# Chọn đề tài nghiên cứu y học: từ việc hằng ngày ở khoa đến một đề tài làm được

> Chưa có đề tài thì bắt đầu từ đâu? Bài đưa ra quy trình 5 bước: ghi ý tưởng từ công việc ở khoa, viết thành một câu, tìm tài liệu nhanh, chấm FINER, rồi thu hẹp. Có bảng đề tài to và đề tài vừa, một ví dụ làm trọn ở khoa Nội thần kinh và các lỗi hay gặp.

Tác giả: TS.BS. Vũ Duy Kiên. Chuyên mục: Phương pháp nghiên cứu. Ngày đăng: 2026-10-04.
Trang xem: https://www.vuduykien.com/bai/chon-de-tai-nghien-cuu-y-hoc/

---

Bạn đang cần một đề tài nghiên cứu, nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu. Có thể bạn là điều dưỡng cần làm đề tài cấp cơ sở. Cũng có thể bạn là bác sĩ đang chuẩn bị làm luận văn. Bạn mở máy lên thì chỉ thấy danh sách đề tài của người khác. Mà đề tài của người khác thì chưa chắc làm được ở khoa của bạn.

Có một tin tốt: đề tài tốt thường nằm sẵn trong công việc hằng ngày của bạn. Còn tin chưa tốt là ý tưởng đầu tiên gần như luôn quá to. Hai tác giả có hàng chục năm làm dịch tễ lâm sàng (tức là nghiên cứu bệnh trên người bệnh thật) đã viết thế này. Ý tưởng ban đầu thường dẫn đến một câu hỏi chung chung. Hoặc câu hỏi tham vọng quá mức. Hoặc rộng đến mức không thể nghiên cứu trong thời gian của một đề tài [3].

Bài này đưa bạn một quy trình 5 bước để đi từ một băn khoăn ở khoa đến một đề tài vừa sức. Bạn sẽ có thêm bảng "đề tài to thành đề tài vừa" và một ví dụ làm trọn ở khoa Nội thần kinh. Bài không đưa danh sách đề tài có sẵn. Vì cách chọn mới là chỗ nhiều bạn bị kẹt.

## Đề tài tốt là đề tài làm được

Trước hết, bạn cần phân biệt hai thứ hay bị lẫn. Sách Designing Clinical Research gọi thứ nhất là **mối quan tâm nghiên cứu** (research interest). Ví dụ "phòng ngừa bạo lực gia đình" hay "sức khỏe của người mới nhập cư". Thứ hai là **câu hỏi nghiên cứu** (research question). Đó là một câu cụ thể, và bạn có thể trả lời nó bằng một nghiên cứu. Sự phân biệt này có ích, vì một câu hỏi cụ thể có thể không biến được thành kế hoạch khả thi. Nhưng bạn vẫn có thể theo đuổi mối quan tâm của mình bằng một câu hỏi khác [1].

Nói cho dễ hiểu thì thế này. "Loét tì đè" là một mối quan tâm. "Chương trình hướng dẫn người nhà có giảm loét tì đè không" là một câu hỏi. Có thể bạn không làm nổi câu hỏi ấy. Khi đó bạn đừng bỏ mối quan tâm. Bạn chỉ cần đổi câu hỏi.

Hai tác giả của bài [3] trích lại một ý của Medawar rất đáng nhớ. Nếu chính trị là nghệ thuật của điều có thể, thì nghiên cứu là nghệ thuật của điều giải được. Bạn nên giới hạn câu hỏi ở thứ giải được bằng nguồn lực bạn có. Nhưng điều đó không có nghĩa là chọn chuyện tầm thường. Bạn nên tìm một chỗ ngách riêng. Đó có thể là một điều cụ thể, một điều người khác bỏ sót, hoặc một cách nhìn mới cho câu hỏi chung [3].

## Quy trình 5 bước

Trước khi đi vào từng bước, bạn xem nhanh bảng này nhé.

| Bước | Việc làm | Bạn có được |
|---|---|---|
| 1 | Ghi ý tưởng từ công việc hằng ngày, chưa chấm vội | Một "sổ ý tưởng" 5 đến 10 dòng |
| 2 | Chọn 2 đến 3 ý, viết mỗi ý thành một câu, và trả lời "để làm gì" | Các câu hỏi thô, mỗi câu có mục đích |
| 3 | Tìm tài liệu nhanh: đã có ai trả lời chưa | Bảng "cho biết gì, còn thiếu gì" |
| 4 | Chấm FINER bằng con số thật | Biết ý nào đi tiếp, ý nào dừng |
| 5 | Thu hẹp, chấm lại, thử nhỏ | Một đề tài vừa sức, một câu hỏi chính |

