu cầu riêng về độ dài và thủ tục | | Nghiên cứu sinh | Đóng góp mới là gì, ứng viên có đủ năng lực không? | Tính mới, tổng quan sâu, phương pháp chặt, kế hoạch dài hạn, công bố | "Phóng to" đề cương thạc sĩ; không chứng minh được đóng góp mới | Cột "Sai lệch thường gặp" là nhận xét từ kinh nghiệm hướng dẫn và chấm đề cương của tôi, không lấy từ văn bản của trường nào. ## Bước 2: Nắm phần chung — "xương sống khoa học" Dù trường gọi là "mở đầu" hay "đặt vấn đề", "đối tượng và phương pháp" hay "phương pháp", phần lõi gần như không đổi. ### Một chuỗi lập luận khép kín Tên đề tài xác định phạm vi; đặt vấn đề chứng minh khoảng trống; mục tiêu nói rõ sẽ tạo ra hiểu biết gì; phương pháp tạo ra dữ liệu; kết quả dự kiến cho thấy dữ liệu sẽ được trình bày và phân tích ra sao. Cách kiểm nhanh: lập một ma trận **mục tiêu – biến số/chỉ số – nguồn dữ liệu – công cụ – phân tích – bảng dự kiến**. Mục tiêu nào còn trống ô là đề cương chưa khép kín; biến số hay bảng nào không phục vụ mục tiêu nào thường là phần thừa. ### Đặt vấn đề ngắn, có bằng chứng Khoảng 2 trang là con số lặp lại ở nhiều hướng dẫn: Đại học Y Hà Nội ghi "tối đa 2 trang", Huế ghi "khoảng 2 trang", Phạm Ngọc Thạch (đề cương nghiên cứu sinh) ghi "súc tích trong 2 trang A4" [1, 11, 14]. Phần này không phải tổng quan thu nhỏ — nó phải dẫn người đọc tới kết luận rằng nghiên cứu là cần thiết và đúng lúc. ### Tổng quan phải phân tích, không liệt kê Đại học Y Hà Nội yêu cầu tổng quan không trình bày nội dung kinh điển trong sách giáo khoa [1]. Phạm Ngọc Thạch yêu cầu phân tích, đánh giá, so sánh, tổng hợp — "không phải chỉ đơn thuần là liệt kê" [14]. Đại học Dược Hà Nội ưu tiên công trình trong 5–10 năm gần đây [12]. ### Phương pháp đủ chi tiết để người khác làm lại được Các thành phần lặp lại ở hầu hết hướng dẫn [1, 11, 14]: - Thiết kế nghiên cứu; thời gian và địa điểm. - Đối tượng, tiêu chuẩn chọn và loại trừ. - Cỡ mẫu và cách chọn mẫu (khi phù hợp với loại hình). - Biến số, chỉ số; công cụ và quy trình thu thập số liệu. - Sai số và cách khống chế. - Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. - Đạo đức trong nghiên cứu. ### Kết quả dự kiến gắn với từng mục tiêu Bảng trống không phải để trang trí: nó buộc người viết xác định trước đơn vị phân tích, biến số, nhóm so sánh và phép kiểm định. Đại học Y Hà Nội yêu cầu ít nhất 3 bảng (2 bảng với đề cương ứng dụng) [1]; Huế yêu cầu bảng trống tương ứng với mục tiêu [11]. ### Kế hoạch thực hiện Hầu hết hướng dẫn có phần kế hoạch: nhân lực, phương tiện, kinh phí, thời gian biểu. Huế yêu cầu thêm dự trù khó khăn và giải pháp [11]; Phạm Ngọc Thạch (đề cương nghiên cứu sinh) yêu cầu nêu cả tạp chí dự kiến công bố [14]. ## Bước 3: Kiểm phần riêng của trường mình Bảng dưới đây gom những yêu cầu riêng dễ bị bỏ sót nhất. Đọc theo hàng của trường bạn. | Trường | Dung lượng đáng chú ý | Yêu cầu riêng dễ bỏ sót | |---|---|---| | Đại học Y Hà Nội | Nghiên cứu tối đa 20 trang; ứng dụng tối đa 15 trang | ≥ 3 bảng trống (nghiên cứu) / ≥ 2 bảng (ứng dụng); trích dẫn AMA; tên tác giả Việt Nam ghi đầy đủ [1] | | Đại học Y Dược TP.HCM | Không nêu tổng số trang trong các hướng dẫn ngắn | Chỉ nêu mục tiêu cụ thể, không nêu mục tiêu tổng quát [3, 5, 7]; đề án theo SMART, tối thiểu 3 tháng [4]; trích dẫn NLM [6] | | Đại học Y Dược Cần Thơ | ThS/BSNT 24–35 trang; CKII 28–40 trang; NCS 35–45 trang | Tối thiểu 10 tài liệu có giá trị (ThS/BSNT), 16 (CKII); ≥ 50% tài liệu trong 5 năm [8, 10]; kế hoạch có