### Bước 1. Ghi ý tưởng từ công việc hằng ngày, chưa chấm vội

Ý tưởng thường đến từ hai cảm xúc. Các tác giả của bài [3] gọi tên chúng là *ngạc nhiên* và *bức xúc*. Ngạc nhiên là khi bạn thấy một điều đi ngược với dự đoán. Bức xúc là khi bạn thấy một nhóm người bệnh không được chăm sóc tốt, vì thiếu hiểu biết hoặc vì cách tổ chức chưa hợp lý. Hai cảm xúc đó có sẵn ở bất kỳ khoa nào. Chắc bạn cũng từng gặp.

Hai tài liệu liệt kê các nơi ý tưởng hay nảy ra [1, 3]. Bảng dưới là các nguồn ấy. Tôi thêm một cột câu tự hỏi, chuyển sang bối cảnh khoa lâm sàng ở Việt Nam cho bạn dễ hình dung. Các ví dụ ở cột cuối là của tôi, để bạn hình dung, không phải đề tài đã công bố.

| Nguồn ý tưởng | Câu tự hỏi ở khoa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xem lại cách làm hiện tại [3] | Khoa mình đang làm việc này có tốt nhất chưa? | Lịch trở mình cho người nằm lâu có đang được thực hiện đủ không? |
| Nghi ngờ điều "xưa nay vẫn làm" [1, 3] | Điều này dựa trên bằng chứng hay chỉ là thói quen? | Một bước chuẩn bị trước thủ thuật có thật sự cần thiết? |
| Hai người giỏi nói ngược nhau [1, 3] | Vì sao hai bác sĩ khuyên khác nhau? | Hai người thầy khuyên hai cách xử trí khác nhau cho cùng một tình huống |
| So sánh giữa nơi, giữa nhóm [3] | Vì sao khoa A và khoa B xử trí khác nhau? | Tỷ lệ một biến chứng khác nhau giữa hai khoa |
| Chủ đề bị bỏ quên [3] | Việc quan trọng nào mà ít ai để ý? | Chăm sóc người bệnh mạn tính sau ra viện |
| Từ giảng dạy, từ câu hỏi của người bệnh [1, 3] | Điều gì tôi giải thích mãi mà chưa chắc? | Người bệnh hay hỏi một câu mà bạn chưa có số liệu để trả lời |

Quan trọng hơn cả là bạn phải **ghi lại**. Hulley khuyên giữ ý tưởng trong một tệp máy tính hoặc một cuốn sổ. Lý do là bạn thường không có thời gian phát triển ý tưởng ngay tại chỗ [1]. Vandenbroucke và Pearce thì nói người làm nghiên cứu lâm sàng cũng nên có "nhật ký", giống người làm thí nghiệm. Nhất là ở giai đoạn ý tưởng mới nảy ra [3]. Một dòng trong sổ chỉ cần có bốn thứ: ngày, tình huống bạn thấy, câu hỏi bạn tự đặt, và vì sao điều đó làm bạn băn khoăn.

### Bước 2. Chọn 2 đến 3 ý, viết thành một câu, và trả lời "để làm gì"

Sau một thời gian ghi chép, bạn sẽ có nhiều ý. Bạn đừng chấm hết. Hãy chọn hai hoặc ba ý mà bạn vẫn còn muốn biết câu trả lời, sau khi đã bình tĩnh lại. Rồi viết mỗi ý thành **một câu hỏi**.

Tiếp theo, bạn tự hỏi một câu mà các tác giả của bài [3] gọi là câu hỏi về "mục tiêu ngầm" (latent objective). Họ mượn ý này từ nhà dịch tễ lâm sàng Feinstein. Câu hỏi là: *kết quả này sẽ dùng để làm gì, ai sẽ đổi việc gì?* Huth cũng đề xuất hai phép thử, "Thì sao?" và "Ai quan tâm?". Nghĩa là nếu thông điệp của bài báo đúng, thì điều gì xảy ra [3]. Đây là cách lọc nhanh những ý "thú vị nhưng không để làm gì".

Ở bước này, bạn nên mang các câu hỏi thô cho người hướng dẫn xem. Không gì thay được kinh nghiệm của họ khi cân nhắc câu hỏi [1].