chữ ký người hướng dẫn; trình bày không quá 10 phút [9] | | Đại học Y – Dược Huế | Không nêu tổng số trang trong thông báo 2025 | Một khung chung cho thạc sĩ, nội trú, CKI, CKII; Times New Roman cỡ 13; trích dẫn Vancouver [11] | | Đại học Y Dược Hải Phòng | ThS ít nhất 20 trang; NCS phân bổ trang từng phần | Sửa và nộp lại có xác nhận người hướng dẫn trong 14 ngày sau hội đồng (ThS) [15]; NCS có 2 trang "lý do chọn trường", đề cương chấm tối đa 70 điểm [16] | | Đại học Dược Hà Nội | NCS tối thiểu 20 trang | Có mục "kết quả bước đầu đã đạt được", "đóng góp mới", đề xuất người hướng dẫn; "đạt có sửa chữa" phải hoàn thiện trong 10 ngày [12] | | Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch | ThS/CKII "không nên quá 30 trang" | NCS: đề cương là môn thi tuyển, mục tiêu phải đo lường được, kế hoạch nêu tạp chí dự kiến công bố [13, 14] | | Đại học Thành Đông | Đề án hoàn chỉnh 40–60 trang | Cấu trúc thực trạng – nguyên nhân – giải pháp – kiến nghị; ≥ 50% tài liệu trong 5 năm, khoảng 0,5 tài liệu cho mỗi trang đề án [17] | Hai lưu ý khi đọc bảng. Thứ nhất, tài liệu của Phạm Ngọc Thạch (2018, 2021) cũ hơn đáng kể so với các trường khác — cần hỏi lại trường trước khi áp dụng số trang. Thứ hai, con số 40–60 trang của Thành Đông là cho **đề án hoàn chỉnh**, không phải cho bản đề cương. ## Chuẩn trích dẫn: bốn trường, bốn cách ghi - **Đại học Y Hà Nội**: AMA, đánh số theo thứ tự xuất hiện trong bài; tên tác giả Việt Nam ghi đầy đủ họ tên [1]. - **Đại học Y Dược TP.HCM**: theo NLM của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, số trong ngoặc vuông, tăng dần theo thứ tự trích dẫn [6]. - **Đại học Y – Dược Huế**: Vancouver, số trong ngoặc vuông theo thứ tự xuất hiện [11]. - **Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch** (hướng dẫn đề cương nghiên cứu sinh 2021): số thứ tự xuất hiện, mỗi số một ngoặc vuông đặt ở chỉ số trên; tên người Việt viết tắt họ và tên đệm — ví dụ Ngô Bảo Châu ghi là N.B.Châu [14]. Ngược hẳn với quy định ghi đầy đủ họ tên của Đại học Y Hà Nội. Vì vậy, đừng chép nguyên danh mục tài liệu tham khảo từ đề cương của trường khác — kể cả khi đề tài giống nhau. ## Mười câu tự kiểm trước khi nộp | Miền | Câu hỏi tự kiểm | |---|---| | Tính cần thiết | Có số liệu, nguồn tin đủ mới để chứng minh vấn đề quan trọng không? | | Khoảng trống | Đã nêu rõ điều chưa biết, chưa làm được, hoặc giải pháp hiện tại còn hạn chế gì chưa? | | Mục tiêu | Mỗi mục tiêu có đối tượng, nội dung đo và phạm vi rõ ràng không? | | Phương pháp | Thiết kế, mẫu, biến số, công cụ, quy trình và phân tích có khớp với mục tiêu không? | | Kết quả dự kiến | Mỗi mục tiêu có ít nhất một bảng, biểu hoặc sản phẩm dự kiến không? | | Đạo đức | Đã mô tả phê duyệt, đồng thuận, bảo mật, nguy cơ và quyền của người tham gia chưa? | | Khả thi | Nhân lực, thời gian, kinh phí, địa điểm và phương án xử lý khó khăn có thực tế không? | | Trích dẫn | Nguồn đã được đọc, dẫn đúng chỗ, đúng chuẩn và khớp với danh mục chưa? | | Hình thức | Đúng mẫu bìa, số trang, phông chữ, lề, cách đánh số và phụ lục của trường chưa? | | Thủ tục | Đủ chữ ký, xác nhận, số bản, thời hạn nộp và báo cáo sửa chữa chưa? | ## Trình tự nên làm để không phải viết lại 1. **Xác định đúng loại hình**: thạc sĩ nghiên cứu, thạc sĩ ứng dụng, nội trú/chuyên khoa hay nghiên cứu sinh. 2. **Tải hướng dẫn mới nhất** của trường — từ website phòng sau đại học hoặc hỏi trực tiếp bộ môn. 3. **Lập ma trận** mục tiêu – biến số – nguồn dữ liệu – công cụ – phân tích – bảng dự kiến. 4. **Viết lõi khoa học** theo ma trận đó. 5. **Hiệu chỉnh dung lượng và hình thức** theo đúng số trang, phông chữ, chuẩn trích dẫn của trường. 