### Bước 3. Tìm tài liệu nhanh: đã có ai trả lời chưa

Mục đích của bước này hẹp hơn một bài tổng quan đầy đủ. Bạn chỉ cần biết hai điều. Câu hỏi của bạn đã có câu trả lời tốt chưa? Nếu rồi thì còn chỗ nào bỏ ngỏ? Hulley cho rằng tính mới được xác định bằng hai cách: xem xét tài liệu kỹ lưỡng, và hỏi chuyên gia biết các nghiên cứu chưa công bố [1].

Vandenbroucke và Pearce thêm một lời khuyên thực tế cho người mới vào một lĩnh vực. Bạn đừng bắt đầu bằng việc đọc quá nhiều, kẻo chìm trong ý tưởng của người khác. Hãy làm thế này. Đọc vài bài tổng quan chỉ ra các vấn đề chưa có lời giải. Định ra câu hỏi và thiết kế dự kiến. Rồi mới quay lại tài liệu, lúc này bạn biết mình cần những bài nào [3]. Nếu đã có những nghiên cứu giá trị trả lời đúng câu hỏi của bạn, thì nên bỏ nghiên cứu định làm. Bạn cân nhắc làm tổng quan hệ thống thay vào đó [3].

Hai lời khuyên trên không mâu thuẫn nhau. Tôi hiểu thế này (đây là tôi tổng hợp, không phải câu nguyên văn của tác giả nào). Ở bước này bạn đọc nhanh để thấy khoảng trống. Còn đọc kỹ để viết đề cương thì đến sau, khi bạn đã có câu hỏi. Bạn ghi mỗi bài vào một bảng ba cột: bài nào, cho biết gì, còn thiếu gì. Cách tìm kỹ hơn có ở [Tổng quan tài liệu (Phần 1)](/bai/viet-tong-quan-tai-lieu-phan-1/).

### Bước 4. Chấm FINER bằng con số thật

FINER là năm tiêu chí để xem một câu hỏi có đáng làm không: khả thi, thú vị, mới, đạo đức, liên quan [1]. Bạn xem cách chấm từng chữ, kèm một ví dụ làm trọn, ở bài [FINER là gì](/bai/finer-la-gi/) và tờ [Worksheet FINER](/qua-tang/worksheet-finer/). Ở đây tôi chỉ nhắc ba điều cần cho bước chọn đề tài.

- **F là chữ hay làm hỏng đề tài nhất.** Nhiều nghiên cứu không đạt mục đích vì không tuyển đủ đối tượng. Hulley khuyên bạn ước tính sớm ba con số: số người có thể tiếp cận, số bị loại và số từ chối. Ước tính vẫn thường quá lạc quan. Vì vậy bạn có thể cần khảo sát thử, hoặc xem lại hồ sơ bệnh án [1].
- **Một chữ "Không" ở F hoặc E thì bạn dừng và sửa.** Đừng cố bù bằng chữ khác. Đây là quy ước chấm tôi đề xuất trong bài FINER, không phải của tác giả FINER.
- **Đạo đức:** nếu bạn chưa chắc nghiên cứu có qua được hội đồng đạo đức hay không, Hulley khuyên trao đổi sớm với đại diện của hội đồng [1]. Bạn hãy hỏi quy trình và thời gian xét duyệt ở nơi bạn học hay làm việc ngay từ lúc chọn đề tài.

### Bước 5. Thu hẹp, chấm lại, thử nhỏ

Khi một chữ trong FINER bị trượt, phần lớn là do câu hỏi quá to. Bạn dùng bốn câu hỏi dưới đây để thu hẹp. Bốn câu này gần với các thành phần của khung PICOT: nhóm người (P), can thiệp hoặc yếu tố cần xét (I), so sánh (C), kết cục (O) và khung thời gian (T) [2]. Tôi gom lại thành bốn câu cho bạn dễ nhớ:

1. **Ai?** Bạn giới hạn theo tuổi, bệnh, mức độ nặng, nơi điều trị.
2. **Ở đâu?** Một khoa, một bệnh viện, một địa bàn.
3. **Bao lâu?** Một khoảng thời gian thu nhận cụ thể.
4. **Đo gì?** Một kết cục chính, đo bằng một công cụ cụ thể.

Nhưng thu hẹp cũng có một cái giá. Nhóm đối tượng càng được xác định chặt, kết quả càng ít áp dụng rộng được. Quần thể nghiên cứu hạn chế có thể giảm sai lệch, nhưng làm giảm khả năng khái quát hóa [2]. Với đề tài đầu tay, bạn nên chọn vừa sức và ghi rõ giới hạn đó khi viết kết quả.

Hulley nhắc rằng vấn đề thường nảy sinh khi người nghiên cứu cố làm quá nhiều. Đo quá nhiều thứ, để trả lời quá nhiều câu hỏi. Cách xử lý là thu hẹp vào mục tiêu quan trọng nhất [1]. Bạn hãy đặt **một câu hỏi chính** để xây kế hoạch và tính cỡ mẫu. Các câu hỏi phụ để sau [1, 2].

Cuối cùng, bạn **thử nhỏ trước khi chốt**. Vandenbroucke và Pearce khuyên làm một nghiên cứu thử dựa trên đề cương ngắn. Mục đích không phải để biết hướng kết quả. Mục đích là để biết bạn có làm được các thao tác không. Bảng câu hỏi có bị hiểu sai không? Người bệnh có đến không? Khoa khác có cho bạn tiếp cận người bệnh không? Thời gian làm có lâu hơn dự kiến không? Họ viết rằng chưa từng nghe ai hối tiếc vì đã làm thử. Còn nhiều người đã trả giá vì phát hiện muộn rằng dự án không khả thi [3]. Nếu việc thử cần hội đồng đạo đức duyệt, bạn hãy hỏi hội đồng phần nào được làm thử [3].

## Bảng: từ đề tài to đến đề tài vừa

Các ví dụ dưới đây do tôi soạn để bạn thấy cách thu hẹp. Chúng không phải danh sách đề tài chuẩn, cũng không phải đề tài đã công bố. Bạn cần tự kiểm FINER cho đề tài của mình.

| Đề tài quá to | Vì sao to | Đề tài vừa (ví dụ) | Câu hỏi đã dùng |
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu về đái tháo đường | Không nói nhóm người, không nói điều gì cần biết | Tỷ lệ người bệnh đái tháo đường típ 2 đang điều trị ngoại trú tại phòng khám X chưa đạt mục tiêu HbA1c và một số yếu tố liên quan | Ai, ở đâu, đo gì |
| Hiệu quả của giáo dục sức khỏe cho người bệnh | "Giáo dục sức khỏe" là gì, cho ai, đo hiệu quả bằng gì | So sánh điểm kiến thức tự chăm sóc của người bệnh suy tim trước và sau buổi hướng dẫn một trang tại khoa Tim mạch bệnh viện X | Ai, ở đâu, bao lâu, đo gì |
| Nhiễm khuẩn bệnh viện | Mỗi loại nhiễm khuẩn là một đề tài riêng | Tỷ lệ điều dưỡng thực hiện đúng vệ sinh tay ở các thời điểm cần thiết khi quan sát khoa Hồi sức tích cực trong bốn tuần | Ai, ở đâu, bao lâu, đo gì |
| Đau sau mổ | Không rõ mổ gì, đau lúc nào, ai đánh giá | Mức độ đau trong 24 giờ đầu sau mổ bụng, đánh giá bằng thang đau số, ở người bệnh khoa Ngoại tiêu hóa bệnh viện X | Ai, bao lâu, đo gì |

Đề tài vừa thường có ba dấu hiệu. Bạn nói được nó trong một câu. Câu đó nói rõ **ai** và **đo gì**. Và bạn đếm được số người có mặt ở nơi mình làm việc trong thời gian cho phép.

## Ví dụ làm trọn: từ một khoa Nội thần kinh đến một đề tài

Mọi số trong ví dụ này là **giả định để minh họa**. Phép tính có công thức, và bạn thay bằng số ở khoa của bạn.

**Tình huống.** Bạn là điều dưỡng hoặc bác sĩ nội trú ở khoa Nội thần kinh một bệnh viện tuyến tỉnh. Khoa có nhiều người bệnh đột quỵ nằm lâu.

**Bước 1: sổ ý tưởng.** Sau một thời gian, bạn ghi được năm dòng. (a) Vài người bệnh đột quỵ nằm lâu bị loét tì đè mới. (b) Người nhà thường không biết cách trở mình. (c) Ống thông dạ dày hay tụt. (d) Người bệnh ra viện ít quay lại tái khám phục hồi chức năng. (e) Bảng theo dõi trở mình ghi không đều.

**Bước 2: chọn và viết thành một câu.** Bạn thấy (a), (b) và (e) liên quan nhau. Câu hỏi thô của bạn là: *"Chương trình hướng dẫn người nhà trở mình có giảm loét tì đè mới so với hướng dẫn thường quy ở người bệnh đột quỵ nằm từ 7 ngày trở lên tại khoa Nội thần kinh không?"* Giờ bạn trả lời "để làm gì". Nếu có giảm, khoa sẽ đổi cách hướng dẫn người nhà. Điều dưỡng trưởng khoa là người sẽ dùng kết quả.