6. **Hoàn tất thủ tục**: chữ ký, xác nhận của người hướng dẫn, hạn nộp, và hạn nộp lại sau góp ý. Nhiều trường ban hành hẳn một quy trình thông qua đề cương riêng, ví dụ Đại học Y Hà Nội [2]. Nguyên tắc gói gọn: **nội dung theo bằng chứng, hình thức theo trường**. ## Giới hạn của bài này - Chỉ gồm tài liệu **công khai** trên website chính thức, tìm thấy vào ngày 31/7/2026. Yêu cầu nội bộ của từng bộ môn có thể không có trong đây. - Quy định có thể đã được cập nhật sau ngày rà soát. Khi bảng này khác với thông báo mới nhất của trường, **thông báo của trường luôn đúng hơn**. - Nhiều trường khác đã được tìm nhưng chưa thấy hướng dẫn đề cương công khai, nên chưa có mặt trong bảng. ## Đọc tiếp Sau khi biết trường mình yêu cầu gì, đọc hướng dẫn từng phần của đề cương: [cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/), [cách viết phần Phương pháp nghiên cứu](/bai/viet-phan-phuong-phap/), [cách viết Tổng quan tài liệu (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/) và [cách viết phần Bàn luận (Phần 1)](/bai/viet-phan-ban-luan-phan-1/). Xem [toàn bộ chuyên mục Đề cương & luận văn](/chuyen-muc/viet-de-cuong-luan-van/). ## Tài liệu tham khảo 1. Trường Đại học Y Hà Nội. Yêu cầu về nội dung và hình thức đề cương luận văn thạc sĩ định hướng nghiên cứu/ứng dụng, bác sĩ nội trú, chuyên khoa II. Hà Nội; 2025. https://sdh.hmu.edu.vn/news/tID11285_quy-trinh-va-bieu-mau-thong-qua-de-cuong-cap-nhat-nam-2025.html (truy cập 31/7/2026) 2. Trường Đại học Y Hà Nội. Quy trình thông qua đề cương thạc sĩ, bác sĩ nội trú, chuyên khoa II. Hà Nội; 2025. https://sdh.hmu.edu.vn/news/tID11285_quy-trinh-va-bieu-mau-thong-qua-de-cuong-cap-nhat-nam-2025.html (truy cập 31/7/2026) 3. Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng dẫn viết đề cương luận văn thạc sĩ. TP.HCM; 2025. https://admin.ump.edu.vn/uploads/ckeditor/files/Truong/SauDaiHoc/BieuMauThacSi/Web_1_HuongDanVietDeCuongLuanVan_ThS.pdf (truy cập 31/7/2026) 4. Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng dẫn viết đề cương đề án thạc sĩ. TP.HCM; 2025. https://admin.ump.edu.vn/uploads/ckeditor/files/Truong/SauDaiHoc/BieuMauThacSi/Web_2_HuongDanVietDeCuongDeAn_ThS.pdf (truy cập 31/7/2026) 5. Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng dẫn viết đề cương nghiên cứu chuyên khoa II, bác sĩ nội trú và thạc sĩ. TP.HCM; 2025. https://admin.ump.edu.vn/uploads/ckeditor/files/Truong/SauDaiHoc/BieuMauCKII/2025.Bi%E1%BB%83u%20m%E1%BA%ABu%20CKII/Bi%E1%BB%83u%20m%E1%BA%ABu%20th%E1%BB%B1c%20hi%E1%BB%87n%20lu%E1%BA%ADn%20v%C4%83n/14_H%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20vi%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%81%20c%C6%B0%C6%A1ng%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u.pdf (truy cập 31/7/2026) 6. Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng dẫn trích dẫn tài liệu và viết tài liệu tham khảo. TP.HCM; 2025. https://admin.ump.edu.vn/uploads/ckeditor/files/Truong/SauDaiHoc/BieuMauCKII/2025.Bi%E1%BB%83u%20m%E1%BA%ABu%20CKII/Bi%E1%BB%83u%20m%E1%BA%ABu%20th%E1%BB%B1c%20hi%E1%BB%87n%20lu%E1%BA%ADn%20v%C4%83n/13_H%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20vi%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%81%20c%C6%B0%C6%A1ng%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u_update.pdf (truy cập 31/7/2026) 7. Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng dẫn viết đề cương nghiên cứu sinh (Phụ lục 12, thông báo tuyển sinh tiến sĩ 2026). TP.HCM; 2026. https://admin.ump.edu.vn/uploads/ckeditor/files/TB%20Tuy%E1%BB%83n%20sinh%20TS%202026/Th%C3%B4ng%20b%C3%A1o%20tuy%E1%BB%83n%20sinh%202026.2/12_%202026_Phu%CC%A3%20lu%CC%A3c%2012_HuongDanVietDeCuongNCS.pdf (truy cập 31/7/2026) 8. Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Nội dung và hình thức đề cương luận văn sau đại học năm 2026. Cần Thơ; 2026. https://www.ctump.edu.vn/khoa/noi-dung-va-hinh-thuc-de-cuong-luan-van-sdh-nam-2026.html (truy cập 31/7/2026) 9. Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Trình tự thực hiện đề cương sau đại học năm 2026. Cần Thơ; 2026. https://www.ctump.edu.vn/khoa/trinh-tu-thuc-hien-de-cuong-sdh-nam-2026.html (truy cập 31/7/2026) 10. Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Nội dung và hình thức đề cương luận án dự tuyển nghiên cứu sinh (Phụ lục 6, thông báo tuyển sinh tiến sĩ 2025). Cần Thơ; 2025. https://ctump.edu.vn/khoa/thong-bao-tuyen-sinh-dao-tao-trinh-do-tien-si-nam-2025.html (truy cập 31/7/2026) 11. Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế. Thông báo về nội dung và hình thức của đề cương luận văn sau đại học. Huế; 2025. https://phf.huemed-univ.edu.vn/uploads/ck_upload/uploads/Quy%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91%E1%BB%81%20c%C6%B0%C6%A1ng%20v%C3%A0%20h%C3%ACnh%20th%E1%BB%A9c%20lu%E1%BA%ADn%20v%C4%83n%20S%C4%90H.pdf (truy cập 31/7/2026) 12. Trường Đại học Dược Hà Nội. Quy định về tổ chức và quản lý đào tạo trình độ tiến sĩ dược học (kèm mẫu đề cương nghiên cứu sinh). Hà Nội; 2022. https://www.hup.edu.vn/data/2022/cpbdv/psdh/noidung/Lists/vbqcmgt/Attachments/18/875Q%C4%90-DHN%20Ban%20h%C3%A0nh%20Quy%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20v%E1%BB%81%20t%E1%BB%95%20ch%E1%BB%A9c%20v%C3%A0%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20%C4%91%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o%20tr%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99%20ti%E1%BA%BFn%20s%C4%A9%20d%C6%B0%E1%BB%A3c%20h%E1%BB%8Dc.pdf (truy cập 31/7/2026) 13. Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. Nội dung và hình thức thực hiện đề cương và luận văn thạc sĩ, chuyên khoa II. TP.HCM; 2018. https://psdh.pnt.edu.vn/vi/phu-luc/phu-luc (truy cập 31/7/2026) 14. Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. Thông báo tuyển sinh đào tạo trình độ tiến sĩ năm 2021, Phụ lục 3: Hướng dẫn viết đề cương nghiên cứu. TP.HCM; 2021. https://pnt.edu.vn/Resources/Docs/SubDomain/psdh/TUYEN%20SINH%20SDH/2021/092921_TB%20TUYEN%20SINH%20TIEN%20SI%202021.pdf (truy cập 31/7/2026) 15. Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Sổ tay học viên thạc sĩ Y tế công cộng khóa 16 (kèm hướng dẫn đề cương). Hải Phòng; 2021. https://hpmu.edu.vn/hpmu/uploads/news/2022_01/so-tay-hoc-vien-thsytcc-_k16.pdf (truy cập 31/7/2026) 16. Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Thông báo tuyển sinh đào tạo trình độ tiến sĩ (kèm hướng dẫn đề cương nghiên cứu). Hải Phòng; 2025. https://hpmu.edu.vn/hpmu/uploads/news/2025_03/tb-tuyen-sinh_0001.pdf (truy cập 31/7/2026) 17. Trường Đại học Thành Đông. Hướng dẫn viết đề cương, đề án tốt nghiệp thạc sĩ Điều dưỡng định hướng ứng dụng. Hải Dương; 2023. https://dieuduongthanhdong.edu.vn/huong-dan-viet-de-cuong-de-an-tot-nghiep-thac-si-dieu-duong (truy cập 31/7/2026)