**Bước 3: tìm tài liệu nhanh.** Bạn ghi vào bảng ba cột những bài đã đọc. Giả sử bạn thấy đã có bài tổng quan nói chung về trở mình, nhưng chưa có số liệu ở khoa của bạn. Đây là giả định để đi tiếp, không phải kết quả tìm kiếm thật.

**Bước 4: chấm FINER lần 1.**

| Chữ | Mức | Bằng chứng giả định |
|---|---|---|
| F | **Không** | Khoa nhận khoảng 8 người đột quỵ nằm từ 7 ngày trở lên mỗi tháng; khoảng 15% từ chối hoặc không đủ tiêu chuẩn, còn 8 x 0,85 = 6,8 người/tháng. So sánh hai nhóm, giả sử cần 60 người mỗi nhóm, tức 120 người: 120 / 6,8 = 17,6, khoảng 18 tháng tuyển. Vượt thời gian của một đề tài. |
| I | Chắc | Điều dưỡng trưởng khoa và các bạn cùng khoa quan tâm. |
| N | Chưa chắc | Chưa kiểm bằng tài liệu đủ rộng. |
| E | Chưa chắc | Nhóm đối chứng và nhóm can thiệp cần được hội đồng đạo đức xem xét. Chưa hỏi. |
| R | Chắc | Kết quả giúp khoa chọn cách hướng dẫn người nhà. |

Cỡ mẫu 60 mỗi nhóm chỉ là con số giả định cho ví dụ. Cỡ mẫu chính thức phải được tính cho từng nghiên cứu, và bạn cần nhờ người có chuyên môn thống kê. Kết luận ở đây: chữ F là "Không", nên bạn **dừng và sửa**. Lúc này bạn chưa mất công viết đề cương, nên đỡ tiếc.

**Bước 5: thu hẹp.** Bạn giữ mối quan tâm (loét tì đè ở người đột quỵ) và đổi câu hỏi từ so sánh sang mô tả: *"Tỷ lệ loét tì đè mới mắc trong 14 ngày đầu và một số yếu tố liên quan ở người bệnh đột quỵ nằm từ 7 ngày trở lên tại khoa Nội thần kinh bệnh viện X trong 6 tháng là bao nhiêu?"*

Bạn chấm lại chữ F. 6,8 x 6 = 40,8, khoảng 41 người trong 6 tháng. Nếu kéo dài 9 tháng thì 6,8 x 9 = 61,2, khoảng 61 người. Như vậy đủ để mô tả. Nhưng chưa chắc đủ để nói về nhiều yếu tố liên quan, nên bạn phải tính cỡ mẫu chính thức trước khi viết đề cương. Về lâu dài, kết quả mô tả này là nền để thiết kế một nghiên cứu so sánh sau (đây là suy luận của tôi, không phải từ nguồn).

Trước khi chốt, bạn làm thử nhỏ hai việc. Việc thứ nhất: xem hồ sơ bệnh án của 10 người bệnh đột quỵ gần nhất, xem có đủ thông tin cần đo không. Việc thứ hai: hỏi hội đồng đạo đức ở cơ sở của bạn xem đề tài mô tả này cần giấy tờ gì, mất bao lâu [3]. Kết quả của hai việc đó quyết định bạn có đi tiếp hay không.

## Sáu lỗi hay gặp khi chọn đề tài

1. **Bắt đầu từ danh sách đề tài người khác.** Bạn không biết nó có làm được ở khoa mình không. Bạn cũng không biết nó có trả lời băn khoăn nào của mình. Hãy bắt đầu từ sổ ý tưởng của chính bạn.
2. **Chọn đề tài quá to.** Ý đầu thường quá to. Thu hẹp là việc bình thường, không phải thất bại [3].
3. **Ôm nhiều câu hỏi một lúc.** Nhiều câu hỏi làm thiết kế và phân tích phức tạp hơn. Bạn chọn một câu hỏi chính [1, 2].
4. **Chọn đề tài vì có sẵn số liệu mà chưa nghĩ câu hỏi.** Nếu người hướng dẫn đưa bạn một bộ số liệu, bạn hãy xem nó có khớp với mối quan tâm của bạn không, và chất lượng ra sao [1].
5. **Ôm đề tài một mình.** Hulley coi việc chọn người hướng dẫn là quyết định quan trọng nhất của người mới [1]. Bạn đưa câu hỏi thô cho người hướng dẫn xem ngay từ bước 2.
6. **Làm thêm một nghiên cứu cho điều đã biết rất rõ.** Vandenbroucke và Pearce cho rằng đó là lý do chính đáng để không làm. Lý do chính đáng khác là nghiên cứu mắc đúng sai lệch mà các nghiên cứu trước chưa giải được [3]. Bạn bỏ ý tưởng đó thì không phải thất bại.

## Đã xong khi

Bước chọn đề tài xong khi bạn có một câu hỏi nghiên cứu cụ thể, và nó đã qua ít nhất một lần chấm FINER. Bạn tự soát nhé:

- [ ] Bạn có sổ ý tưởng ít nhất 5 dòng, ghi từ công việc thật.
- [ ] Bạn đã chọn ý và viết thành một câu, kèm câu trả lời cho "kết quả này dùng để làm gì, ai đổi việc gì".
- [ ] Bạn đã tìm tài liệu nhanh và ghi mỗi bài "cho biết gì, còn thiếu gì".
- [ ] Bạn đã chấm FINER, mỗi chữ có bằng chứng; chữ F có con số đếm thật ở nơi bạn làm.
- [ ] Đề tài của bạn đã thu hẹp theo bốn câu hỏi ai, ở đâu, bao lâu, đo gì, và chỉ có một câu hỏi chính.
- [ ] Bạn đã đưa câu hỏi cho người hướng dẫn và nhận ý kiến.
- [ ] Bạn đã biết quy trình xét duyệt đạo đức và thời gian cần.
- [ ] Bạn nói được đề tài trong một câu. Từ đó bạn viết tiếp PICOT, mục tiêu và đề cương.

## Nhớ ba điều là đủ

Thứ nhất, đề tài tốt bắt đầu từ một băn khoăn thật ở nơi bạn làm, và bạn cần ghi lại ngay. Thứ hai, ý đầu tiên gần như luôn quá to, nên bạn thu hẹp bằng bốn câu hỏi: ai, ở đâu, bao lâu, đo gì. Thứ ba, một chữ "Không" ở F là lúc đổi câu hỏi, chứ chưa phải lúc bỏ mối quan tâm.

Bạn hãy mở sổ ý tưởng tuần này và ghi dòng đầu tiên. Khi đã có vài ý, bạn tải [Worksheet FINER](/qua-tang/worksheet-finer/) và chấm thử.

## Đọc tiếp

Sau khi chọn được ý, bạn chấm nó bằng [FINER](/bai/finer-la-gi/) và viết thành câu hỏi theo khung [PICO và PICOT](/bai/pico-la-gi/). Khi đã có câu hỏi, bạn sẽ cần viết phần mở đầu đề cương: [Cách viết phần Đặt vấn đề](/bai/viet-phan-dat-van-de/). Nếu bạn muốn có checklist để kiểm đề cương, xem [Checklist đề cương 8 phần](/qua-tang/checklist-de-cuong-8-phan/). Bạn cũng có thể xem [toàn bộ chuyên mục Phương pháp nghiên cứu](/chuyen-muc/phuong-phap-nghien-cuu/).

Nếu bạn muốn học bài bản từ chọn đề tài đến đề cương và báo cáo, xem thêm ở mục Khóa học.

## Tài liệu tham khảo

1. Cummings SR, Browner WS, Hulley SB. Conceiving the research question and developing the study plan. Trong: Hulley SB, Cummings SR, Browner WS, Grady DG, Newman TB. Designing Clinical Research. 4th ed. Philadelphia: Lippincott Williams & Wilkins; 2013. Chương 2, tr. 14-22. https://www.topvelocity.net/wp-content/uploads/2017/10/Ch2-Hulley-Conceiving-the-Research-Question.pdf (truy cập 4/10/2026)
2. Farrugia P, Petrisor BA, Farrokhyar F, Bhandari M. Research questions, hypotheses and objectives. Can J Surg. 2010;53(4):278-281. doi:10.1503/cjs.030109 (PMID 20646403) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2912019/ (truy cập 4/10/2026)
3. Vandenbroucke JP, Pearce N. From ideas to studies: how to get ideas and sharpen them into research questions. Clin Epidemiol. 2018;10:253-264. doi:10.2147/CLEP.S142940 (PMID 29563838) https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5846748/ (truy cập 4/10/2026)
